Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại A Coruña, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:10 ↑ 81.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 ↑ 278.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 52.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.613 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại A Coruña
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:15
↑
83° Đông
|
20:59
↑
277° Tây
|
12h 43m | +2m 57s | 06:37 | 22:38 | 07:12 | 22:03 | 07:46 | 21:29 | 14:37 | 149.48 |
| 2 |
08:14
↑
82° Đông
|
21:00
↑
278° Tây
|
12h 46m | +2m 56s | 06:34 | 22:40 | 07:10 | 22:04 | 07:44 | 21:30 | 14:37 | 149.53 |
| 3 |
08:12
↑
82° Đông
|
21:02
↑
278° Tây
|
12h 49m | +2m 56s | 06:32 | 22:41 | 07:08 | 22:06 | 07:42 | 21:31 | 14:36 | 149.57 |
| 4 |
08:10
↑
81° Đông
|
21:03
↑
279° Tây
|
12h 52m | +2m 56s | 06:30 | 22:43 | 07:06 | 22:07 | 07:41 | 21:32 | 14:36 | 149.61 |
| 5 |
08:08
↑
81° Đông
|
21:04
↑
279° Tây
|
12h 55m | +2m 55s | 06:28 | 22:44 | 07:04 | 22:08 | 07:39 | 21:34 | 14:36 | 149.66 |
| 6 |
08:07
↑
80° Đông
|
21:05
↑
280° Tây
|
12h 58m | +2m 55s | 06:26 | 22:46 | 07:02 | 22:10 | 07:37 | 21:35 | 14:36 | 149.70 |
| 7 |
08:05
↑
80° Đông
|
21:06
↑
280° Tây
|
13h 01m | +2m 55s | 06:24 | 22:47 | 07:01 | 22:11 | 07:35 | 21:36 | 14:35 | 149.74 |
| 8 |
08:03
↑
79° Đông
|
21:08
↑
281° Tây
|
13h 04m | +2m 54s | 06:22 | 22:49 | 06:59 | 22:12 | 07:33 | 21:37 | 14:35 | 149.79 |
| 9 |
08:01
↑
79° Đông
|
21:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 54s | 06:20 | 22:51 | 06:57 | 22:14 | 07:32 | 21:39 | 14:35 | 149.83 |
| 10 |
08:00
↑
78° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 53s | 06:18 | 22:52 | 06:55 | 22:15 | 07:30 | 21:40 | 14:35 | 149.87 |
| 11 |
07:58
↑
78° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +2m 53s | 06:16 | 22:54 | 06:53 | 22:16 | 07:28 | 21:41 | 14:34 | 149.92 |
| 12 |
07:56
↑
77° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +2m 52s | 06:14 | 22:55 | 06:51 | 22:18 | 07:26 | 21:42 | 14:34 | 149.96 |
| 13 |
07:55
↑
77° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 51s | 06:12 | 22:57 | 06:49 | 22:19 | 07:24 | 21:44 | 14:34 | 150.00 |
| 14 |
07:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +2m 51s | 06:09 | 22:59 | 06:47 | 22:21 | 07:23 | 21:45 | 14:33 | 150.05 |
| 15 |
07:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 50s | 06:07 | 23:00 | 06:45 | 22:22 | 07:21 | 21:46 | 14:33 | 150.09 |
| 16 |
07:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 49s | 06:05 | 23:02 | 06:43 | 22:23 | 07:19 | 21:47 | 14:33 | 150.13 |
| 17 |
07:48
↑
75° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 49s | 06:03 | 23:03 | 06:42 | 22:25 | 07:17 | 21:49 | 14:33 | 150.17 |
| 18 |
07:46
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +2m 48s | 06:01 | 23:05 | 06:40 | 22:26 | 07:16 | 21:50 | 14:33 | 150.21 |
| 19 |
07:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 47s | 05:59 | 23:07 | 06:38 | 22:28 | 07:14 | 21:51 | 14:32 | 150.25 |
| 20 |
07:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +2m 46s | 05:57 | 23:08 | 06:36 | 22:29 | 07:12 | 21:53 | 14:32 | 150.30 |
| 21 |
07:41
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +2m 45s | 05:55 | 23:10 | 06:34 | 22:31 | 07:11 | 21:54 | 14:32 | 150.34 |
| 22 |
07:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +2m 44s | 05:53 | 23:12 | 06:32 | 22:32 | 07:09 | 21:55 | 14:32 | 150.38 |
| 23 |
07:38
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +2m 43s | 05:51 | 23:14 | 06:31 | 22:33 | 07:07 | 21:56 | 14:32 | 150.41 |
| 24 |
07:37
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 42s | 05:49 | 23:15 | 06:29 | 22:35 | 07:06 | 21:58 | 14:31 | 150.45 |
| 25 |
07:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 41s | 05:46 | 23:17 | 06:27 | 22:36 | 07:04 | 21:59 | 14:31 | 150.49 |
| 26 |
07:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +2m 40s | 05:44 | 23:19 | 06:25 | 22:38 | 07:03 | 22:00 | 14:31 | 150.53 |
| 27 |
07:32
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 39s | 05:42 | 23:21 | 06:23 | 22:39 | 07:01 | 22:01 | 14:31 | 150.57 |
| 28 |
07:31
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 38s | 05:40 | 23:22 | 06:22 | 22:41 | 06:59 | 22:03 | 14:31 | 150.61 |
| 29 |
07:29
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +2m 37s | 05:38 | 23:24 | 06:20 | 22:42 | 06:58 | 22:04 | 14:31 | 150.65 |
| 30 |
07:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +2m 35s | 05:36 | 23:26 | 06:18 | 22:44 | 06:56 | 22:05 | 14:30 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho A Coruña. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong A Coruña, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.