Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại בית שמש, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 83.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 32m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.507 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại בית שמש

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 50s 03:57 21:18 04:33 20:42 05:07 20:08 12:37 151.68
2
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 47s 03:57 21:19 04:33 20:42 05:07 20:09 12:37 151.71
3
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 45s 03:57 21:19 04:33 20:43 05:06 20:09 12:38 151.73
4
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 43s 03:56 21:20 04:32 20:44 05:06 20:10 12:38 151.75
5
05:34
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 07m +0m 40s 03:56 21:21 04:32 20:44 05:06 20:10 12:38 151.77
6
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:42
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 38s 03:55 21:21 04:32 20:45 05:06 20:11 12:38 151.79
7
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 36s 03:55 21:22 04:32 20:45 05:06 20:11 12:38 151.81
8
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 33s 03:55 21:23 04:32 20:46 05:06 20:12 12:39 151.84
9
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 31s 03:55 21:23 04:31 20:46 05:05 20:12 12:39 151.85
10
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 29s 03:54 21:24 04:31 20:47 05:05 20:13 12:39 151.87
11
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 26s 03:54 21:24 04:31 20:47 05:05 20:13 12:39 151.89
12
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 24s 03:54 21:25 04:31 20:48 05:05 20:14 12:39 151.91
13
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 21s 03:54 21:25 04:31 20:48 05:05 20:14 12:40 151.92
14
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 19s 03:54 21:26 04:31 20:49 05:05 20:14 12:40 151.94
15
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 16s 03:54 21:26 04:31 20:49 05:05 20:15 12:40 151.95
16
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 13s 03:54 21:27 04:31 20:49 05:05 20:15 12:40 151.97
17
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 11s 03:54 21:27 04:31 20:50 05:05 20:16 12:40 151.98
18
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 08s 03:54 21:27 04:31 20:50 05:06 20:16 12:41 151.99
19
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 06s 03:54 21:28 04:32 20:50 05:06 20:16 12:41 152.00
20
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 03s 03:55 21:28 04:32 20:51 05:06 20:16 12:41 152.01
21
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 01s 03:55 21:28 04:32 20:51 05:06 20:17 12:41 152.02
22
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 01s 03:55 21:28 04:32 20:51 05:06 20:17 12:41 152.03
23
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 04s 03:55 21:28 04:32 20:51 05:07 20:17 12:42 152.04
24
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 06s 03:55 21:28 04:33 20:51 05:07 20:17 12:42 152.04
25
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 09s 03:56 21:29 04:33 20:51 05:07 20:17 12:42 152.05
26
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 11s 03:56 21:29 04:33 20:51 05:07 20:17 12:42 152.06
27
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 14s 03:57 21:29 04:34 20:52 05:08 20:17 12:43 152.06
28
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 16s 03:57 21:29 04:34 20:52 05:08 20:17 12:43 152.07
29
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 19s 03:57 21:28 04:34 20:52 05:09 20:17 12:43 152.07
30
05:38
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 21s 03:58 21:28 04:35 20:51 05:09 20:17 12:43 152.08

Trong בית שמש, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho בית שמש

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho בית שמש

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại בית שמש

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí