Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại A Coruña, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 08:05 ↑ 79.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 ↑ 280.5° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.730 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại A Coruña
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
22:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 19s | 04:42 | 00:20 | 05:36 | 23:27 | 06:20 | 22:42 | 14:31 | 151.69 |
| 2 |
06:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
22:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 16s | 04:41 | 00:21 | 05:35 | 23:28 | 06:20 | 22:43 | 14:31 | 151.71 |
| 3 |
06:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
22:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 12s | 04:40 | 00:23 | 05:34 | 23:29 | 06:19 | 22:44 | 14:31 | 151.73 |
| 4 |
06:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 09s | 04:39 | 00:24 | 05:34 | 23:30 | 06:19 | 22:45 | 14:31 | 151.75 |
| 5 |
06:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 05s | 04:38 | 00:25 | 05:33 | 23:31 | 06:18 | 22:45 | 14:32 | 151.78 |
| 6 |
06:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 01s | 04:37 | 00:27 | 05:33 | 23:32 | 06:18 | 22:46 | 14:32 | 151.80 |
| 7 |
06:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 57s | 04:36 | 00:28 | 05:32 | 23:33 | 06:18 | 22:47 | 14:32 | 151.82 |
| 8 |
06:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 54s | 04:35 | 00:29 | 05:32 | 23:33 | 06:17 | 22:48 | 14:32 | 151.84 |
| 9 |
06:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 50s | 04:34 | 00:30 | 05:31 | 23:34 | 06:17 | 22:48 | 14:32 | 151.86 |
| 10 |
06:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:13
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 46s | 04:34 | 00:31 | 05:31 | 23:35 | 06:17 | 22:49 | 14:32 | 151.88 |
| 11 |
06:53
↑
56° Đông Đông Bắc
|
22:13
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 42s | 04:33 | 00:32 | 05:30 | 23:36 | 06:16 | 22:49 | 14:33 | 151.89 |
| 12 |
06:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
22:14
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 38s | 04:33 | 00:33 | 05:30 | 23:36 | 06:16 | 22:50 | 14:33 | 151.91 |
| 13 |
06:52
↑
56° Đông Đông Bắc
|
22:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 34s | 04:32 | 00:34 | 05:30 | 23:37 | 06:16 | 22:51 | 14:33 | 151.93 |
| 14 |
06:52
↑
56° Đông Bắc
|
22:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 30s | 04:32 | 00:35 | 05:30 | 23:37 | 06:16 | 22:51 | 14:33 | 151.94 |
| 15 |
06:52
↑
56° Đông Bắc
|
22:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 26s | 04:32 | 00:35 | 05:30 | 23:38 | 06:16 | 22:51 | 14:34 | 151.96 |
| 16 |
06:52
↑
56° Đông Bắc
|
22:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 22s | 04:31 | 00:36 | 05:30 | 23:38 | 06:16 | 22:52 | 14:34 | 151.97 |
| 17 |
06:52
↑
56° Đông Bắc
|
22:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 17s | 04:31 | 00:37 | 05:30 | 23:39 | 06:16 | 22:52 | 14:34 | 151.98 |
| 18 |
06:52
↑
56° Đông Bắc
|
22:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 13s | 04:31 | 00:37 | 05:30 | 23:39 | 06:16 | 22:53 | 14:34 | 151.99 |
| 19 |
06:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 09s | 04:31 | 00:38 | 05:30 | 23:39 | 06:16 | 22:53 | 14:34 | 152.00 |
| 20 |
06:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 05s | 04:31 | 00:38 | 05:30 | 23:40 | 06:16 | 22:53 | 14:35 | 152.01 |
| 21 |
06:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 01s | 04:31 | 00:38 | 05:30 | 23:40 | 06:16 | 22:53 | 14:35 | 152.02 |
| 22 |
06:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 02s | 04:32 | 00:38 | 05:30 | 23:40 | 06:17 | 22:54 | 14:35 | 152.03 |
| 23 |
06:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 06s | 04:32 | 00:39 | 05:30 | 23:40 | 06:17 | 22:54 | 14:35 | 152.04 |
| 24 |
06:54
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 11s | 04:32 | 00:39 | 05:31 | 23:40 | 06:17 | 22:54 | 14:35 | 152.04 |
| 25 |
06:54
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 15s | 04:33 | 00:39 | 05:31 | 23:40 | 06:18 | 22:54 | 14:36 | 152.05 |
| 26 |
06:54
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 19s | 04:33 | 00:38 | 05:32 | 23:40 | 06:18 | 22:54 | 14:36 | 152.06 |
| 27 |
06:55
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 23s | 04:34 | 00:38 | 05:32 | 23:40 | 06:18 | 22:54 | 14:36 | 152.06 |
| 28 |
06:55
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 27s | 04:35 | 00:38 | 05:33 | 23:40 | 06:19 | 22:54 | 14:36 | 152.07 |
| 29 |
06:56
↑
56° Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 31s | 04:35 | 00:38 | 05:33 | 23:40 | 06:19 | 22:54 | 14:37 | 152.07 |
| 30 |
06:56
↑
56° Đông Đông Bắc
|
22:17
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -0m 35s | 04:36 | 00:37 | 05:34 | 23:39 | 06:20 | 22:53 | 14:37 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho A Coruña. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong A Coruña, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.