Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berkane, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:10 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 09m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berkane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
67° ENE
20:11
293° WNW
13h 52m -1m 36s 04:41 21:49 05:17 21:13 05:50 20:40 13:15 151.83
2
06:19
68° ENE
20:10
292° WNW
13h 51m -1m 38s 04:42 21:47 05:18 21:12 05:51 20:39 13:15 151.81
3
06:20
68° ENE
20:09
292° WNW
13h 49m -1m 39s 04:43 21:46 05:19 21:11 05:52 20:38 13:15 151.79
4
06:21
68° ENE
20:09
292° WNW
13h 47m -1m 41s 04:44 21:45 05:19 21:10 05:53 20:37 13:15 151.77
5
06:22
69° ENE
20:08
291° WNW
13h 46m -1m 42s 04:45 21:44 05:20 21:08 05:54 20:36 13:15 151.75
6
06:22
69° ENE
20:07
291° WNW
13h 44m -1m 43s 04:46 21:42 05:21 21:07 05:54 20:34 13:15 151.73
7
06:23
69° ENE
20:06
290° WNW
13h 42m -1m 45s 04:47 21:41 05:22 21:06 05:55 20:33 13:15 151.71
8
06:24
70° ENE
20:05
290° WNW
13h 40m -1m 46s 04:48 21:40 05:23 21:05 05:56 20:32 13:15 151.69
9
06:25
70° ENE
20:04
290° WNW
13h 38m -1m 47s 04:50 21:38 05:24 21:04 05:57 20:31 13:14 151.66
10
06:25
70° ENE
20:02
290° WNW
13h 37m -1m 48s 04:51 21:37 05:25 21:02 05:58 20:30 13:14 151.64
11
06:26
71° ENE
20:01
289° WNW
13h 35m -1m 49s 04:52 21:35 05:26 21:01 05:58 20:29 13:14 151.62
12
06:27
71° ENE
20:00
289° WNW
13h 33m -1m 50s 04:53 21:34 05:27 21:00 05:59 20:28 13:14 151.59
13
06:28
71° ENE
19:59
288° WNW
13h 31m -1m 52s 04:54 21:32 05:28 20:59 06:00 20:27 13:14 151.57
14
06:28
72° ENE
19:58
288° WNW
13h 29m -1m 53s 04:55 21:31 05:29 20:57 06:01 20:25 13:14 151.54
15
06:29
72° ENE
19:57
288° WNW
13h 27m -1m 53s 04:56 21:30 05:30 20:56 06:02 20:24 13:13 151.51
16
06:30
73° ENE
19:56
287° WNW
13h 25m -1m 54s 04:57 21:28 05:31 20:55 06:03 20:23 13:13 151.48
17
06:31
73° ENE
19:55
287° WNW
13h 23m -1m 55s 04:58 21:27 05:32 20:53 06:03 20:22 13:13 151.46
18
06:31
73° ENE
19:53
286° WNW
13h 22m -1m 56s 04:59 21:25 05:33 20:52 06:04 20:20 13:13 151.43
19
06:32
74° ENE
19:52
286° WNW
13h 20m -1m 57s 05:00 21:24 05:33 20:51 06:05 20:19 13:13 151.40
20
06:33
74° ENE
19:51
286° WNW
13h 18m -1m 58s 05:01 21:22 05:34 20:49 06:06 20:18 13:12 151.37
21
06:34
75° ENE
19:50
285° WNW
13h 16m -1m 58s 05:02 21:21 05:35 20:48 06:07 20:17 13:12 151.34
22
06:34
75° ENE
19:48
285° WNW
13h 14m -1m 59s 05:03 21:19 05:36 20:46 06:07 20:15 13:12 151.30
23
06:35
75° ENE
19:47
284° WNW
13h 12m -2m 00s 05:05 21:17 05:37 20:45 06:08 20:14 13:12 151.27
24
06:36
76° ENE
19:46
284° WNW
13h 10m -2m 01s 05:06 21:16 05:38 20:44 06:09 20:13 13:11 151.24
25
06:37
76° ENE
19:45
284° WNW
13h 08m -2m 01s 05:07 21:14 05:39 20:42 06:10 20:11 13:11 151.21
26
06:37
77° ENE
19:43
283° WNW
13h 06m -2m 02s 05:08 21:13 05:40 20:41 06:11 20:10 13:11 151.17
27
06:38
77° ENE
19:42
283° WNW
13h 04m -2m 02s 05:09 21:11 05:41 20:39 06:11 20:09 13:10 151.14
28
06:39
78° ENE
19:41
282° WNW
13h 01m -2m 03s 05:10 21:10 05:41 20:38 06:12 20:07 13:10 151.11
29
06:40
78° ENE
19:39
282° WNW
12h 59m -2m 03s 05:11 21:08 05:42 20:36 06:13 20:06 13:10 151.07
30
06:40
78° ENE
19:38
281° WNW
12h 57m -2m 04s 05:11 21:07 05:43 20:35 06:14 20:04 13:10 151.04
31
06:41
79° E
19:37
281° W
12h 55m -2m 04s 05:12 21:05 05:44 20:33 06:15 20:03 13:09 151.01

Trong Berkane, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Berkane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Berkane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Berkane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí