Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leganés, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 62.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:28 297.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.51°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leganés

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:14
69° E
21:10
291° NW
13h 55m +2m 17s 05:30 22:55 06:09 22:16 06:44 21:40 14:12 150.72
2
07:13
69° E
21:11
291° NW
13h 57m +2m 16s 05:28 22:56 06:07 22:17 06:43 21:41 14:12 150.76
3
07:12
68° E
21:12
292° NW
13h 59m +2m 15s 05:26 22:58 06:06 22:18 06:42 21:42 14:11 150.80
4
07:11
68° E
21:13
292° NW
14h 01m +2m 13s 05:25 22:59 06:04 22:19 06:40 21:43 14:11 150.84
5
07:09
68° E
21:14
292° NW
14h 04m +2m 12s 05:23 23:01 06:03 22:21 06:39 21:44 14:11 150.87
6
07:08
67° E
21:15
293° NW
14h 06m +2m 10s 05:21 23:02 06:01 22:22 06:38 21:45 14:11 150.91
7
07:07
67° E
21:16
293° NW
14h 08m +2m 09s 05:20 23:04 06:00 22:23 06:37 21:46 14:11 150.95
8
07:06
67° E
21:17
294° NW
14h 10m +2m 07s 05:18 23:05 05:58 22:25 06:35 21:48 14:11 150.98
9
07:05
66° E
21:18
294° NW
14h 12m +2m 05s 05:16 23:07 05:57 22:26 06:34 21:49 14:11 151.02
10
07:04
66° E
21:19
294° NW
14h 14m +2m 04s 05:15 23:08 05:56 22:27 06:33 21:50 14:11 151.05
11
07:03
66° E
21:20
295° NW
14h 16m +2m 02s 05:13 23:10 05:54 22:28 06:32 21:51 14:11 151.09
12
07:02
65° E
21:21
295° NW
14h 18m +2m 00s 05:12 23:11 05:53 22:30 06:31 21:52 14:11 151.12
13
07:01
65° E
21:22
295° NW
14h 20m +1m 58s 05:10 23:13 05:52 22:31 06:30 21:53 14:11 151.16
14
07:00
64° E
21:23
296° NW
14h 22m +1m 56s 05:09 23:14 05:51 22:32 06:28 21:54 14:11 151.19
15
06:59
64° E
21:24
296° NW
14h 24m +1m 54s 05:07 23:16 05:49 22:33 06:27 21:55 14:11 151.22
16
06:58
64° E
21:24
296° NW
14h 26m +1m 52s 05:06 23:17 05:48 22:34 06:26 21:56 14:11 151.26
17
06:57
64° E
21:25
297° NW
14h 28m +1m 50s 05:04 23:19 05:47 22:36 06:25 21:57 14:11 151.29
18
06:56
63° E
21:26
297° NW
14h 30m +1m 48s 05:03 23:20 05:46 22:37 06:24 21:58 14:11 151.32
19
06:55
63° E
21:27
297° NW
14h 31m +1m 45s 05:01 23:22 05:45 22:38 06:24 21:59 14:11 151.35
20
06:55
63° E
21:28
298° NW
14h 33m +1m 43s 05:00 23:23 05:44 22:39 06:23 22:00 14:11 151.38
21
06:54
62° E
21:29
298° NW
14h 35m +1m 40s 04:59 23:25 05:43 22:40 06:22 22:01 14:11 151.41
22
06:53
62° E
21:30
298° NW
14h 37m +1m 38s 04:58 23:26 05:42 22:41 06:21 22:02 14:11 151.43
23
06:52
62° E
21:31
298° NW
14h 38m +1m 35s 04:56 23:27 05:41 22:43 06:20 22:03 14:11 151.46
24
06:52
62° E
21:32
299° NW
14h 40m +1m 33s 04:55 23:29 05:40 22:44 06:19 22:04 14:11 151.49
25
06:51
61° E
21:33
299° NW
14h 41m +1m 30s 04:54 23:30 05:39 22:45 06:19 22:05 14:11 151.51
26
06:50
61° E
21:33
299° NW
14h 43m +1m 28s 04:53 23:31 05:38 22:46 06:18 22:06 14:12 151.54
27
06:50
61° E
21:34
299° NW
14h 44m +1m 25s 04:52 23:33 05:37 22:47 06:17 22:07 14:12 151.57
28
06:49
60° E
21:35
300° NW
14h 45m +1m 22s 04:51 23:34 05:36 22:48 06:16 22:08 14:12 151.59
29
06:49
60° E
21:36
300° NW
14h 47m +1m 19s 04:50 23:35 05:36 22:49 06:16 22:09 14:12 151.62
30
06:48
60° E
21:37
300° NW
14h 48m +1m 16s 04:49 23:36 05:35 22:50 06:15 22:09 14:12 151.64
31
06:48
60° E
21:37
300° NW
14h 49m +1m 13s 04:48 23:38 05:34 22:51 06:15 22:10 14:12 151.66

Trong Leganés, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leganés

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leganés

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leganés

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí