Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 ↑ 49.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:43 ↑ 311.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 52m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.416 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aalborg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +4m 29s | N/A | N/A | 03:40 | 22:57 | 04:45 | 21:51 | 13:17 | 150.72 |
| 2 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +4m 28s | N/A | N/A | 03:36 | 23:00 | 04:42 | 21:53 | 13:17 | 150.76 |
| 3 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +4m 26s | N/A | N/A | 03:33 | 23:04 | 04:39 | 21:56 | 13:17 | 150.80 |
| 4 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +4m 24s | N/A | N/A | 03:29 | 23:08 | 04:37 | 21:58 | 13:17 | 150.83 |
| 5 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +4m 22s | N/A | N/A | 03:25 | 23:12 | 04:34 | 22:01 | 13:17 | 150.87 |
| 6 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +4m 20s | N/A | N/A | 03:21 | 23:15 | 04:31 | 22:03 | 13:16 | 150.91 |
| 7 |
05:18
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +4m 18s | N/A | N/A | 03:17 | 23:19 | 04:29 | 22:06 | 13:16 | 150.94 |
| 8 |
05:16
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +4m 16s | N/A | N/A | 03:13 | 23:23 | 04:26 | 22:08 | 13:16 | 150.98 |
| 9 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:20
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +4m 13s | N/A | N/A | 03:09 | 23:27 | 04:23 | 22:11 | 13:16 | 151.02 |
| 10 |
05:12
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +4m 11s | N/A | N/A | 03:04 | 23:32 | 04:21 | 22:14 | 13:16 | 151.05 |
| 11 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +4m 08s | N/A | N/A | 03:00 | 23:36 | 04:18 | 22:16 | 13:16 | 151.09 |
| 12 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +4m 05s | N/A | N/A | 02:56 | 23:41 | 04:16 | 22:19 | 13:16 | 151.12 |
| 13 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +4m 03s | N/A | N/A | 02:51 | 23:45 | 04:13 | 22:21 | 13:16 | 151.16 |
| 14 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:30
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +4m 00s | N/A | N/A | 02:47 | 23:50 | 04:11 | 22:24 | 13:16 | 151.19 |
| 15 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +3m 56s | N/A | N/A | 02:42 | 23:55 | 04:08 | 22:26 | 13:16 | 151.22 |
| 16 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +3m 53s | N/A | N/A | 02:37 | 23:59 | 04:06 | 22:29 | 13:16 | 151.25 |
| 17 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +3m 50s | N/A | N/A | 02:32 | 00:00 | 04:03 | 22:31 | 13:16 | 151.29 |
| 18 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:38
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +3m 46s | N/A | N/A | 02:27 | 00:05 | 04:01 | 22:34 | 13:16 | 151.32 |
| 19 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +3m 42s | N/A | N/A | 02:21 | 00:11 | 03:59 | 22:36 | 13:16 | 151.35 |
| 20 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:42
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +3m 38s | N/A | N/A | 02:15 | 00:17 | 03:56 | 22:38 | 13:16 | 151.38 |
| 21 |
04:51
↑
49° Đông Bắc
|
21:43
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +3m 34s | N/A | N/A | 02:09 | 00:24 | 03:54 | 22:41 | 13:16 | 151.41 |
| 22 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:45
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +3m 30s | N/A | N/A | 02:02 | 00:31 | 03:52 | 22:43 | 13:16 | 151.43 |
| 23 |
04:47
↑
48° Đông Bắc
|
21:47
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +3m 25s | N/A | N/A | 01:55 | 00:39 | 03:49 | 22:46 | 13:17 | 151.46 |
| 24 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:49
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +3m 21s | N/A | N/A | 01:43 | 00:50 | 03:47 | 22:48 | 13:17 | 151.49 |
| 25 |
04:44
↑
47° Đông Bắc
|
21:50
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | +3m 16s | N/A | N/A | 01:29 | N/A | 03:45 | 22:50 | 13:17 | 151.51 |
| 26 |
04:43
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | +3m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:52 | 13:17 | 151.54 |
| 27 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
21:54
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +3m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:55 | 13:17 | 151.56 |
| 28 |
04:40
↑
46° Đông Bắc
|
21:55
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +3m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 22:57 | 13:17 | 151.59 |
| 29 |
04:39
↑
46° Đông Bắc
|
21:57
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 22:59 | 13:17 | 151.62 |
| 30 |
04:37
↑
45° Đông Bắc
|
21:58
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | +2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 23:01 | 13:17 | 151.64 |
| 31 |
04:36
↑
45° Đông Bắc
|
22:00
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 23:03 | 13:17 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Aalborg. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Aalborg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.