Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abnūb, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 67.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:39 293.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 34m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 42.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abnūb

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
109° EAA
17:36
251° VNA
10klst 54mín +1m 16s 05:21 18:56 05:49 18:29 06:16 18:01 12:08 147.41
2
06:41
109° EAA
17:37
252° VNA
10klst 56mín +1m 17s 05:21 18:57 05:48 18:29 06:16 18:02 12:09 147.43
3
06:40
108° EAA
17:38
252° VNA
10klst 57mín +1m 18s 05:20 18:58 05:48 18:30 06:15 18:02 12:09 147.45
4
06:40
108° EAA
17:38
252° VNA
10klst 58mín +1m 19s 05:20 18:58 05:47 18:31 06:15 18:03 12:09 147.47
5
06:39
108° EAA
17:39
253° VNA
11klst 00mín +1m 20s 05:19 18:59 05:47 18:31 06:14 18:04 12:09 147.50
6
06:38
107° EAA
17:40
253° VNA
11klst 01mín +1m 21s 05:19 18:59 05:46 18:32 06:14 18:04 12:09 147.52
7
06:38
107° EAA
17:41
253° VNA
11klst 02mín +1m 22s 05:18 19:00 05:46 18:33 06:13 18:05 12:09 147.55
8
06:37
106° EAA
17:41
254° VNA
11klst 04mín +1m 23s 05:18 19:01 05:45 18:33 06:13 18:06 12:09 147.57
9
06:36
106° EAA
17:42
254° VNA
11klst 05mín +1m 24s 05:17 19:01 05:44 18:34 06:12 18:07 12:09 147.60
10
06:36
106° EAA
17:43
254° VNA
11klst 07mín +1m 25s 05:17 19:02 05:44 18:35 06:11 18:07 12:09 147.63
11
06:35
105° EAA
17:44
255° VNA
11klst 08mín +1m 25s 05:16 19:03 05:43 18:35 06:11 18:08 12:09 147.65
12
06:34
105° EAA
17:44
255° VNA
11klst 09mín +1m 26s 05:15 19:03 05:43 18:36 06:10 18:09 12:09 147.68
13
06:34
105° EAA
17:45
256° VNA
11klst 11mín +1m 27s 05:15 19:04 05:42 18:37 06:09 18:09 12:09 147.71
14
06:33
104° EAA
17:46
256° VNA
11klst 12mín +1m 27s 05:14 19:04 05:41 18:37 06:08 18:10 12:09 147.74
15
06:32
104° EAA
17:46
256° VNA
11klst 14mín +1m 28s 05:13 19:05 05:40 18:38 06:08 18:11 12:09 147.77
16
06:31
104° EAA
17:47
257° VNA
11klst 15mín +1m 29s 05:13 19:06 05:40 18:39 06:07 18:11 12:09 147.80
17
06:30
103° EAA
17:48
257° VNA
11klst 17mín +1m 29s 05:12 19:06 05:39 18:39 06:06 18:12 12:09 147.83
18
06:30
103° EAA
17:48
258° VNA
11klst 18mín +1m 30s 05:11 19:07 05:38 18:40 06:05 18:13 12:09 147.86
19
06:29
102° EAA
17:49
258° VNA
11klst 20mín +1m 30s 05:10 19:07 05:37 18:40 06:05 18:13 12:09 147.89
20
06:28
102° EAA
17:50
258° VNA
11klst 21mín +1m 31s 05:10 19:08 05:37 18:41 06:04 18:14 12:09 147.92
21
06:27
102° EAA
17:50
259° VNA
11klst 23mín +1m 31s 05:09 19:09 05:36 18:42 06:03 18:14 12:09 147.96
22
06:26
101° E
17:51
259° VNA
11klst 24mín +1m 32s 05:08 19:09 05:35 18:42 06:02 18:15 12:08 147.99
23
06:25
101° E
17:52
260° VNA
11klst 26mín +1m 32s 05:07 19:10 05:34 18:43 06:01 18:16 12:08 148.02
24
06:24
100° E
17:52
260° VNA
11klst 28mín +1m 33s 05:06 19:10 05:33 18:43 06:00 18:16 12:08 148.05
25
06:23
100° E
17:53
260° VNA
11klst 29mín +1m 33s 05:05 19:11 05:32 18:44 05:59 18:17 12:08 148.09
26
06:22
99° E
17:54
261° VNA
11klst 31mín +1m 34s 05:05 19:11 05:31 18:44 05:58 18:17 12:08 148.12
27
06:21
99° E
17:54
261° VNA
11klst 32mín +1m 34s 05:04 19:12 05:31 18:45 05:58 18:18 12:08 148.15
28
06:20
99° E
17:55
262° VNA
11klst 34mín +1m 34s 05:03 19:13 05:30 18:46 05:57 18:19 12:07 148.19

Trong Abnūb, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Abnūb

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Abnūb

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Abnūb

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí