Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 56.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 303.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.368 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mons

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
65° ENE
21:03
296° WNW
14h 44m +3m 22s 03:57 23:27 04:54 22:29 05:42 21:41 13:41 150.72
2
06:17
64° ENE
21:05
296° WNW
14h 47m +3m 21s 03:54 23:30 04:52 22:31 05:40 21:43 13:41 150.76
3
06:16
64° ENE
21:07
296° WNW
14h 50m +3m 19s 03:51 23:33 04:50 22:33 05:38 21:45 13:41 150.80
4
06:14
63° ENE
21:08
297° WNW
14h 54m +3m 17s 03:47 23:36 04:47 22:35 05:36 21:47 13:41 150.83
5
06:12
63° ENE
21:10
297° WNW
14h 57m +3m 15s 03:44 23:40 04:45 22:38 05:34 21:48 13:40 150.87
6
06:11
62° ENE
21:11
298° WNW
15h 00m +3m 13s 03:41 23:43 04:43 22:40 05:32 21:50 13:40 150.91
7
06:09
62° ENE
21:13
298° WNW
15h 03m +3m 11s 03:37 23:46 04:40 22:42 05:30 21:52 13:40 150.94
8
06:07
61° ENE
21:14
299° WNW
15h 06m +3m 09s 03:34 23:49 04:38 22:44 05:28 21:54 13:40 150.98
9
06:06
61° ENE
21:16
299° WNW
15h 10m +3m 07s 03:30 23:53 04:36 22:46 05:26 21:55 13:40 151.02
10
06:04
60° ENE
21:17
300° WNW
15h 13m +3m 05s 03:27 23:56 04:33 22:48 05:24 21:57 13:40 151.05
11
06:02
60° ENE
21:19
300° WNW
15h 16m +3m 02s 03:23 N/A 04:31 22:51 05:23 21:59 13:40 151.09
12
06:01
60° ENE
21:20
301° WNW
15h 19m +3m 00s 03:20 00:00 04:29 22:53 05:21 22:00 13:40 151.12
13
05:59
59° ENE
21:22
301° WNW
15h 22m +2m 57s 03:16 00:03 04:27 22:55 05:19 22:02 13:40 151.16
14
05:58
59° ENE
21:23
302° WNW
15h 25m +2m 55s 03:12 00:07 04:25 22:57 05:18 22:04 13:40 151.19
15
05:57
58° ENE
21:25
302° WNW
15h 27m +2m 52s 03:09 00:11 04:23 22:59 05:16 22:05 13:40 151.22
16
05:55
58° ENE
21:26
302° WNW
15h 30m +2m 49s 03:05 00:15 04:20 23:01 05:14 22:07 13:40 151.26
17
05:54
58° ENE
21:27
303° WNW
15h 33m +2m 46s 03:01 00:19 04:18 23:04 05:13 22:09 13:40 151.29
18
05:52
57° ENE
21:29
303° WNW
15h 36m +2m 43s 02:57 00:23 04:16 23:06 05:11 22:10 13:40 151.32
19
05:51
57° ENE
21:30
304° WNW
15h 38m +2m 40s 02:53 00:27 04:14 23:08 05:10 22:12 13:40 151.35
20
05:50
56° ENE
21:31
304° NW
15h 41m +2m 36s 02:48 00:32 04:12 23:10 05:08 22:14 13:40 151.38
21
05:49
56° NE
21:33
304° NW
15h 44m +2m 33s 02:44 00:36 04:10 23:12 05:07 22:15 13:40 151.41
22
05:47
56° NE
21:34
304° NW
15h 46m +2m 29s 02:39 00:41 04:08 23:14 05:05 22:17 13:40 151.43
23
05:46
55° NE
21:35
305° NW
15h 49m +2m 26s 02:34 00:46 04:07 23:16 05:04 22:18 13:40 151.46
24
05:45
55° NE
21:37
305° NW
15h 51m +2m 22s 02:29 00:52 04:05 23:18 05:03 22:20 13:41 151.49
25
05:44
55° NE
21:38
306° NW
15h 53m +2m 18s 02:23 00:58 04:03 23:20 05:01 22:21 13:41 151.51
26
05:43
54° NE
21:39
306° NW
15h 56m +2m 14s 02:17 01:04 04:01 23:22 05:00 22:22 13:41 151.54
27
05:42
54° NE
21:40
306° NW
15h 58m +2m 10s 02:09 01:12 03:59 23:24 04:59 22:24 13:41 151.56
28
05:41
54° NE
21:41
306° NW
16h 00m +2m 06s 02:00 N/A 03:58 23:26 04:58 22:25 13:41 151.59
29
05:40
54° NE
21:43
307° NW
16h 02m +2m 02s N/A N/A 03:56 23:28 04:57 22:27 13:41 151.62
30
05:39
53° NE
21:44
307° NW
16h 04m +1m 58s N/A N/A 03:55 23:29 04:56 22:28 13:41 151.64
31
05:39
53° NE
21:45
307° NW
16h 06m +1m 53s N/A N/A 03:53 23:31 04:54 22:29 13:41 151.66

Trong Mons, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mons

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mons

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mons

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí