Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 116.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:50 243.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -39.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.135 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 秦野

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 32s 05:21 18:12 05:51 17:41 06:23 17:09 11:46 147.10
2
06:52
118° Đông Đông Nam
16:41
242° Tây Tây Nam
9h 49m +0m 35s 05:21 18:12 05:52 17:41 06:23 17:10 11:46 147.10
3
06:52
118° Đông Đông Nam
16:42
242° Tây Tây Nam
9h 49m +0m 38s 05:21 18:13 05:52 17:42 06:23 17:11 11:47 147.10
4
06:52
118° Đông Đông Nam
16:43
242° Tây Tây Nam
9h 50m +0m 41s 05:21 18:14 05:52 17:43 06:24 17:11 11:47 147.10
5
06:52
118° Đông Đông Nam
16:44
242° Tây Tây Nam
9h 51m +0m 44s 05:21 18:14 05:52 17:44 06:24 17:12 11:48 147.10
6
06:52
117° Đông Đông Nam
16:44
243° Tây Tây Nam
9h 52m +0m 47s 05:22 18:15 05:52 17:44 06:24 17:13 11:48 147.10
7
06:52
117° Đông Đông Nam
16:45
243° Tây Tây Nam
9h 52m +0m 50s 05:22 18:16 05:52 17:45 06:24 17:14 11:49 147.11
8
06:52
117° Đông Đông Nam
16:46
243° Tây Tây Nam
9h 53m +0m 53s 05:22 18:17 05:52 17:46 06:24 17:15 11:49 147.11
9
06:52
117° Đông Đông Nam
16:47
243° Tây Tây Nam
9h 54m +0m 56s 05:22 18:18 05:52 17:47 06:24 17:16 11:50 147.11
10
06:52
117° Đông Đông Nam
16:48
243° Tây Tây Nam
9h 55m +0m 58s 05:22 18:18 05:52 17:48 06:24 17:16 11:50 147.12
11
06:52
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 01s 05:22 18:19 05:52 17:49 06:24 17:17 11:50 147.12
12
06:52
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 57m +1m 04s 05:22 18:20 05:52 17:49 06:24 17:18 11:51 147.13
13
06:52
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 58m +1m 07s 05:22 18:21 05:52 17:50 06:23 17:19 11:51 147.14
14
06:52
116° Đông Đông Nam
16:52
244° Tây Tây Nam
10h 00m +1m 09s 05:22 18:22 05:52 17:51 06:23 17:20 11:51 147.15
15
06:51
116° Đông Đông Nam
16:53
244° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 12s 05:22 18:23 05:52 17:52 06:23 17:21 11:52 147.16
16
06:51
115° Đông Đông Nam
16:54
245° Tây Tây Nam
10h 02m +1m 14s 05:21 18:23 05:52 17:53 06:23 17:22 11:52 147.17
17
06:51
115° Đông Đông Nam
16:55
245° Tây Tây Nam
10h 03m +1m 17s 05:21 18:24 05:52 17:54 06:23 17:23 11:53 147.18
18
06:50
115° Đông Đông Nam
16:56
245° Tây Tây Nam
10h 05m +1m 19s 05:21 18:25 05:51 17:55 06:22 17:24 11:53 147.19
19
06:50
115° Đông Đông Nam
16:57
245° Tây Tây Nam
10h 06m +1m 21s 05:21 18:26 05:51 17:56 06:22 17:25 11:53 147.20
20
06:50
114° Đông Đông Nam
16:58
246° Tây Tây Nam
10h 07m +1m 23s 05:21 18:27 05:51 17:56 06:22 17:26 11:53 147.21
21
06:49
114° Đông Đông Nam
16:59
246° Tây Tây Nam
10h 09m +1m 26s 05:20 18:28 05:51 17:57 06:21 17:27 11:54 147.22
22
06:49
114° Đông Đông Nam
17:00
246° Tây Tây Nam
10h 10m +1m 28s 05:20 18:29 05:50 17:58 06:21 17:28 11:54 147.24
23
06:48
114° Đông Đông Nam
17:01
247° Tây Tây Nam
10h 12m +1m 30s 05:20 18:29 05:50 17:59 06:21 17:28 11:54 147.25
24
06:48
113° Đông Đông Nam
17:02
247° Tây Tây Nam
10h 13m +1m 32s 05:19 18:30 05:49 18:00 06:20 17:29 11:55 147.26
25
06:47
113° Đông Đông Nam
17:03
247° Tây Tây Nam
10h 15m +1m 34s 05:19 18:31 05:49 18:01 06:20 17:30 11:55 147.28
26
06:47
113° Đông Đông Nam
17:04
248° Tây Tây Nam
10h 17m +1m 36s 05:18 18:32 05:49 18:02 06:19 17:31 11:55 147.29
27
06:46
112° Đông Đông Nam
17:05
248° Tây Tây Nam
10h 18m +1m 38s 05:18 18:33 05:48 18:03 06:19 17:32 11:55 147.31
28
06:45
112° Đông Đông Nam
17:06
248° Tây Tây Nam
10h 20m +1m 39s 05:17 18:34 05:48 18:04 06:18 17:33 11:55 147.32
29
06:45
112° Đông Đông Nam
17:07
248° Tây Tây Nam
10h 22m +1m 41s 05:17 18:35 05:47 18:05 06:17 17:34 11:56 147.34
30
06:44
111° Đông Đông Nam
17:08
249° Tây Tây Nam
10h 23m +1m 43s 05:16 18:36 05:46 18:06 06:17 17:35 11:56 147.36
31
06:43
111° Đông Đông Nam
17:09
249° Tây Tây Nam
10h 25m +1m 44s 05:16 18:37 05:46 18:07 06:16 17:36 11:56 147.38

Trong 秦野, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 秦野

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 秦野

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 秦野

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 12 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí