Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leiden, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 54.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:37 305.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 56m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -15.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.361 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leiden

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
64° E
21:07
296° NW
14h 54m +3m 37s 03:38 23:43 04:42 22:38 05:32 21:47 13:39 150.72
2
06:10
63° E
21:08
297° NW
14h 58m +3m 35s 03:34 23:46 04:39 22:40 05:30 21:48 13:39 150.76
3
06:08
63° E
21:10
298° NW
15h 01m +3m 34s 03:30 23:50 04:36 22:42 05:28 21:50 13:38 150.80
4
06:06
62° E
21:12
298° NW
15h 05m +3m 32s 03:26 23:54 04:34 22:45 05:26 21:52 13:38 150.83
5
06:04
62° E
21:13
299° NW
15h 08m +3m 30s 03:22 23:58 04:31 22:47 05:24 21:54 13:38 150.87
6
06:03
61° E
21:15
299° NW
15h 12m +3m 28s 03:18 N 04:29 22:50 05:22 21:56 13:38 150.91
7
06:01
61° E
21:17
300° NW
15h 15m +3m 26s 03:13 00:02 04:26 22:52 05:20 21:58 13:38 150.94
8
05:59
60° E
21:18
300° NW
15h 19m +3m 24s 03:09 00:06 04:24 22:54 05:18 22:00 13:38 150.98
9
05:57
60° E
21:20
301° NW
15h 22m +3m 21s 03:05 00:11 04:21 22:57 05:16 22:02 13:38 151.02
10
05:56
59° E
21:21
301° NW
15h 25m +3m 19s 03:00 00:16 04:18 22:59 05:14 22:04 13:38 151.05
11
05:54
59° E
21:23
302° NW
15h 29m +3m 16s 02:55 00:20 04:16 23:02 05:12 22:05 13:38 151.09
12
05:52
58° E
21:25
302° NW
15h 32m +3m 14s 02:50 00:25 04:13 23:04 05:10 22:07 13:38 151.12
13
05:51
58° E
21:26
302° NW
15h 35m +3m 11s 02:45 00:31 04:11 23:07 05:08 22:09 13:38 151.16
14
05:49
57° E
21:28
303° NW
15h 38m +3m 08s 02:39 00:36 04:09 23:09 05:06 22:11 13:38 151.19
15
05:47
57° E
21:29
303° NW
15h 41m +3m 05s 02:33 00:43 04:06 23:12 05:04 22:13 13:38 151.22
16
05:46
57° E
21:31
304° NW
15h 44m +3m 02s 02:26 00:49 04:04 23:14 05:03 22:15 13:38 151.26
17
05:44
56° ENE
21:32
304° NNW
15h 47m +2m 59s 02:18 00:57 04:01 23:17 05:01 22:16 13:38 151.29
18
05:43
56° ENE
21:34
304° NNW
15h 50m +2m 56s 02:09 01:07 03:59 23:19 04:59 22:18 13:38 151.32
19
05:42
55° ENE
21:35
305° NNW
15h 53m +2m 53s 01:57 N 03:57 23:21 04:57 22:20 13:38 151.35
20
05:40
55° ENE
21:37
305° NNW
15h 56m +2m 49s N N 03:54 23:24 04:56 22:22 13:38 151.38
21
05:39
54° ENE
21:38
306° NNW
15h 59m +2m 46s N N 03:52 23:26 04:54 22:23 13:38 151.41
22
05:38
54° ENE
21:40
306° NNW
16h 02m +2m 42s N N 03:50 23:29 04:53 22:25 13:38 151.43
23
05:36
54° ENE
21:41
306° NNW
16h 04m +2m 38s N N 03:47 23:31 04:51 22:27 13:38 151.46
24
05:35
53° ENE
21:42
307° NNW
16h 07m +2m 34s N N 03:45 23:34 04:50 22:28 13:38 151.49
25
05:34
53° ENE
21:44
307° NNW
16h 09m +2m 30s N N 03:43 23:36 04:48 22:30 13:38 151.51
26
05:33
53° ENE
21:45
308° NNW
16h 12m +2m 26s N N 03:41 23:38 04:47 22:32 13:39 151.54
27
05:32
52° ENE
21:46
308° NNW
16h 14m +2m 22s N N 03:39 23:40 04:45 22:33 13:39 151.56
28
05:31
52° ENE
21:48
308° NNW
16h 16m +2m 17s N N 03:37 23:43 04:44 22:35 13:39 151.59
29
05:30
52° ENE
21:49
308° NNW
16h 19m +2m 13s N N 03:35 23:45 04:43 22:36 13:39 151.62
30
05:29
52° ENE
21:50
309° NNW
16h 21m +2m 08s N N 03:33 23:47 04:42 22:37 13:39 151.64
31
05:28
51° ENE
21:51
309° NNW
16h 23m +2m 03s N N 03:31 23:49 04:41 22:39 13:39 151.66

Trong Leiden, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leiden

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leiden

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leiden

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí