Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 那須塩原, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 ↑ 91.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 ↑ 268.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 55m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -7.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.950 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)

Tại 那須塩原, Nhật Bản mặt trời mọc lúc 05:32 và lặn lúc 17:28, cho 11h 55m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 那須塩原

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:10
↑ 79° E
18:08
↑ 281° W
12時 58分 -2m 15s 03:39 19:39 04:11 19:07 04:43 18:35 11:39 150.98
2
05:11
↑ 79° E
18:07
↑ 280° W
12時 56分 -2m 15s 03:40 19:37 04:12 19:05 04:44 18:34 11:39 150.95
3
05:11
↑ 80° E
18:05
↑ 280° W
12時 53分 -2m 16s 03:41 19:36 04:13 19:03 04:44 18:32 11:39 150.91
4
05:12
↑ 80° E
18:04
↑ 280° W
12時 51分 -2m 16s 03:42 19:34 04:14 19:02 04:45 18:31 11:38 150.88
5
05:13
↑ 81° E
18:02
↑ 279° W
12時 49分 -2m 16s 03:43 19:32 04:15 19:00 04:46 18:29 11:38 150.84
6
05:14
↑ 81° E
18:01
↑ 279° W
12時 47分 -2m 17s 03:44 19:31 04:16 18:59 04:47 18:28 11:38 150.81
7
05:15
↑ 82° E
17:59
↑ 278° W
12時 44分 -2m 17s 03:45 19:29 04:17 18:57 04:48 18:26 11:37 150.77
8
05:16
↑ 82° E
17:58
↑ 278° W
12時 42分 -2m 17s 03:46 19:27 04:18 18:55 04:49 18:25 11:37 150.73
9
05:16
↑ 83° E
17:56
↑ 277° W
12時 40分 -2m 18s 03:47 19:26 04:19 18:54 04:50 18:23 11:37 150.70
10
05:17
↑ 83° E
17:55
↑ 277° W
12時 37分 -2m 18s 03:48 19:24 04:20 18:52 04:50 18:22 11:36 150.66
11
05:18
↑ 84° E
17:53
↑ 276° W
12時 35分 -2m 18s 03:49 19:22 04:21 18:51 04:51 18:20 11:36 150.62
12
05:19
↑ 84° E
17:52
↑ 276° W
12時 33分 -2m 19s 03:50 19:20 04:21 18:49 04:52 18:19 11:36 150.58
13
05:20
↑ 84° E
17:50
↑ 275° W
12時 30分 -2m 19s 03:51 19:19 04:22 18:47 04:53 18:17 11:35 150.54
14
05:20
↑ 85° E
17:49
↑ 275° W
12時 28分 -2m 19s 03:52 19:17 04:23 18:46 04:54 18:15 11:35 150.50
15
05:21
↑ 85° E
17:47
↑ 274° W
12時 26分 -2m 19s 03:53 19:15 04:24 18:44 04:55 18:14 11:35 150.46
16
05:22
↑ 86° E
17:46
↑ 274° W
12時 23分 -2m 19s 03:54 19:14 04:25 18:43 04:55 18:12 11:34 150.42
17
05:23
↑ 86° E
17:44
↑ 273° W
12時 21分 -2m 19s 03:55 19:12 04:26 18:41 04:56 18:11 11:34 150.38
18
05:24
↑ 87° E
17:43
↑ 273° W
12時 19分 -2m 20s 03:56 19:10 04:27 18:40 04:57 18:09 11:34 150.34
19
05:24
↑ 87° E
17:41
↑ 272° W
12時 16分 -2m 20s 03:57 19:09 04:28 18:38 04:58 18:08 11:33 150.29
20
05:25
↑ 88° E
17:40
↑ 272° W
12時 14分 -2m 20s 03:58 19:07 04:29 18:36 04:59 18:06 11:33 150.25
21
05:26
↑ 88° E
17:38
↑ 271° W
12時 12分 -2m 20s 03:59 19:05 04:29 18:35 05:00 18:05 11:32 150.21
22
05:27
↑ 89° E
17:37
↑ 271° W
12時 09分 -2m 20s 04:00 19:04 04:30 18:33 05:00 18:03 11:32 150.17
23
05:28
↑ 89° E
17:35
↑ 270° W
12時 07分 -2m 20s 04:00 19:02 04:31 18:32 05:01 18:02 11:32 150.13
24
05:29
↑ 90° E
17:34
↑ 270° W
12時 05分 -2m 20s 04:01 19:01 04:32 18:30 05:02 18:00 11:31 150.08
25
05:29
↑ 90° E
17:32
↑ 269° W
12時 02分 -2m 20s 04:02 18:59 04:33 18:29 05:03 17:59 11:31 150.04
26
05:30
↑ 91° E
17:31
↑ 269° W
12時 00分 -2m 20s 04:03 18:57 04:34 18:27 05:04 17:57 11:31 150.00
27
05:31
↑ 91° E
17:29
↑ 268° W
11時 58分 -2m 20s 04:04 18:56 04:35 18:25 05:05 17:55 11:30 149.96
28
05:32
↑ 92° E
17:28
↑ 268° W
11時 55分 -2m 20s 04:05 18:54 04:35 18:24 05:05 17:54 11:30 149.90
29
05:33
↑ 92° E
17:26
↑ 268° W
11時 53分 -2m 20s 04:06 18:53 04:36 18:22 05:06 17:52 11:30 149.86
30
05:34
↑ 93° E
17:25
↑ 267° W
11時 51分 -2m 20s 04:07 18:51 04:37 18:21 05:07 17:51 11:29 149.82

Trong 那須塩原, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 那須塩原

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 那須塩原

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 那須塩原

00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 27 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 那須塩原

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 那須塩原.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở 那須塩原?
Ở 那須塩原, Nhật Bản, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở 那須塩原?
Mặt trời lặn ngày mai ở 那須塩原 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở 那須塩原?
Độ dài ngày ngày mai ở 那須塩原 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 那須塩原 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 那須塩原 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 那須塩原 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 那須塩原, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 那須塩原?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí