Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţalkhā, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:56 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 294.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 49m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 21.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ţalkhā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
117° Doğu Kuzey Doğu
17:03
243° Batı Batı Güney
10h 10m +0m 27s 05:26 18:29 05:55 18:00 06:25 17:30 11:57 147.10
2
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:03
244° Batı Batı Güney
10h 10m +0m 30s 05:26 18:30 05:56 18:00 06:26 17:30 11:58 147.10
3
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:04
244° Batı Batı Güney
10h 11m +0m 32s 05:27 18:30 05:56 18:01 06:26 17:31 11:58 147.10
4
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:05
244° Batı Batı Güney
10h 11m +0m 35s 05:27 18:31 05:56 18:02 06:26 17:32 11:59 147.10
5
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:06
244° Batı Batı Güney
10h 12m +0m 37s 05:27 18:32 05:56 18:02 06:26 17:33 11:59 147.10
6
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:06
244° Batı Batı Güney
10h 13m +0m 40s 05:27 18:33 05:56 18:03 06:26 17:33 12:00 147.10
7
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:07
244° Batı Batı Güney
10h 13m +0m 42s 05:27 18:33 05:57 18:04 06:26 17:34 12:00 147.11
8
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:08
244° Batı Batı Güney
10h 14m +0m 45s 05:27 18:34 05:57 18:05 06:27 17:35 12:00 147.11
9
06:53
116° Doğu Kuzey Doğu
17:09
244° Batı Batı Güney
10h 15m +0m 47s 05:28 18:35 05:57 18:05 06:27 17:36 12:01 147.12
10
06:53
115° Doğu Kuzey Doğu
17:10
245° Batı Batı Güney
10h 16m +0m 50s 05:28 18:35 05:57 18:06 06:27 17:36 12:01 147.12
11
06:53
115° Doğu Kuzey Doğu
17:10
245° Batı Batı Güney
10h 17m +0m 52s 05:28 18:36 05:57 18:07 06:27 17:37 12:02 147.13
12
06:53
115° Doğu Kuzey Doğu
17:11
245° Batı Batı Güney
10h 17m +0m 54s 05:28 18:37 05:57 18:08 06:27 17:38 12:02 147.13
13
06:53
115° Doğu Kuzey Doğu
17:12
245° Batı Batı Güney
10h 18m +0m 56s 05:28 18:38 05:57 18:09 06:27 17:39 12:02 147.14
14
06:53
115° Doğu Kuzey Doğu
17:13
246° Batı Batı Güney
10h 19m +0m 58s 05:28 18:38 05:57 18:09 06:26 17:40 12:03 147.15
15
06:53
114° Doğu Kuzey Doğu
17:14
246° Batı Batı Güney
10h 20m +1m 01s 05:28 18:39 05:57 18:10 06:26 17:41 12:03 147.16
16
06:53
114° Doğu Kuzey Doğu
17:15
246° Batı Batı Güney
10h 21m +1m 03s 05:28 18:40 05:57 18:11 06:26 17:41 12:04 147.17
17
06:53
114° Doğu Kuzey Doğu
17:16
246° Batı Batı Güney
10h 23m +1m 05s 05:28 18:41 05:57 18:12 06:26 17:42 12:04 147.18
18
06:52
114° Doğu Kuzey Doğu
17:17
246° Batı Batı Güney
10h 24m +1m 07s 05:27 18:41 05:56 18:13 06:26 17:43 12:04 147.19
19
06:52
113° Doğu Kuzey Doğu
17:17
247° Batı Batı Güney
10h 25m +1m 09s 05:27 18:42 05:56 18:13 06:26 17:44 12:05 147.20
20
06:52
113° Doğu Kuzey Doğu
17:18
247° Batı Batı Güney
10h 26m +1m 10s 05:27 18:43 05:56 18:14 06:25 17:45 12:05 147.21
21
06:52
113° Doğu Kuzey Doğu
17:19
247° Batı Batı Güney
10h 27m +1m 12s 05:27 18:44 05:56 18:15 06:25 17:46 12:05 147.23
22
06:51
113° Doğu Kuzey Doğu
17:20
248° Batı Batı Güney
10h 28m +1m 14s 05:27 18:45 05:56 18:16 06:25 17:46 12:05 147.24
23
06:51
112° Doğu Kuzey Doğu
17:21
248° Batı Batı Güney
10h 30m +1m 16s 05:27 18:45 05:55 18:17 06:25 17:47 12:06 147.25
24
06:50
112° Doğu Kuzey Doğu
17:22
248° Batı Batı Güney
10h 31m +1m 18s 05:26 18:46 05:55 18:17 06:24 17:48 12:06 147.27
25
06:50
112° Doğu Kuzey Doğu
17:23
248° Batı Batı Güney
10h 32m +1m 19s 05:26 18:47 05:55 18:18 06:24 17:49 12:06 147.28
26
06:50
112° Doğu Kuzey Doğu
17:24
249° Batı Batı Güney
10h 34m +1m 21s 05:26 18:48 05:54 18:19 06:23 17:50 12:06 147.30
27
06:49
111° Doğu Kuzey Doğu
17:25
249° Batı Batı Güney
10h 35m +1m 22s 05:25 18:48 05:54 18:20 06:23 17:51 12:07 147.31
28
06:49
111° Doğu Kuzey Doğu
17:26
249° Batı Batı Güney
10h 36m +1m 24s 05:25 18:49 05:54 18:21 06:23 17:52 12:07 147.33
29
06:48
111° Doğu Kuzey Doğu
17:26
250° Batı Batı Güney
10h 38m +1m 25s 05:25 18:50 05:53 18:21 06:22 17:52 12:07 147.35
30
06:47
110° Doğu Kuzey Doğu
17:27
250° Batı Batı Güney
10h 39m +1m 27s 05:24 18:51 05:53 18:22 06:22 17:53 12:07 147.37
31
06:47
110° Doğu Kuzey Doğu
17:28
250° Batı Batı Güney
10h 41m +1m 28s 05:24 18:52 05:52 18:23 06:21 17:54 12:07 147.39

Trong Ţalkhā, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ţalkhā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ţalkhā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ţalkhā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí