Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aalst, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:58 92.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 267.9° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 49m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 8.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.784 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aalst

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
101° Đông
18:24
259° Tây
10h 55m +3m 50s 05:38 20:14 06:17 19:36 06:55 18:58 12:56 148.23
2
07:26
100° Đông
18:26
260° Tây
10h 59m +3m 50s 05:36 20:16 06:15 19:37 06:52 18:59 12:56 148.26
3
07:24
100° Đông
18:27
260° Tây
11h 03m +3m 51s 05:34 20:18 06:12 19:39 06:50 19:01 12:55 148.30
4
07:22
99° Đông
18:29
261° Tây
11h 07m +3m 51s 05:32 20:19 06:10 19:41 06:48 19:03 12:55 148.34
5
07:20
99° Đông
18:31
262° Tây
11h 11m +3m 51s 05:30 20:21 06:08 19:42 06:46 19:04 12:55 148.37
6
07:18
98° Đông
18:33
262° Tây
11h 14m +3m 52s 05:28 20:23 06:06 19:44 06:44 19:06 12:55 148.41
7
07:15
97° Đông
18:34
263° Tây
11h 18m +3m 52s 05:25 20:25 06:04 19:46 06:42 19:08 12:54 148.45
8
07:13
97° Đông
18:36
264° Tây
11h 22m +3m 52s 05:23 20:26 06:02 19:48 06:40 19:09 12:54 148.49
9
07:11
96° Đông
18:38
264° Tây
11h 26m +3m 52s 05:21 20:28 06:00 19:49 06:38 19:11 12:54 148.53
10
07:09
96° Đông
18:39
265° Tây
11h 30m +3m 53s 05:18 20:30 05:57 19:51 06:35 19:13 12:54 148.57
11
07:07
95° Đông
18:41
265° Tây
11h 34m +3m 53s 05:16 20:32 05:55 19:53 06:33 19:14 12:53 148.61
12
07:04
94° Đông
18:43
266° Tây
11h 38m +3m 53s 05:14 20:34 05:53 19:54 06:31 19:16 12:53 148.65
13
07:02
94° Đông
18:44
267° Tây
11h 42m +3m 53s 05:11 20:35 05:51 19:56 06:29 19:18 12:53 148.69
14
07:00
93° Đông
18:46
267° Tây
11h 46m +3m 53s 05:09 20:37 05:48 19:58 06:27 19:19 12:53 148.73
15
06:58
92° Đông
18:48
268° Tây
11h 49m +3m 53s 05:07 20:39 05:46 20:00 06:24 19:21 12:52 148.78
16
06:56
92° Đông
18:49
268° Tây
11h 53m +3m 53s 05:04 20:41 05:44 20:01 06:22 19:23 12:52 148.82
17
06:53
91° Đông
18:51
269° Tây
11h 57m +3m 53s 05:02 20:43 05:41 20:03 06:20 19:25 12:52 148.86
18
06:51
90° Đông
18:53
270° Tây
12h 01m +3m 53s 04:59 20:45 05:39 20:05 06:18 19:26 12:52 148.90
19
06:49
90° Đông
18:54
270° Tây
12h 05m +3m 53s 04:57 20:47 05:37 20:07 06:15 19:28 12:51 148.94
20
06:47
89° Đông
18:56
271° Tây
12h 09m +3m 53s 04:54 20:49 05:34 20:08 06:13 19:30 12:51 148.98
21
06:44
89° Đông
18:58
272° Tây
12h 13m +3m 53s 04:52 20:51 05:32 20:10 06:11 19:31 12:51 149.02
22
06:42
88° Đông
18:59
272° Tây
12h 17m +3m 53s 04:49 20:53 05:30 20:12 06:09 19:33 12:50 149.06
23
06:40
87° Đông
19:01
273° Tây
12h 21m +3m 53s 04:47 20:55 05:27 20:14 06:06 19:35 12:50 149.11
24
06:38
87° Đông
19:03
274° Tây
12h 24m +3m 53s 04:44 20:57 05:25 20:15 06:04 19:36 12:50 149.15
25
06:35
86° Đông
19:04
274° Tây
12h 28m +3m 53s 04:41 20:59 05:23 20:17 06:02 19:38 12:49 149.19
26
06:33
86° Đông
19:06
275° Tây
12h 32m +3m 53s 04:39 21:01 05:20 20:19 05:59 19:40 12:49 149.23
27
06:31
85° Đông
19:08
275° Tây
12h 36m +3m 52s 04:36 21:03 05:18 20:21 05:57 19:41 12:49 149.27
28
06:29
84° Đông
19:09
276° Tây
12h 40m +3m 52s 04:34 21:05 05:15 20:23 05:55 19:43 12:49 149.31
29
07:26
84° Đông
20:11
277° Tây
12h 44m +3m 52s 05:31 22:07 06:13 21:25 06:53 20:45 13:48 149.35
30
07:24
83° Đông
20:12
277° Tây
12h 48m +3m 52s 05:28 22:09 06:10 21:26 06:50 20:46 13:48 149.40
31
07:22
82° Đông
20:14
278° Tây
12h 52m +3m 52s 05:25 22:11 06:08 21:28 06:48 20:48 13:48 149.44

Trong Aalst, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Aalst

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Aalst

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Aalst

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 15 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí