Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bến Tre, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:32 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 37m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 69.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bến Tre

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
85° מזרח-דרום מזרח
18:04
275° צפון-צפון מערב
12שעה 12דקה +0m 33s 04:41 19:15 05:06 18:50 05:30 18:26 11:58 149.47
2
05:51
85° מזרח-דרום מזרח
18:04
275° צפון-צפון מערב
12שעה 13דקה +0m 33s 04:40 19:15 05:05 18:50 05:29 18:26 11:58 149.51
3
05:50
85° מזרח-דרום מזרח
18:04
276° צפון-צפון מערב
12שעה 13דקה +0m 33s 04:40 19:15 05:04 18:50 05:29 18:26 11:57 149.56
4
05:50
84° מזרח-דרום מזרח
18:04
276° צפון-צפון מערב
12שעה 14דקה +0m 33s 04:39 19:15 05:04 18:50 05:28 18:26 11:57 149.60
5
05:49
84° מזרח-דרום מזרח
18:04
276° צפון-צפון מערב
12שעה 15דקה +0m 33s 04:39 19:15 05:03 18:50 05:28 18:26 11:57 149.64
6
05:49
83° מזרח-דרום מזרח
18:04
277° צפון-צפון מערב
12שעה 15דקה +0m 33s 04:38 19:15 05:03 18:50 05:27 18:26 11:57 149.69
7
05:48
83° מזרח-דרום מזרח
18:04
277° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה +0m 33s 04:37 19:15 05:02 18:51 05:27 18:26 11:56 149.73
8
05:48
83° מזרח-דרום מזרח
18:04
278° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה +0m 33s 04:37 19:15 05:01 18:51 05:26 18:26 11:56 149.77
9
05:47
82° מזרח-דרום מזרח
18:04
278° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה +0m 33s 04:36 19:15 05:01 18:51 05:25 18:26 11:56 149.82
10
05:46
82° מזרח-דרום מזרח
18:04
278° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה +0m 33s 04:35 19:16 05:00 18:51 05:25 18:26 11:55 149.86
11
05:46
82° מזרח-דרום מזרח
18:04
279° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה +0m 33s 04:35 19:16 05:00 18:51 05:24 18:26 11:55 149.90
12
05:45
81° מזרח-דרום מזרח
18:04
279° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה +0m 33s 04:34 19:16 04:59 18:51 05:24 18:26 11:55 149.95
13
05:45
81° מזרח-דרום מזרח
18:04
279° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה +0m 32s 04:34 19:16 04:58 18:51 05:23 18:26 11:55 149.99
14
05:44
80° מזרח-דרום מזרח
18:04
280° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה +0m 32s 04:33 19:16 04:58 18:51 05:23 18:26 11:54 150.03
15
05:44
80° מזרח-דרום מזרח
18:04
280° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה +0m 32s 04:32 19:16 04:57 18:51 05:22 18:26 11:54 150.08
16
05:43
80° מזרח-דרום מזרח
18:05
280° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 32s 04:32 19:16 04:57 18:51 05:22 18:26 11:54 150.12
17
05:43
79° מזרח-דרום מזרח
18:05
281° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 32s 04:31 19:16 04:56 18:51 05:21 18:26 11:54 150.16
18
05:42
79° מזרח-דרום מזרח
18:05
281° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה +0m 32s 04:30 19:16 04:56 18:51 05:20 18:26 11:53 150.20
19
05:42
79° מזרח
18:05
282° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה +0m 31s 04:30 19:17 04:55 18:51 05:20 18:27 11:53 150.24
20
05:41
78° מזרח
18:05
282° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה +0m 31s 04:29 19:17 04:55 18:52 05:19 18:27 11:53 150.28
21
05:41
78° מזרח
18:05
282° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה +0m 31s 04:29 19:17 04:54 18:52 05:19 18:27 11:53 150.32
22
05:40
78° מזרח
18:05
283° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה +0m 31s 04:28 19:17 04:53 18:52 05:18 18:27 11:53 150.36
23
05:40
77° מזרח
18:05
283° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה +0m 31s 04:28 19:17 04:53 18:52 05:18 18:27 11:52 150.40
24
05:40
77° מזרח
18:05
283° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה +0m 30s 04:27 19:18 04:52 18:52 05:18 18:27 11:52 150.44
25
05:39
76° מזרח
18:05
284° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה +0m 30s 04:26 19:18 04:52 18:52 05:17 18:27 11:52 150.48
26
05:39
76° מזרח
18:05
284° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה +0m 30s 04:26 19:18 04:51 18:52 05:17 18:27 11:52 150.52
27
05:38
76° מזרח
18:05
284° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה +0m 30s 04:25 19:18 04:51 18:53 05:16 18:27 11:52 150.56
28
05:38
76° מזרח
18:05
285° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה +0m 30s 04:25 19:18 04:50 18:53 05:16 18:27 11:52 150.60
29
05:37
75° מזרח
18:05
285° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה +0m 29s 04:24 19:19 04:50 18:53 05:15 18:28 11:51 150.63
30
05:37
75° מזרח
18:06
285° צפון-צפון מערב
12שעה 28דקה +0m 29s 04:24 19:19 04:50 18:53 05:15 18:28 11:51 150.67

Trong Bến Tre, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bến Tre

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bến Tre

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bến Tre

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí