Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Badajoz, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 62.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:39 297.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 29m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 51.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Badajoz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:06
59° ÉÉ
21:56
301° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 05:08 23:55 05:54 23:09 06:34 22:29 14:31 152.08
2
07:07
59° ÉÉ
21:56
301° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 05:08 23:54 05:54 23:09 06:34 22:29 14:31 152.08
3
07:07
59° ÉÉ
21:56
301° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 05:09 23:54 05:55 23:08 06:35 22:28 14:32 152.09
4
07:08
59° ÉÉ
21:56
301° WNW
14m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 42s 05:10 23:53 05:55 23:08 06:35 22:28 14:32 152.09
5
07:08
59° ÉÉ
21:56
300° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 05:11 23:53 05:56 23:08 06:36 22:28 14:32 152.09
6
07:09
60° ÉÉ
21:55
300° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 05:11 23:52 05:57 23:07 06:36 22:28 14:32 152.09
7
07:09
60° ÉÉ
21:55
300° WNW
14m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 05:12 23:52 05:57 23:07 06:37 22:27 14:32 152.09
8
07:10
60° ÉÉ
21:55
300° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 05:13 23:51 05:58 23:06 06:38 22:27 14:32 152.09
9
07:10
60° ÉÉ
21:55
300° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 05:14 23:50 05:59 23:06 06:38 22:27 14:33 152.09
10
07:11
60° ÉÉ
21:54
300° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 05:15 23:50 06:00 23:05 06:39 22:26 14:33 152.08
11
07:12
60° ÉÉ
21:54
300° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:16 23:49 06:01 23:05 06:40 22:26 14:33 152.08
12
07:12
61° ÉÉ
21:53
299° WNW
14m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 07s 05:17 23:48 06:02 23:04 06:41 22:25 14:33 152.07
13
07:13
61° ÉÉ
21:53
299° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 09s 05:18 23:47 06:02 23:03 06:41 22:25 14:33 152.07
14
07:14
61° ÉÉ
21:52
299° WNW
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 12s 05:20 23:46 06:03 23:03 06:42 22:24 14:33 152.06
15
07:15
61° ÉÉ
21:52
299° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 05:21 23:45 06:04 23:02 06:43 22:23 14:33 152.06
16
07:15
61° ÉÉ
21:51
298° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 18s 05:22 23:44 06:05 23:01 06:44 22:23 14:33 152.05
17
07:16
62° ÉÉ
21:51
298° WNW
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 20s 05:23 23:43 06:06 23:00 06:45 22:22 14:34 152.04
18
07:17
62° ÉÉ
21:50
298° WNW
14m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 23s 05:24 23:42 06:07 23:00 06:45 22:21 14:34 152.03
19
07:18
62° ÉÉ
21:49
298° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 25s 05:25 23:41 06:08 22:59 06:46 22:21 14:34 152.02
20
07:18
62° ÉÉ
21:49
298° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 28s 05:27 23:40 06:09 22:58 06:47 22:20 14:34 152.01
21
07:19
63° ÉÉ
21:48
297° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 05:28 23:39 06:10 22:57 06:48 22:19 14:34 152.00
22
07:20
63° ÉÉ
21:47
297° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 05:29 23:38 06:11 22:56 06:49 22:18 14:34 151.98
23
07:21
63° ÉÉ
21:46
297° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 05:30 23:36 06:12 22:55 06:50 22:17 14:34 151.97
24
07:22
63° ÉÉ
21:46
296° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 05:32 23:35 06:13 22:54 06:51 22:17 14:34 151.96
25
07:23
64° ÉÉ
21:45
296° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 05:33 23:34 06:14 22:53 06:52 22:16 14:34 151.94
26
07:23
64° ÉÉ
21:44
296° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 05:34 23:33 06:15 22:52 06:53 22:15 14:34 151.93
27
07:24
64° ÉÉ
21:43
296° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 43s 05:36 23:31 06:16 22:51 06:53 22:14 14:34 151.91
28
07:25
65° ÉÉ
21:42
295° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 45s 05:37 23:30 06:18 22:49 06:54 22:13 14:34 151.90
29
07:26
65° ÉÉ
21:41
295° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:38 23:28 06:19 22:48 06:55 22:12 14:34 151.88
30
07:27
65° ÉÉ
21:40
295° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 49s 05:40 23:27 06:20 22:47 06:56 22:11 14:34 151.86
31
07:28
66° ÉÉ
21:39
294° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 51s 05:41 23:26 06:21 22:46 06:57 22:10 14:34 151.84

Trong Badajoz, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 05.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Badajoz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Badajoz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Badajoz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí