Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manfalut, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 67.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 293.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.366 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Manfalut

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
73° ENE
19:29
288° WNW
13h 11m +1m 22s 04:53 20:53 05:23 20:23 05:52 19:54 12:53 150.72
2
06:16
72° ENE
19:29
288° WNW
13h 12m +1m 21s 04:52 20:54 05:22 20:24 05:51 19:54 12:53 150.76
3
06:16
72° ENE
19:30
288° WNW
13h 14m +1m 20s 04:51 20:55 05:21 20:24 05:50 19:55 12:53 150.79
4
06:15
72° ENE
19:30
289° WNW
13h 15m +1m 19s 04:50 20:55 05:20 20:25 05:50 19:56 12:52 150.83
5
06:14
71° ENE
19:31
289° WNW
13h 16m +1m 19s 04:49 20:56 05:19 20:26 05:49 19:56 12:52 150.87
6
06:13
71° ENE
19:32
289° WNW
13h 18m +1m 18s 04:48 20:57 05:19 20:26 05:48 19:57 12:52 150.91
7
06:13
71° ENE
19:32
290° WNW
13h 19m +1m 17s 04:47 20:58 05:18 20:27 05:47 19:58 12:52 150.94
8
06:12
70° ENE
19:33
290° WNW
13h 20m +1m 16s 04:46 20:59 05:17 20:28 05:46 19:58 12:52 150.98
9
06:11
70° ENE
19:33
290° WNW
13h 22m +1m 14s 04:45 21:00 05:16 20:29 05:46 19:59 12:52 151.01
10
06:11
70° ENE
19:34
290° WNW
13h 23m +1m 13s 04:44 21:00 05:15 20:29 05:45 19:59 12:52 151.05
11
06:10
69° ENE
19:34
291° WNW
13h 24m +1m 12s 04:43 21:01 05:15 20:30 05:44 20:00 12:52 151.09
12
06:09
69° ENE
19:35
291° WNW
13h 25m +1m 11s 04:43 21:02 05:14 20:31 05:44 20:01 12:52 151.12
13
06:09
69° ENE
19:36
291° WNW
13h 26m +1m 10s 04:42 21:03 05:13 20:31 05:43 20:01 12:52 151.16
14
06:08
68° ENE
19:36
292° WNW
13h 28m +1m 09s 04:41 21:04 05:12 20:32 05:42 20:02 12:52 151.19
15
06:08
68° ENE
19:37
292° WNW
13h 29m +1m 07s 04:40 21:04 05:12 20:33 05:42 20:03 12:52 151.22
16
06:07
68° ENE
19:37
292° WNW
13h 30m +1m 06s 04:39 21:05 05:11 20:33 05:41 20:03 12:52 151.25
17
06:06
68° ENE
19:38
292° WNW
13h 31m +1m 05s 04:39 21:06 05:10 20:34 05:41 20:04 12:52 151.28
18
06:06
67° ENE
19:38
293° WNW
13h 32m +1m 03s 04:38 21:07 05:10 20:35 05:40 20:04 12:52 151.31
19
06:06
67° ENE
19:39
293° WNW
13h 33m +1m 02s 04:37 21:08 05:09 20:36 05:39 20:05 12:52 151.34
20
06:05
67° ENE
19:40
293° WNW
13h 34m +1m 01s 04:37 21:08 05:08 20:36 05:39 20:06 12:52 151.38
21
06:05
67° ENE
19:40
293° WNW
13h 35m +0m 59s 04:36 21:09 05:08 20:37 05:38 20:06 12:52 151.40
22
06:04
66° ENE
19:41
294° WNW
13h 36m +0m 58s 04:35 21:10 05:07 20:38 05:38 20:07 12:52 151.43
23
06:04
66° ENE
19:41
294° WNW
13h 37m +0m 56s 04:35 21:11 05:07 20:38 05:38 20:07 12:52 151.46
24
06:03
66° ENE
19:42
294° WNW
13h 38m +0m 55s 04:34 21:11 05:06 20:39 05:37 20:08 12:52 151.49
25
06:03
66° ENE
19:42
294° WNW
13h 39m +0m 53s 04:33 21:12 05:06 20:40 05:37 20:09 12:53 151.51
26
06:03
66° ENE
19:43
294° WNW
13h 40m +0m 51s 04:33 21:13 05:05 20:40 05:36 20:09 12:53 151.54
27
06:02
65° ENE
19:43
295° WNW
13h 40m +0m 50s 04:32 21:14 05:05 20:41 05:36 20:10 12:53 151.56
28
06:02
65° ENE
19:44
295° WNW
13h 41m +0m 48s 04:32 21:14 05:05 20:41 05:36 20:10 12:53 151.59
29
06:02
65° ENE
19:44
295° WNW
13h 42m +0m 46s 04:32 21:15 05:04 20:42 05:35 20:11 12:53 151.61
30
06:02
65° ENE
19:45
295° WNW
13h 43m +0m 45s 04:31 21:16 05:04 20:43 05:35 20:11 12:53 151.64
31
06:01
65° ENE
19:45
295° WNW
13h 43m +0m 43s 04:31 21:16 05:04 20:43 05:35 20:12 12:53 151.66

Trong Manfalut, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Manfalut

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Manfalut

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Manfalut

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí