Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 's-Hertogenbosch, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 54.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:34 305.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 58.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 's-Hertogenbosch

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
64° ÉÉ
21:02
296° WNW
14m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 33s 03:40 23:34 04:41 22:31 05:31 21:41 13:35 150.72
2
06:08
64° ÉÉ
21:03
297° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 03:36 23:38 04:39 22:34 05:29 21:43 13:35 150.76
3
06:06
63° ÉÉ
21:05
297° WNW
14m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 03:32 23:41 04:36 22:36 05:27 21:45 13:35 150.80
4
06:04
62° ÉÉ
21:07
298° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 28s 03:28 23:45 04:34 22:38 05:25 21:47 13:35 150.83
5
06:03
62° ÉÉ
21:08
298° WNW
15m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 26s 03:25 23:49 04:31 22:41 05:23 21:49 13:35 150.87
6
06:01
62° ÉÉ
21:10
299° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 24s 03:21 23:53 04:29 22:43 05:21 21:51 13:35 150.91
7
05:59
61° ÉÉ
21:12
299° WNW
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 03:17 23:56 04:26 22:45 05:19 21:52 13:35 150.94
8
05:57
61° ÉÉ
21:13
300° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 03:13 N/A 04:24 22:48 05:17 21:54 13:35 150.98
9
05:56
60° ÉÉ
21:15
300° WNW
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 17s 03:08 00:01 04:21 22:50 05:15 21:56 13:35 151.02
10
05:54
60° ÉÉ
21:16
301° WNW
15m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 15s 03:04 00:05 04:19 22:52 05:13 21:58 13:35 151.05
11
05:52
59° ÉÉ
21:18
301° WNW
15m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s 03:00 00:09 04:16 22:55 05:11 22:00 13:35 151.09
12
05:51
59° ÉÉ
21:20
302° WNW
15m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 10s 02:55 00:14 04:14 22:57 05:09 22:02 13:35 151.12
13
05:49
58° ÉÉ
21:21
302° WNW
15m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 07s 02:51 00:18 04:12 23:00 05:07 22:03 13:35 151.16
14
05:48
58° ÉÉ
21:23
302° WNW
15m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 04s 02:46 00:23 04:09 23:02 05:05 22:05 13:35 151.19
15
05:46
57° ÉÉ
21:24
303° WNW
15m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 02s 02:41 00:28 04:07 23:04 05:04 22:07 13:35 151.22
16
05:45
57° ÉÉ
21:26
303° WNW
15m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 59s 02:35 00:34 04:05 23:07 05:02 22:09 13:35 151.26
17
05:43
56° ÉÉ
21:27
304° WNW
15m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 56s 02:29 00:40 04:02 23:09 05:00 22:10 13:35 151.29
18
05:42
56° É
21:29
304° NW
15m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 52s 02:23 00:46 04:00 23:11 04:59 22:12 13:35 151.32
19
05:40
56° É
21:30
304° NW
15m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 49s 02:15 00:54 03:58 23:14 04:57 22:14 13:35 151.35
20
05:39
55° É
21:32
305° NW
15m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 46s 02:07 01:02 03:56 23:16 04:55 22:16 13:35 151.38
21
05:38
55° É
21:33
305° NW
15m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 01:57 N/A 03:53 23:18 04:54 22:17 13:35 151.41
22
05:37
55° É
21:34
306° NW
15m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s N/A N/A 03:51 23:21 04:52 22:19 13:35 151.43
23
05:35
54° É
21:36
306° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 35s N/A N/A 03:49 23:23 04:51 22:20 13:35 151.46
24
05:34
54° É
21:37
306° NW
16m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 31s N/A N/A 03:47 23:25 04:49 22:22 13:35 151.49
25
05:33
54° É
21:38
307° NW
16m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 27s N/A N/A 03:45 23:27 04:48 22:24 13:35 151.51
26
05:32
53° É
21:40
307° NW
16m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s N/A N/A 03:43 23:30 04:47 22:25 13:35 151.54
27
05:31
53° É
21:41
307° NW
16m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s N/A N/A 03:41 23:32 04:45 22:27 13:35 151.56
28
05:30
53° É
21:42
308° NW
16m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s N/A N/A 03:39 23:34 04:44 22:28 13:36 151.59
29
05:29
52° É
21:43
308° NW
16m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 10s N/A N/A 03:37 23:36 04:43 22:30 13:36 151.62
30
05:28
52° É
21:44
308° NW
16m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s N/A N/A 03:35 23:38 04:42 22:31 13:36 151.64
31
05:27
52° É
21:46
308° NW
16m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s N/A N/A 03:34 23:40 04:41 22:32 13:36 151.66

Trong 's-Hertogenbosch, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 's-Hertogenbosch

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 's-Hertogenbosch

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 's-Hertogenbosch

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí