Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anderlecht, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:16 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 59m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.508 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anderlecht

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
82° E
20:15
278° V
12h 55m +3m 50s 05:22 22:12 06:05 21:29 06:45 20:49 13:46 149.48
2
07:16
81° E
20:16
279° V
12h 59m +3m 50s 05:19 22:14 06:02 21:31 06:42 20:50 13:46 149.53
3
07:14
81° E
20:18
280° V
13h 03m +3m 50s 05:17 22:16 06:00 21:33 06:40 20:52 13:46 149.57
4
07:12
80° E
20:19
280° V
13h 07m +3m 49s 05:14 22:18 05:57 21:34 06:38 20:54 13:45 149.61
5
07:10
79° E
20:21
281° V
13h 11m +3m 49s 05:11 22:21 05:55 21:36 06:36 20:56 13:45 149.66
6
07:08
79° E
20:23
282° VNV
13h 14m +3m 49s 05:08 22:23 05:52 21:38 06:33 20:57 13:45 149.70
7
07:06
78° ENE
20:24
282° VNV
13h 18m +3m 48s 05:05 22:25 05:50 21:40 06:31 20:59 13:45 149.74
8
07:03
78° ENE
20:26
283° VNV
13h 22m +3m 48s 05:03 22:28 05:47 21:42 06:29 21:01 13:44 149.78
9
07:01
77° ENE
20:28
283° VNV
13h 26m +3m 47s 05:00 22:30 05:45 21:44 06:26 21:02 13:44 149.83
10
06:59
76° ENE
20:29
284° VNV
13h 30m +3m 47s 04:57 22:32 05:43 21:46 06:24 21:04 13:44 149.87
11
06:57
76° ENE
20:31
285° VNV
13h 33m +3m 46s 04:54 22:35 05:40 21:48 06:22 21:06 13:43 149.92
12
06:55
75° ENE
20:32
285° VNV
13h 37m +3m 46s 04:51 22:37 05:38 21:50 06:20 21:08 13:43 149.96
13
06:53
75° ENE
20:34
286° VNV
13h 41m +3m 45s 04:48 22:39 05:35 21:52 06:17 21:09 13:43 150.00
14
06:50
74° ENE
20:36
286° VNV
13h 45m +3m 44s 04:45 22:42 05:33 21:54 06:15 21:11 13:43 150.04
15
06:48
73° ENE
20:37
287° VNV
13h 48m +3m 44s 04:42 22:44 05:30 21:56 06:13 21:13 13:42 150.09
16
06:46
73° ENE
20:39
288° VNV
13h 52m +3m 43s 04:39 22:47 05:28 21:58 06:11 21:15 13:42 150.13
17
06:44
72° ENE
20:41
288° VNV
13h 56m +3m 42s 04:36 22:50 05:25 22:00 06:08 21:16 13:42 150.17
18
06:42
72° ENE
20:42
289° VNV
14h 00m +3m 41s 04:33 22:52 05:23 22:02 06:06 21:18 13:42 150.21
19
06:40
71° ENE
20:44
289° VNV
14h 03m +3m 40s 04:30 22:55 05:20 22:04 06:04 21:20 13:41 150.25
20
06:38
70° ENE
20:45
290° VNV
14h 07m +3m 39s 04:27 22:57 05:18 22:06 06:02 21:22 13:41 150.29
21
06:36
70° ENE
20:47
290° VNV
14h 11m +3m 38s 04:24 23:00 05:15 22:08 06:00 21:24 13:41 150.33
22
06:34
69° ENE
20:49
291° VNV
14h 14m +3m 37s 04:21 23:03 05:13 22:11 05:57 21:25 13:41 150.37
23
06:32
69° ENE
20:50
292° VNV
14h 18m +3m 36s 04:18 23:06 05:10 22:13 05:55 21:27 13:41 150.41
24
06:30
68° ENE
20:52
292° VNV
14h 21m +3m 35s 04:15 23:08 05:08 22:15 05:53 21:29 13:40 150.45
25
06:28
68° ENE
20:54
292° VNV
14h 25m +3m 34s 04:12 23:11 05:05 22:17 05:51 21:31 13:40 150.49
26
06:26
67° ENE
20:55
293° VNV
14h 29m +3m 33s 04:08 23:14 05:03 22:19 05:49 21:33 13:40 150.53
27
06:24
67° ENE
20:57
294° VNV
14h 32m +3m 31s 04:05 23:17 05:00 22:21 05:47 21:34 13:40 150.57
28
06:22
66° ENE
20:58
294° VNV
14h 36m +3m 30s 04:02 23:20 04:58 22:23 05:45 21:36 13:40 150.61
29
06:20
66° ENE
21:00
295° VNV
14h 39m +3m 29s 03:59 23:23 04:55 22:26 05:43 21:38 13:40 150.65
30
06:18
65° ENE
21:02
295° VNV
14h 43m +3m 27s 03:55 23:26 04:53 22:28 05:41 21:40 13:40 150.68

Trong Anderlecht, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Anderlecht

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Anderlecht

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Anderlecht

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí