Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 69.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
74° ENE
18:19
286° WNW
12г 51хв +0m 57s 04:10 19:37 04:38 19:10 05:05 18:43 11:54 150.71
2
05:27
73° ENE
18:20
287° WNW
12г 52хв +0m 57s 04:09 19:38 04:37 19:10 05:04 18:43 11:53 150.75
3
05:27
73° ENE
18:20
287° WNW
12г 53хв +0m 56s 04:09 19:39 04:36 19:11 05:03 18:44 11:53 150.79
4
05:26
73° ENE
18:20
287° WNW
12г 54хв +0m 55s 04:08 19:39 04:36 19:11 05:03 18:44 11:53 150.82
5
05:26
72° ENE
18:21
288° WNW
12г 55хв +0m 55s 04:07 19:40 04:35 19:12 05:02 18:45 11:53 150.86
6
05:25
72° ENE
18:21
288° WNW
12г 56хв +0m 54s 04:06 19:40 04:34 19:12 05:01 18:45 11:53 150.90
7
05:25
72° ENE
18:22
288° WNW
12г 56хв +0m 53s 04:06 19:41 04:34 19:13 05:01 18:45 11:53 150.94
8
05:24
72° ENE
18:22
289° WNW
12г 57хв +0m 53s 04:05 19:41 04:33 19:13 05:00 18:46 11:53 150.97
9
05:24
71° ENE
18:22
289° WNW
12г 58хв +0m 52s 04:04 19:42 04:32 19:14 05:00 18:46 11:53 151.01
10
05:23
71° ENE
18:23
289° WNW
12г 59хв +0m 51s 04:04 19:42 04:32 19:14 04:59 18:47 11:53 151.04
11
05:23
71° ENE
18:23
289° WNW
13г 00хв +0m 50s 04:03 19:43 04:31 19:15 04:59 18:47 11:53 151.08
12
05:22
70° ENE
18:24
290° WNW
13г 01хв +0m 49s 04:02 19:44 04:31 19:15 04:58 18:47 11:53 151.11
13
05:22
70° ENE
18:24
290° WNW
13г 02хв +0m 49s 04:02 19:44 04:30 19:16 04:58 18:48 11:53 151.15
14
05:21
70° ENE
18:24
290° WNW
13г 02хв +0m 48s 04:01 19:45 04:30 19:16 04:57 18:48 11:53 151.18
15
05:21
70° ENE
18:25
290° WNW
13г 03хв +0m 47s 04:01 19:45 04:29 19:17 04:57 18:49 11:53 151.21
16
05:21
69° ENE
18:25
291° WNW
13г 04хв +0m 46s 04:00 19:46 04:29 19:17 04:57 18:49 11:53 151.25
17
05:20
69° ENE
18:26
291° WNW
13г 05хв +0m 45s 04:00 19:46 04:28 19:18 04:56 18:50 11:53 151.28
18
05:20
69° ENE
18:26
291° WNW
13г 05хв +0m 44s 03:59 19:47 04:28 19:18 04:56 18:50 11:53 151.31
19
05:20
69° ENE
18:26
291° WNW
13г 06хв +0m 43s 03:59 19:48 04:27 19:19 04:55 18:51 11:53 151.34
20
05:19
68° ENE
18:27
292° WNW
13г 07хв +0m 42s 03:58 19:48 04:27 19:19 04:55 18:51 11:53 151.37
21
05:19
68° ENE
18:27
292° WNW
13г 08хв +0m 41s 03:58 19:49 04:27 19:20 04:55 18:51 11:53 151.40
22
05:19
68° ENE
18:28
292° WNW
13г 08хв +0m 40s 03:57 19:49 04:26 19:20 04:54 18:52 11:53 151.43
23
05:19
68° ENE
18:28
292° WNW
13г 09хв +0m 39s 03:57 19:50 04:26 19:21 04:54 18:52 11:53 151.45
24
05:18
68° ENE
18:28
292° WNW
13г 10хв +0m 38s 03:57 19:50 04:26 19:21 04:54 18:53 11:53 151.48
25
05:18
67° ENE
18:29
293° WNW
13г 10хв +0m 37s 03:56 19:51 04:25 19:22 04:54 18:53 11:53 151.51
26
05:18
67° ENE
18:29
293° WNW
13г 11хв +0m 36s 03:56 19:51 04:25 19:22 04:53 18:54 11:53 151.53
27
05:18
67° ENE
18:30
293° WNW
13г 11хв +0m 35s 03:55 19:52 04:25 19:23 04:53 18:54 11:54 151.56
28
05:18
67° ENE
18:30
293° WNW
13г 12хв +0m 33s 03:55 19:52 04:25 19:23 04:53 18:55 11:54 151.58
29
05:17
67° ENE
18:30
293° WNW
13г 12хв +0m 32s 03:55 19:53 04:24 19:24 04:53 18:55 11:54 151.61
30
05:17
66° ENE
18:31
294° WNW
13г 13хв +0m 31s 03:55 19:54 04:24 19:24 04:53 18:55 11:54 151.63
31
05:17
66° ENE
18:31
294° WNW
13г 14хв +0m 30s 03:54 19:54 04:24 19:24 04:53 18:56 11:54 151.66

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí