Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại בית שמש, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 97.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:39 263.1° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -62.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.316 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại בית שמש

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
93° Đông
18:25
266° Tây
11h 51m -1m 55s 05:12 19:46 05:41 19:17 06:09 18:49 12:29 149.78
2
06:34
94° Đông
18:23
266° Tây
11h 49m -1m 55s 05:13 19:44 05:41 19:16 06:09 18:48 12:29 149.74
3
06:35
94° Đông
18:22
266° Tây
11h 47m -1m 54s 05:14 19:43 05:42 19:15 06:10 18:47 12:29 149.70
4
06:35
95° Đông
18:21
265° Tây
11h 45m -1m 54s 05:14 19:42 05:42 19:14 06:11 18:46 12:28 149.65
5
06:36
95° Đông
18:19
265° Tây
11h 43m -1m 54s 05:15 19:41 05:43 19:12 06:11 18:44 12:28 149.61
6
06:37
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 41m -1m 54s 05:15 19:39 05:44 19:11 06:12 18:43 12:28 149.57
7
06:37
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 39m -1m 54s 05:16 19:38 05:44 19:10 06:12 18:42 12:28 149.53
8
06:38
96° Đông
18:16
263° Tây
11h 37m -1m 54s 05:17 19:37 05:45 19:09 06:13 18:41 12:27 149.49
9
06:39
97° Đông
18:15
263° Tây
11h 35m -1m 53s 05:17 19:36 05:46 19:07 06:14 18:39 12:27 149.44
10
06:39
97° Đông
18:13
262° Tây
11h 33m -1m 53s 05:18 19:34 05:46 19:06 06:14 18:38 12:27 149.40
11
06:40
98° Đông
18:12
262° Tây
11h 32m -1m 53s 05:19 19:33 05:47 19:05 06:15 18:37 12:26 149.36
12
06:41
98° Đông
18:11
262° Tây
11h 30m -1m 52s 05:19 19:32 05:48 19:04 06:16 18:36 12:26 149.32
13
06:41
99° Đông
18:10
261° Tây
11h 28m -1m 52s 05:20 19:31 05:48 19:03 06:16 18:35 12:26 149.27
14
06:42
99° Đông
18:09
261° Tây
11h 26m -1m 52s 05:21 19:30 05:49 19:02 06:17 18:34 12:26 149.23
15
06:43
100° Đông
18:07
260° Tây
11h 24m -1m 51s 05:21 19:29 05:50 19:01 06:18 18:32 12:25 149.19
16
06:44
100° Đông
18:06
260° Tây
11h 22m -1m 51s 05:22 19:28 05:50 18:59 06:18 18:31 12:25 149.14
17
06:44
100° Đông
18:05
259° Tây
11h 20m -1m 51s 05:23 19:27 05:51 18:58 06:19 18:30 12:25 149.10
18
06:45
101° Đông
18:04
259° Tây
11h 19m -1m 50s 05:23 19:25 05:52 18:57 06:20 18:29 12:25 149.06
19
06:46
101° Đông
18:03
259° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 50s 05:24 19:24 05:52 18:56 06:21 18:28 12:25 149.01
20
06:46
102° Đông Đông Nam
18:02
258° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 49s 05:25 19:23 05:53 18:55 06:21 18:27 12:24 148.97
21
06:47
102° Đông Đông Nam
18:01
258° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 49s 05:25 19:22 05:54 18:54 06:22 18:26 12:24 148.93
22
06:48
102° Đông Đông Nam
18:00
257° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 48s 05:26 19:21 05:54 18:53 06:23 18:25 12:24 148.89
23
06:49
103° Đông Đông Nam
17:59
257° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 48s 05:27 19:20 05:55 18:52 06:23 18:24 12:24 148.84
24
06:49
103° Đông Đông Nam
17:58
256° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 47s 05:27 19:19 05:56 18:51 06:24 18:23 12:24 148.80
25
05:50
104° Đông Đông Nam
16:57
256° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 46s 04:28 18:19 04:56 17:50 05:25 17:22 11:24 148.76
26
05:51
104° Đông Đông Nam
16:56
256° Tây Tây Nam
11h 04m -1m 46s 04:29 18:18 04:57 17:49 05:26 17:21 11:24 148.72
27
05:52
105° Đông Đông Nam
16:55
255° Tây Tây Nam
11h 02m -1m 45s 04:30 18:17 04:58 17:48 05:26 17:20 11:23 148.68
28
05:53
105° Đông Đông Nam
16:54
255° Tây Tây Nam
11h 01m -1m 44s 04:30 18:16 04:59 17:48 05:27 17:19 11:23 148.64
29
05:53
105° Đông Đông Nam
16:53
254° Tây Tây Nam
10h 59m -1m 44s 04:31 18:15 04:59 17:47 05:28 17:18 11:23 148.60
30
05:54
106° Đông Đông Nam
16:52
254° Tây Tây Nam
10h 57m -1m 43s 04:32 18:14 05:00 17:46 05:29 17:17 11:23 148.56
31
05:55
106° Đông Đông Nam
16:51
254° Tây Tây Nam
10h 55m -1m 42s 04:32 18:13 05:01 17:45 05:29 17:16 11:23 148.53

Trong בית שמש, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho בית שמש

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho בית שמש

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại בית שמש

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí