Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habikino, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:52 65.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:55 294.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 02m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 47.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.333 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Habikino

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:08
71° ΒΒΑ
18:41
289° W
13ώρες 33λεπτά +1m 51s 03:35 20:15 04:08 19:41 04:40 19:09 11:54 150.71
2
05:07
71° ΒΒΑ
18:42
289° W
13ώρες 35λεπτά +1m 50s 03:33 20:16 04:07 19:42 04:39 19:10 11:54 150.75
3
05:06
70° ΒΒΑ
18:43
290° W
13ώρες 37λεπτά +1m 48s 03:32 20:17 04:06 19:43 04:38 19:10 11:54 150.78
4
05:05
70° ΒΒΑ
18:44
290° W
13ώρες 38λεπτά +1m 47s 03:31 20:18 04:05 19:44 04:37 19:11 11:54 150.82
5
05:04
70° ΒΒΑ
18:44
290° W
13ώρες 40λεπτά +1m 46s 03:29 20:19 04:04 19:45 04:36 19:12 11:54 150.86
6
05:03
69° ΒΒΑ
18:45
291° W
13ώρες 42λεπτά +1m 45s 03:28 20:20 04:03 19:46 04:35 19:13 11:54 150.90
7
05:02
69° ΒΒΑ
18:46
291° W
13ώρες 44λεπτά +1m 44s 03:27 20:22 04:01 19:47 04:34 19:14 11:54 150.93
8
05:01
69° ΒΒΑ
18:47
292° W
13ώρες 45λεπτά +1m 42s 03:25 20:23 04:00 19:48 04:33 19:15 11:54 150.97
9
05:00
68° ΒΒΑ
18:48
292° W
13ώρες 47λεπτά +1m 41s 03:24 20:24 03:59 19:49 04:32 19:16 11:54 151.00
10
04:59
68° ΒΒΑ
18:48
292° W
13ώρες 49λεπτά +1m 39s 03:23 20:25 03:58 19:50 04:31 19:16 11:54 151.04
11
04:58
68° ΒΒΑ
18:49
292° W
13ώρες 50λεπτά +1m 38s 03:22 20:26 03:57 19:51 04:30 19:17 11:54 151.08
12
04:58
67° ΒΒΑ
18:50
293° W
13ώρες 52λεπτά +1m 36s 03:21 20:27 03:56 19:52 04:29 19:18 11:54 151.11
13
04:57
67° ΒΒΑ
18:51
293° W
13ώρες 54λεπτά +1m 35s 03:19 20:28 03:55 19:53 04:28 19:19 11:54 151.15
14
04:56
67° ΒΒΑ
18:52
294° W
13ώρες 55λεπτά +1m 33s 03:18 20:30 03:54 19:54 04:28 19:20 11:53 151.18
15
04:55
66° ΒΒΑ
18:52
294° W
13ώρες 57λεπτά +1m 32s 03:17 20:31 03:53 19:54 04:27 19:21 11:54 151.21
16
04:54
66° ΒΒΑ
18:53
294° W
13ώρες 58λεπτά +1m 30s 03:16 20:32 03:52 19:55 04:26 19:22 11:54 151.24
17
04:54
66° ΒΒΑ
18:54
294° W
14ώρες 00λεπτά +1m 28s 03:15 20:33 03:51 19:56 04:25 19:22 11:54 151.28
18
04:53
66° ΒΒΑ
18:55
295° W
14ώρες 01λεπτά +1m 26s 03:14 20:34 03:50 19:57 04:24 19:23 11:54 151.31
19
04:52
65° ΒΒΑ
18:55
295° W
14ώρες 02λεπτά +1m 24s 03:13 20:35 03:50 19:58 04:24 19:24 11:54 151.34
20
04:52
65° ΒΒΑ
18:56
295° W
14ώρες 04λεπτά +1m 23s 03:12 20:36 03:49 19:59 04:23 19:25 11:54 151.37
21
04:51
65° ΒΒΑ
18:57
295° W
14ώρες 05λεπτά +1m 21s 03:11 20:37 03:48 20:00 04:22 19:26 11:54 151.40
22
04:50
64° ΒΒΑ
18:58
296° W
14ώρες 07λεπτά +1m 19s 03:10 20:38 03:47 20:01 04:22 19:26 11:54 151.42
23
04:50
64° ΒΒΑ
18:58
296° W
14ώρες 08λεπτά +1m 17s 03:09 20:39 03:46 20:02 04:21 19:27 11:54 151.45
24
04:49
64° ΒΒΑ
18:59
296° W
14ώρες 09λεπτά +1m 15s 03:08 20:40 03:46 20:03 04:20 19:28 11:54 151.48
25
04:49
64° ΒΒΑ
19:00
296° W
14ώρες 10λεπτά +1m 12s 03:07 20:41 03:45 20:04 04:20 19:29 11:54 151.50
26
04:48
64° ΒΒΑ
19:00
297° W
14ώρες 11λεπτά +1m 10s 03:07 20:42 03:44 20:04 04:19 19:30 11:54 151.53
27
04:48
63° ΒΒΑ
19:01
297° W
14ώρες 13λεπτά +1m 08s 03:06 20:43 03:44 20:05 04:19 19:30 11:54 151.56
28
04:47
63° ΒΒΑ
19:02
297° W
14ώρες 14λεπτά +1m 06s 03:05 20:44 03:43 20:06 04:18 19:31 11:54 151.58
29
04:47
63° ΒΒΑ
19:02
297° W
14ώρες 15λεπτά +1m 04s 03:04 20:45 03:43 20:07 04:18 19:32 11:55 151.61
30
04:47
63° ΒΒΑ
19:03
297° W
14ώρες 16λεπτά +1m 01s 03:04 20:46 03:42 20:08 04:17 19:32 11:55 151.63
31
04:46
62° ΒΒΑ
19:04
298° W
14ώρες 17λεπτά +0m 59s 03:03 20:47 03:42 20:08 04:17 19:33 11:55 151.65

Trong Habikino, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Habikino

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Habikino

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Habikino

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí