Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aomori, Nhật Bản 🇯🇵
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:58 ↑ 117.2° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:35 ↑ 242.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 36m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -64.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aomori
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:36
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +2m 20s | 02:51 | 20:18 | 03:30 | 19:39 | 04:06 | 19:03 | 11:34 | 150.71 |
| 2 |
04:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +2m 19s | 02:49 | 20:20 | 03:28 | 19:40 | 04:04 | 19:04 | 11:34 | 150.75 |
| 3 |
04:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 18s | 02:47 | 20:21 | 03:27 | 19:41 | 04:03 | 19:05 | 11:34 | 150.78 |
| 4 |
04:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +2m 16s | 02:45 | 20:23 | 03:25 | 19:43 | 04:02 | 19:06 | 11:33 | 150.82 |
| 5 |
04:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +2m 15s | 02:43 | 20:24 | 03:24 | 19:44 | 04:00 | 19:07 | 11:33 | 150.86 |
| 6 |
04:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 13s | 02:42 | 20:26 | 03:22 | 19:45 | 03:59 | 19:08 | 11:33 | 150.89 |
| 7 |
04:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 12s | 02:40 | 20:27 | 03:21 | 19:47 | 03:58 | 19:09 | 11:33 | 150.93 |
| 8 |
04:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 10s | 02:38 | 20:29 | 03:19 | 19:48 | 03:56 | 19:11 | 11:33 | 150.97 |
| 9 |
04:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 08s | 02:37 | 20:31 | 03:18 | 19:49 | 03:55 | 19:12 | 11:33 | 151.00 |
| 10 |
04:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +2m 07s | 02:35 | 20:32 | 03:16 | 19:50 | 03:54 | 19:13 | 11:33 | 151.04 |
| 11 |
04:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 05s | 02:33 | 20:34 | 03:15 | 19:52 | 03:53 | 19:14 | 11:33 | 151.07 |
| 12 |
04:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 03s | 02:32 | 20:35 | 03:14 | 19:53 | 03:52 | 19:15 | 11:33 | 151.11 |
| 13 |
04:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 01s | 02:30 | 20:37 | 03:12 | 19:54 | 03:51 | 19:16 | 11:33 | 151.14 |
| 14 |
04:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +1m 59s | 02:29 | 20:38 | 03:11 | 19:56 | 03:49 | 19:17 | 11:33 | 151.18 |
| 15 |
04:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 57s | 02:27 | 20:40 | 03:10 | 19:57 | 03:48 | 19:18 | 11:33 | 151.21 |
| 16 |
04:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +1m 55s | 02:26 | 20:42 | 03:09 | 19:58 | 03:47 | 19:19 | 11:33 | 151.24 |
| 17 |
04:18
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 53s | 02:24 | 20:43 | 03:08 | 19:59 | 03:46 | 19:20 | 11:33 | 151.28 |
| 18 |
04:17
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 50s | 02:23 | 20:45 | 03:06 | 20:01 | 03:45 | 19:21 | 11:33 | 151.31 |
| 19 |
04:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 48s | 02:21 | 20:46 | 03:05 | 20:02 | 03:44 | 19:22 | 11:33 | 151.34 |
| 20 |
04:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 46s | 02:20 | 20:48 | 03:04 | 20:03 | 03:43 | 19:24 | 11:33 | 151.37 |
| 21 |
04:15
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 43s | 02:18 | 20:49 | 03:03 | 20:04 | 03:42 | 19:25 | 11:33 | 151.40 |
| 22 |
04:14
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +1m 41s | 02:17 | 20:50 | 03:02 | 20:05 | 03:42 | 19:26 | 11:33 | 151.42 |
| 23 |
04:13
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 38s | 02:16 | 20:52 | 03:01 | 20:06 | 03:41 | 19:27 | 11:33 | 151.45 |
| 24 |
04:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 36s | 02:14 | 20:53 | 03:00 | 20:08 | 03:40 | 19:28 | 11:33 | 151.48 |
| 25 |
04:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +1m 33s | 02:13 | 20:55 | 02:59 | 20:09 | 03:39 | 19:28 | 11:33 | 151.50 |
| 26 |
04:11
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +1m 30s | 02:12 | 20:56 | 02:58 | 20:10 | 03:38 | 19:29 | 11:34 | 151.53 |
| 27 |
04:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +1m 28s | 02:11 | 20:57 | 02:57 | 20:11 | 03:38 | 19:30 | 11:34 | 151.56 |
| 28 |
04:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 25s | 02:10 | 20:59 | 02:56 | 20:12 | 03:37 | 19:31 | 11:34 | 151.58 |
| 29 |
04:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 22s | 02:09 | 21:00 | 02:56 | 20:13 | 03:36 | 19:32 | 11:34 | 151.61 |
| 30 |
04:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 19s | 02:08 | 21:01 | 02:55 | 20:14 | 03:36 | 19:33 | 11:34 | 151.63 |
| 31 |
04:08
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 16s | 02:07 | 21:03 | 02:54 | 20:15 | 03:35 | 19:34 | 11:34 | 151.65 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Aomori. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Aomori, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.