Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ueda, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:50 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 291.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 47m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -34.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.874 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ueda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:54
71° ENE
18:34
290° WNW
13h 39m +1m 59s 03:18 20:10 03:53 19:35 04:26 19:02 11:44 150.71
2
04:53
70° ENE
18:35
290° WNW
13h 41m +1m 58s 03:16 20:12 03:51 19:36 04:25 19:03 11:43 150.75
3
04:52
70° ENE
18:35
290° WNW
13h 43m +1m 56s 03:15 20:13 03:50 19:37 04:24 19:04 11:43 150.78
4
04:51
70° ENE
18:36
291° WNW
13h 45m +1m 55s 03:13 20:14 03:49 19:38 04:22 19:05 11:43 150.82
5
04:50
69° ENE
18:37
291° WNW
13h 47m +1m 54s 03:12 20:15 03:48 19:39 04:21 19:06 11:43 150.86
6
04:49
69° ENE
18:38
291° WNW
13h 49m +1m 53s 03:10 20:17 03:46 19:40 04:20 19:07 11:43 150.90
7
04:48
68° ENE
18:39
292° WNW
13h 51m +1m 51s 03:09 20:18 03:45 19:41 04:19 19:08 11:43 150.93
8
04:47
68° ENE
18:40
292° WNW
13h 53m +1m 50s 03:08 20:19 03:44 19:43 04:18 19:08 11:43 150.97
9
04:46
68° ENE
18:41
292° WNW
13h 54m +1m 48s 03:06 20:20 03:43 19:44 04:17 19:09 11:43 151.00
10
04:45
67° ENE
18:41
293° WNW
13h 56m +1m 47s 03:05 20:22 03:42 19:45 04:16 19:10 11:43 151.04
11
04:44
67° ENE
18:42
293° WNW
13h 58m +1m 45s 03:04 20:23 03:41 19:46 04:15 19:11 11:43 151.07
12
04:43
67° ENE
18:43
294° WNW
14h 00m +1m 44s 03:02 20:24 03:40 19:47 04:14 19:12 11:43 151.11
13
04:42
66° ENE
18:44
294° WNW
14h 01m +1m 42s 03:01 20:25 03:38 19:48 04:13 19:13 11:43 151.14
14
04:41
66° ENE
18:45
294° WNW
14h 03m +1m 40s 03:00 20:26 03:37 19:49 04:12 19:14 11:43 151.18
15
04:40
66° ENE
18:46
294° WNW
14h 05m +1m 39s 02:59 20:28 03:36 19:50 04:11 19:15 11:43 151.21
16
04:40
66° ENE
18:46
295° WNW
14h 06m +1m 37s 02:57 20:29 03:35 19:51 04:10 19:16 11:43 151.24
17
04:39
65° ENE
18:47
295° WNW
14h 08m +1m 35s 02:56 20:30 03:34 19:52 04:09 19:17 11:43 151.28
18
04:38
65° ENE
18:48
295° WNW
14h 09m +1m 33s 02:55 20:31 03:33 19:53 04:09 19:18 11:43 151.31
19
04:37
65° ENE
18:49
296° WNW
14h 11m +1m 31s 02:54 20:32 03:32 19:54 04:08 19:18 11:43 151.34
20
04:37
64° ENE
18:50
296° WNW
14h 12m +1m 29s 02:53 20:34 03:32 19:55 04:07 19:19 11:43 151.37
21
04:36
64° ENE
18:50
296° WNW
14h 14m +1m 27s 02:52 20:35 03:31 19:56 04:06 19:20 11:43 151.40
22
04:35
64° ENE
18:51
296° WNW
14h 15m +1m 25s 02:51 20:36 03:30 19:57 04:06 19:21 11:43 151.42
23
04:35
64° ENE
18:52
297° WNW
14h 17m +1m 23s 02:50 20:37 03:29 19:58 04:05 19:22 11:43 151.45
24
04:34
63° ENE
18:53
297° WNW
14h 18m +1m 20s 02:49 20:38 03:28 19:59 04:04 19:23 11:43 151.48
25
04:34
63° ENE
18:53
297° WNW
14h 19m +1m 18s 02:48 20:39 03:28 20:00 04:04 19:23 11:43 151.50
26
04:33
63° ENE
18:54
297° WNW
14h 21m +1m 16s 02:47 20:40 03:27 20:01 04:03 19:24 11:43 151.53
27
04:32
63° ENE
18:55
298° WNW
14h 22m +1m 13s 02:46 20:41 03:26 20:01 04:02 19:25 11:44 151.56
28
04:32
62° ENE
18:56
298° WNW
14h 23m +1m 11s 02:45 20:43 03:25 20:02 04:02 19:26 11:44 151.58
29
04:32
62° ENE
18:56
298° WNW
14h 24m +1m 08s 02:45 20:44 03:25 20:03 04:01 19:27 11:44 151.61
30
04:31
62° ENE
18:57
298° WNW
14h 25m +1m 06s 02:44 20:45 03:24 20:04 04:01 19:27 11:44 151.63
31
04:31
62° ENE
18:58
298° WNW
14h 26m +1m 03s 02:43 20:46 03:24 20:05 04:00 19:28 11:44 151.65

Trong Ueda, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ueda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ueda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ueda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 5 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí