Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 118.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:20 241.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 19m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 24.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.177 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asahikawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:52
58° Đông Đông Bắc
19:05
302° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 22s 01:36 21:21 02:31 20:26 03:16 19:40 11:28 151.68
2
03:51
58° Đông Đông Bắc
19:05
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 19s 01:34 21:23 02:30 20:27 03:15 19:41 11:28 151.70
3
03:51
58° Đông Đông Bắc
19:06
303° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 15s 01:33 21:24 02:29 20:28 03:15 19:42 11:28 151.72
4
03:50
57° Đông Đông Bắc
19:07
303° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 11s 01:32 21:26 02:28 20:29 03:14 19:43 11:28 151.75
5
03:50
57° Đông Đông Bắc
19:08
303° Tây Tây Bắc
15h 17m +1m 08s 01:31 21:27 02:28 20:30 03:14 19:44 11:29 151.77
6
03:49
57° Đông Đông Bắc
19:08
303° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 04s 01:30 21:28 02:27 20:31 03:13 19:45 11:29 151.79
7
03:49
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 19m +1m 00s 01:29 21:29 02:27 20:32 03:13 19:45 11:29 151.81
8
03:49
57° Đông Đông Bắc
19:10
304° Tây Tây Bắc
15h 20m +0m 56s 01:28 21:31 02:26 20:32 03:12 19:46 11:29 151.83
9
03:49
56° Đông Đông Bắc
19:10
304° Tây Tây Bắc
15h 21m +0m 52s 01:28 21:32 02:26 20:33 03:12 19:47 11:29 151.85
10
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:11
304° Tây Tây Bắc
15h 22m +0m 48s 01:27 21:33 02:25 20:34 03:12 19:47 11:29 151.87
11
03:48
56° Đông Bắc
19:11
304° Bắc Tây Bắc
15h 23m +0m 44s 01:26 21:34 02:25 20:35 03:12 19:48 11:30 151.88
12
03:48
56° Đông Bắc
19:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 23m +0m 40s 01:26 21:35 02:25 20:35 03:11 19:49 11:30 151.90
13
03:48
56° Đông Bắc
19:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 24m +0m 36s 01:25 21:35 02:24 20:36 03:11 19:49 11:30 151.92
14
03:48
56° Đông Bắc
19:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m +0m 32s 01:25 21:36 02:24 20:37 03:11 19:50 11:30 151.93
15
03:48
56° Đông Bắc
19:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m +0m 28s 01:25 21:37 02:24 20:37 03:11 19:50 11:30 151.95
16
03:48
56° Đông Bắc
19:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 24s 01:24 21:38 02:24 20:38 03:11 19:51 11:31 151.96
17
03:48
56° Đông Bắc
19:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 19s 01:24 21:38 02:24 20:38 03:11 19:51 11:31 151.98
18
03:48
56° Đông Bắc
19:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 15s 01:24 21:39 02:24 20:39 03:11 19:51 11:31 151.99
19
03:48
56° Đông Bắc
19:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 11s 01:24 21:39 02:24 20:39 03:11 19:52 11:31 152.00
20
03:48
56° Đông Bắc
19:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 07s 01:24 21:39 02:24 20:39 03:11 19:52 11:32 152.01
21
03:48
56° Đông Bắc
19:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m +0m 03s 01:24 21:40 02:24 20:39 03:11 19:52 11:32 152.02
22
03:49
56° Đông Bắc
19:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m -0m 01s 01:24 21:40 02:24 20:40 03:12 19:52 11:32 152.03
23
03:49
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m -0m 05s 01:25 21:40 02:25 20:40 03:12 19:52 11:32 152.03
24
03:49
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m -0m 09s 01:25 21:40 02:25 20:40 03:12 19:53 11:32 152.04
25
03:49
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m -0m 13s 01:25 21:40 02:25 20:40 03:13 19:53 11:33 152.05
26
03:50
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 26m -0m 17s 01:26 21:40 02:26 20:40 03:13 19:53 11:33 152.06
27
03:50
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m -0m 22s 01:26 21:39 02:26 20:40 03:13 19:53 11:33 152.06
28
03:51
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 25m -0m 26s 01:27 21:39 02:27 20:40 03:14 19:53 11:33 152.07
29
03:51
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 24m -0m 30s 01:28 21:39 02:27 20:39 03:14 19:52 11:33 152.07
30
03:51
56° Đông Bắc
19:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 24m -0m 34s 01:29 21:38 02:28 20:39 03:15 19:52 11:34 152.07

Trong Asahikawa, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asahikawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Asahikawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asahikawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí