Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leuven, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 56.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:30 304.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 19.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Leuven

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
65° EPE
21:02
296° WNW
14h 46m +3m 26s 03:50 23:28 04:49 22:29 05:37 21:40 13:38 150.72
2
06:13
64° EPE
21:03
296° WNW
14h 50m +3m 24s 03:47 23:31 04:46 22:31 05:35 21:42 13:38 150.76
3
06:11
64° EPE
21:05
297° WNW
14h 53m +3m 22s 03:43 23:35 04:44 22:33 05:33 21:44 13:38 150.80
4
06:10
63° EPE
21:06
297° WNW
14h 56m +3m 21s 03:40 23:38 04:42 22:35 05:31 21:45 13:38 150.83
5
06:08
63° EPE
21:08
298° WNW
15h 00m +3m 19s 03:36 23:41 04:39 22:37 05:29 21:47 13:37 150.87
6
06:06
62° EPE
21:10
298° WNW
15h 03m +3m 17s 03:33 23:45 04:37 22:40 05:27 21:49 13:37 150.91
7
06:04
62° EPE
21:11
299° WNW
15h 06m +3m 15s 03:29 23:48 04:34 22:42 05:25 21:51 13:37 150.94
8
06:03
61° EPE
21:13
299° WNW
15h 09m +3m 13s 03:26 23:52 04:32 22:44 05:23 21:53 13:37 150.98
9
06:01
61° EPE
21:14
300° WNW
15h 13m +3m 10s 03:22 23:55 04:30 22:46 05:21 21:54 13:37 151.02
10
05:59
60° EPE
21:16
300° WNW
15h 16m +3m 08s 03:18 23:59 04:27 22:49 05:19 21:56 13:37 151.05
11
05:58
60° EPE
21:17
300° WNW
15h 19m +3m 06s 03:15 K/A 04:25 22:51 05:18 21:58 13:37 151.09
12
05:56
59° EPE
21:19
301° WNW
15h 22m +3m 03s 03:11 00:03 04:23 22:53 05:16 22:00 13:37 151.12
13
05:55
59° EPE
21:20
301° WNW
15h 25m +3m 01s 03:07 00:07 04:21 22:55 05:14 22:01 13:37 151.16
14
05:53
58° EPE
21:22
302° WNW
15h 28m +2m 58s 03:03 00:11 04:18 22:57 05:12 22:03 13:37 151.19
15
05:52
58° EPE
21:23
302° WNW
15h 31m +2m 55s 02:59 00:15 04:16 23:00 05:11 22:05 13:37 151.22
16
05:50
58° EPE
21:25
303° WNW
15h 34m +2m 52s 02:54 00:19 04:14 23:02 05:09 22:06 13:37 151.26
17
05:49
57° EPE
21:26
303° WNW
15h 37m +2m 49s 02:50 00:24 04:12 23:04 05:07 22:08 13:37 151.29
18
05:48
57° EPE
21:28
303° WNW
15h 39m +2m 46s 02:45 00:28 04:10 23:06 05:06 22:10 13:37 151.32
19
05:46
56° EPE
21:29
304° Lääne-lääne
15h 42m +2m 43s 02:41 00:33 04:08 23:08 05:04 22:11 13:37 151.35
20
05:45
56° E
21:30
304° Lääne-lääne
15h 45m +2m 39s 02:36 00:38 04:06 23:11 05:03 22:13 13:37 151.38
21
05:44
56° E
21:32
304° Lääne-lääne
15h 47m +2m 36s 02:30 00:44 04:03 23:13 05:01 22:15 13:37 151.41
22
05:43
55° E
21:33
305° Lääne-lääne
15h 50m +2m 32s 02:24 00:50 04:01 23:15 05:00 22:16 13:37 151.43
23
05:41
55° E
21:34
305° Lääne-lääne
15h 52m +2m 29s 02:18 00:56 04:00 23:17 04:58 22:18 13:37 151.46
24
05:40
55° E
21:36
306° Lääne-lääne
15h 55m +2m 25s 02:11 01:04 03:58 23:19 04:57 22:19 13:38 151.49
25
05:39
54° E
21:37
306° Lääne-lääne
15h 57m +2m 21s 02:01 01:14 03:56 23:21 04:56 22:21 13:38 151.51
26
05:38
54° E
21:38
306° Lääne-lääne
15h 59m +2m 17s 01:48 K/A 03:54 23:23 04:54 22:22 13:38 151.54
27
05:37
54° E
21:39
306° Lääne-lääne
16h 02m +2m 13s K/A K/A 03:52 23:25 04:53 22:24 13:38 151.56
28
05:36
53° E
21:41
307° Lääne-lääne
16h 04m +2m 09s K/A K/A 03:50 23:27 04:52 22:25 13:38 151.59
29
05:35
53° E
21:42
307° Lääne-lääne
16h 06m +2m 04s K/A K/A 03:49 23:29 04:51 22:26 13:38 151.62
30
05:34
53° E
21:43
307° Lääne-lääne
16h 08m +2m 00s K/A K/A 03:47 23:31 04:50 22:28 13:38 151.64
31
05:34
52° E
21:44
308° Lääne-lääne
16h 10m +1m 55s K/A K/A 03:45 23:33 04:49 22:29 13:38 151.66

Trong Leuven, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Leuven

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Leuven

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Leuven

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí