Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 新 القاهرة, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 113.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:17 246.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 26m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -29.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 新 القاهرة

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:56
62° Đông Đông Bắc
19:59
297° Tây Tây Bắc
14h 02m -0m 22s 04:20 21:35 04:55 21:00 05:28 20:27 12:57 152.08
2
05:57
63° Đông Đông Bắc
19:59
297° Tây Tây Bắc
14h 02m -0m 24s 04:20 21:35 04:56 21:00 05:29 20:27 12:58 152.08
3
05:57
63° Đông Đông Bắc
19:59
297° Tây Tây Bắc
14h 01m -0m 27s 04:21 21:35 04:56 20:59 05:29 20:26 12:58 152.08
4
05:57
63° Đông Đông Bắc
19:59
297° Tây Tây Bắc
14h 01m -0m 29s 04:21 21:35 04:57 20:59 05:30 20:26 12:58 152.09
5
05:58
63° Đông Đông Bắc
19:58
297° Tây Tây Bắc
14h 00m -0m 31s 04:22 21:34 04:57 20:59 05:30 20:26 12:58 152.09
6
05:58
63° Đông Đông Bắc
19:58
297° Tây Tây Bắc
13h 59m -0m 33s 04:22 21:34 04:58 20:59 05:31 20:26 12:58 152.09
7
05:59
63° Đông Đông Bắc
19:58
297° Tây Tây Bắc
13h 59m -0m 36s 04:23 21:34 04:58 20:59 05:31 20:26 12:59 152.09
8
05:59
63° Đông Đông Bắc
19:58
297° Tây Tây Bắc
13h 58m -0m 38s 04:24 21:33 04:59 20:58 05:32 20:26 12:59 152.09
9
06:00
63° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
13h 58m -0m 40s 04:24 21:33 04:59 20:58 05:32 20:25 12:59 152.09
10
06:00
64° Đông Đông Bắc
19:58
296° Tây Tây Bắc
13h 57m -0m 42s 04:25 21:33 05:00 20:58 05:33 20:25 12:59 152.08
11
06:01
64° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
13h 56m -0m 44s 04:26 21:32 05:01 20:57 05:33 20:25 12:59 152.08
12
06:01
64° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 46s 04:26 21:32 05:01 20:57 05:34 20:25 12:59 152.08
13
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 48s 04:27 21:31 05:02 20:57 05:34 20:24 12:59 152.07
14
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:57
296° Tây Tây Bắc
13h 54m -0m 50s 04:28 21:31 05:02 20:56 05:35 20:24 12:59 152.06
15
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:56
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 52s 04:29 21:30 05:03 20:56 05:35 20:24 13:00 152.06
16
06:03
65° Đông Đông Bắc
19:56
295° Tây Tây Bắc
13h 52m -0m 54s 04:29 21:30 05:04 20:55 05:36 20:23 13:00 152.05
17
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
13h 51m -0m 56s 04:30 21:29 05:04 20:55 05:37 20:23 13:00 152.04
18
06:04
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
13h 50m -0m 58s 04:31 21:28 05:05 20:54 05:37 20:22 13:00 152.03
19
06:05
65° Đông Đông Bắc
19:55
295° Tây Tây Bắc
13h 49m -0m 59s 04:32 21:28 05:06 20:54 05:38 20:22 13:00 152.02
20
06:06
65° Đông Đông Bắc
19:54
294° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 01s 04:32 21:27 05:06 20:53 05:38 20:21 13:00 152.01
21
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:54
294° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 03s 04:33 21:26 05:07 20:53 05:39 20:21 13:00 152.00
22
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 04s 04:34 21:26 05:08 20:52 05:40 20:20 13:00 151.99
23
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:53
294° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 06s 04:35 21:25 05:09 20:51 05:40 20:20 13:00 151.97
24
06:08
66° Đông Đông Bắc
19:52
294° Tây Tây Bắc
13h 44m -1m 08s 04:36 21:24 05:09 20:51 05:41 20:19 13:00 151.96
25
06:09
67° Đông Đông Bắc
19:51
293° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 09s 04:37 21:23 05:10 20:50 05:42 20:18 13:00 151.94
26
06:09
67° Đông Đông Bắc
19:51
293° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 11s 04:37 21:22 05:11 20:49 05:42 20:18 13:00 151.93
27
06:10
67° Đông Đông Bắc
19:50
293° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 12s 04:38 21:21 05:12 20:48 05:43 20:17 13:00 151.91
28
06:10
67° Đông Đông Bắc
19:50
292° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 14s 04:39 21:20 05:12 20:48 05:44 20:16 13:00 151.90
29
06:11
68° Đông Đông Bắc
19:49
292° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 15s 04:40 21:20 05:13 20:47 05:44 20:16 13:00 151.88
30
06:12
68° Đông Đông Bắc
19:48
292° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 16s 04:41 21:19 05:14 20:46 05:45 20:15 13:00 151.86
31
06:12
68° Đông Đông Bắc
19:48
292° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 18s 04:42 21:18 05:14 20:45 05:46 20:14 13:00 151.85

Trong 新 القاهرة, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 新 القاهرة

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 新 القاهرة

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 新 القاهرة

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí