Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:40 79.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 280.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -46.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.943 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Palmas de Gran Canaria

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:52
84° E
20:19
276° W
12h 27m +1m 40s 06:32 21:38 07:00 21:10 07:28 20:43 14:05 149.49
2
07:51
84° E
20:19
276° W
12h 28m +1m 39s 06:31 21:39 06:59 21:11 07:26 20:43 14:05 149.53
3
07:49
84° E
20:20
277° W
12h 30m +1m 39s 06:30 21:40 06:58 21:12 07:25 20:44 14:05 149.57
4
07:48
83° E
20:20
277° W
12h 32m +1m 39s 06:28 21:40 06:57 21:12 07:24 20:44 14:04 149.61
5
07:47
83° E
20:21
278° W
12h 33m +1m 39s 06:27 21:41 06:55 21:13 07:23 20:45 14:04 149.66
6
07:46
82° E
20:21
278° W
12h 35m +1m 38s 06:26 21:42 06:54 21:13 07:22 20:46 14:04 149.70
7
07:45
82° E
20:22
278° W
12h 36m +1m 38s 06:25 21:42 06:53 21:14 07:21 20:46 14:03 149.74
8
07:44
81° E
20:22
279° W
12h 38m +1m 38s 06:23 21:43 06:52 21:15 07:20 20:47 14:03 149.79
9
07:43
81° E
20:23
279° W
12h 40m +1m 37s 06:22 21:44 06:51 21:15 07:19 20:47 14:03 149.83
10
07:42
80° E
20:24
280° W
12h 41m +1m 37s 06:21 21:44 06:49 21:16 07:17 20:48 14:03 149.88
11
07:41
80° E
20:24
280° W
12h 43m +1m 37s 06:20 21:45 06:48 21:17 07:16 20:48 14:02 149.92
12
07:40
80° E
20:25
280° W
12h 45m +1m 36s 06:18 21:46 06:47 21:17 07:15 20:49 14:02 149.96
13
07:39
79° E
20:25
281° W
12h 46m +1m 36s 06:17 21:47 06:46 21:18 07:14 20:50 14:02 150.00
14
07:37
79° E
20:26
281° WNW
12h 48m +1m 36s 06:16 21:47 06:45 21:18 07:13 20:50 14:02 150.05
15
07:36
78° ENE
20:26
282° WNW
12h 49m +1m 35s 06:15 21:48 06:44 21:19 07:12 20:51 14:01 150.09
16
07:35
78° ENE
20:27
282° WNW
12h 51m +1m 35s 06:14 21:49 06:43 21:20 07:11 20:51 14:01 150.13
17
07:34
78° ENE
20:27
283° WNW
12h 53m +1m 34s 06:12 21:50 06:41 21:20 07:10 20:52 14:01 150.17
18
07:33
77° ENE
20:28
283° WNW
12h 54m +1m 34s 06:11 21:50 06:40 21:21 07:09 20:53 14:01 150.22
19
07:32
77° ENE
20:29
283° WNW
12h 56m +1m 33s 06:10 21:51 06:39 21:22 07:08 20:53 14:00 150.26
20
07:31
76° ENE
20:29
284° WNW
12h 57m +1m 33s 06:09 21:52 06:38 21:22 07:07 20:54 14:00 150.30
21
07:30
76° ENE
20:30
284° WNW
12h 59m +1m 32s 06:08 21:53 06:37 21:23 07:06 20:54 14:00 150.34
22
07:29
76° ENE
20:30
284° WNW
13h 00m +1m 31s 06:06 21:53 06:36 21:24 07:05 20:55 14:00 150.38
23
07:28
75° ENE
20:31
285° WNW
13h 02m +1m 31s 06:05 21:54 06:35 21:25 07:04 20:56 14:00 150.42
24
07:28
75° ENE
20:31
285° WNW
13h 03m +1m 30s 06:04 21:55 06:34 21:25 07:03 20:56 13:59 150.46
25
07:27
74° ENE
20:32
286° WNW
13h 05m +1m 29s 06:03 21:56 06:33 21:26 07:02 20:57 13:59 150.49
26
07:26
74° ENE
20:33
286° WNW
13h 06m +1m 29s 06:02 21:57 06:32 21:27 07:01 20:58 13:59 150.53
27
07:25
74° ENE
20:33
286° WNW
13h 08m +1m 28s 06:01 21:57 06:31 21:27 07:00 20:58 13:59 150.57
28
07:24
73° ENE
20:34
287° WNW
13h 09m +1m 27s 06:00 21:58 06:30 21:28 06:59 20:59 13:59 150.61
29
07:23
73° ENE
20:34
287° WNW
13h 11m +1m 26s 05:59 21:59 06:29 21:29 06:58 21:00 13:59 150.65
30
07:22
73° ENE
20:35
288° WNW
13h 12m +1m 26s 05:57 22:00 06:28 21:29 06:57 21:00 13:58 150.69

Trong Las Palmas de Gran Canaria, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Las Palmas de Gran Canaria

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Las Palmas de Gran Canaria

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Las Palmas de Gran Canaria

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 12 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí