Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.608 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 苫小牧

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
83° Đông
17:58
277° Tây
12h 41m +2m 52s 03:39 19:36 04:14 19:01 04:48 18:27 11:37 149.47
2
05:15
83° Đông
17:59
278° Tây
12h 44m +2m 52s 03:37 19:37 04:12 19:02 04:46 18:29 11:37 149.51
3
05:13
82° Đông
18:01
278° Tây
12h 47m +2m 52s 03:35 19:39 04:10 19:04 04:44 18:30 11:36 149.55
4
05:11
82° Đông
18:02
279° Tây
12h 50m +2m 51s 03:33 19:40 04:08 19:05 04:42 18:31 11:36 149.59
5
05:10
81° Đông
18:03
279° Tây
12h 53m +2m 51s 03:31 19:42 04:07 19:06 04:40 18:32 11:36 149.64
6
05:08
81° Đông
18:04
280° Tây
12h 56m +2m 51s 03:29 19:43 04:05 19:07 04:39 18:33 11:36 149.68
7
05:06
80° Đông
18:05
280° Tây
12h 58m +2m 50s 03:27 19:45 04:03 19:09 04:37 18:35 11:35 149.72
8
05:05
80° Đông
18:06
281° Tây
13h 01m +2m 50s 03:25 19:46 04:01 19:10 04:35 18:36 11:35 149.77
9
05:03
79° Đông
18:07
281° Tây
13h 04m +2m 49s 03:23 19:48 03:59 19:11 04:33 18:37 11:35 149.81
10
05:01
79° Đông Đông Bắc
18:09
282° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 49s 03:21 19:49 03:57 19:13 04:32 18:38 11:35 149.86
11
04:59
78° Đông Đông Bắc
18:10
282° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 48s 03:19 19:51 03:55 19:14 04:30 18:39 11:34 149.90
12
04:58
78° Đông Đông Bắc
18:11
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 48s 03:17 19:52 03:54 19:15 04:28 18:41 11:34 149.94
13
04:56
77° Đông Đông Bắc
18:12
283° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 47s 03:15 19:54 03:52 19:17 04:26 18:42 11:34 149.99
14
04:55
77° Đông Đông Bắc
18:13
284° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 47s 03:13 19:55 03:50 19:18 04:25 18:43 11:33 150.03
15
04:53
76° Đông Đông Bắc
18:14
284° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 46s 03:11 19:57 03:48 19:19 04:23 18:44 11:33 150.07
16
04:51
76° Đông Đông Bắc
18:15
285° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 45s 03:09 19:58 03:46 19:21 04:21 18:45 11:33 150.11
17
04:50
75° Đông Đông Bắc
18:17
285° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 45s 03:07 20:00 03:44 19:22 04:20 18:47 11:33 150.16
18
04:48
75° Đông Đông Bắc
18:18
286° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 44s 03:05 20:02 03:43 19:24 04:18 18:48 11:33 150.20
19
04:46
74° Đông Đông Bắc
18:19
286° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 43s 03:03 20:03 03:41 19:25 04:16 18:49 11:32 150.24
20
04:45
74° Đông Đông Bắc
18:20
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 42s 03:01 20:05 03:39 19:26 04:15 18:50 11:32 150.28
21
04:43
73° Đông Đông Bắc
18:21
287° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 41s 02:59 20:06 03:37 19:28 04:13 18:52 11:32 150.32
22
04:42
73° Đông Đông Bắc
18:22
288° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 40s 02:57 20:08 03:35 19:29 04:11 18:53 11:32 150.36
23
04:40
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 39s 02:55 20:10 03:34 19:30 04:10 18:54 11:32 150.40
24
04:39
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 38s 02:53 20:11 03:32 19:32 04:08 18:55 11:31 150.44
25
04:37
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 37s 02:51 20:13 03:30 19:33 04:07 18:57 11:31 150.48
26
04:36
71° Đông Đông Bắc
18:27
289° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 36s 02:49 20:15 03:28 19:35 04:05 18:58 11:31 150.51
27
04:34
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 35s 02:47 20:16 03:27 19:36 04:03 18:59 11:31 150.55
28
04:33
70° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 34s 02:45 20:18 03:25 19:37 04:02 19:00 11:31 150.59
29
04:31
70° Đông Đông Bắc
18:30
291° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 33s 02:43 20:20 03:23 19:39 04:00 19:01 11:31 150.63
30
04:30
69° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 32s 02:41 20:21 03:21 19:40 03:59 19:03 11:30 150.67

Trong 苫小牧, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 苫小牧

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 苫小牧

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 苫小牧

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí