Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Settat, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 59m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 75.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Settat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:43
71° ENE
20:12
289° WNW
13h 29m +1m 44s 05:12 21:43 05:45 21:10 06:16 20:39 13:27 150.72
2
06:42
71° ENE
20:13
289° WNW
13h 30m +1m 43s 05:10 21:44 05:44 21:11 06:15 20:40 13:27 150.76
3
06:41
71° ENE
20:13
290° WNW
13h 32m +1m 42s 05:09 21:45 05:42 21:12 06:14 20:40 13:27 150.80
4
06:40
70° ENE
20:14
290° WNW
13h 34m +1m 40s 05:08 21:46 05:41 21:13 06:13 20:41 13:27 150.84
5
06:39
70° ENE
20:15
290° WNW
13h 35m +1m 39s 05:07 21:47 05:40 21:14 06:12 20:42 13:27 150.87
6
06:38
70° ENE
20:16
291° WNW
13h 37m +1m 38s 05:06 21:48 05:39 21:15 06:11 20:43 13:27 150.91
7
06:37
69° ENE
20:16
291° WNW
13h 39m +1m 37s 05:04 21:50 05:38 21:16 06:10 20:44 13:27 150.95
8
06:36
69° ENE
20:17
291° WNW
13h 40m +1m 36s 05:03 21:51 05:37 21:17 06:09 20:44 13:27 150.98
9
06:36
69° ENE
20:18
292° WNW
13h 42m +1m 34s 05:02 21:52 05:36 21:17 06:08 20:45 13:26 151.02
10
06:35
68° ENE
20:19
292° WNW
13h 43m +1m 33s 05:01 21:53 05:35 21:18 06:07 20:46 13:26 151.05
11
06:34
68° ENE
20:19
292° WNW
13h 45m +1m 31s 05:00 21:54 05:34 21:19 06:06 20:47 13:26 151.09
12
06:33
68° ENE
20:20
292° WNW
13h 46m +1m 30s 04:59 21:55 05:33 21:20 06:06 20:48 13:26 151.12
13
06:32
67° ENE
20:21
293° WNW
13h 48m +1m 29s 04:58 21:56 05:32 21:21 06:05 20:48 13:26 151.16
14
06:32
67° ENE
20:21
293° WNW
13h 49m +1m 27s 04:57 21:57 05:31 21:22 06:04 20:49 13:26 151.19
15
06:31
67° ENE
20:22
293° WNW
13h 51m +1m 25s 04:56 21:58 05:30 21:23 06:03 20:50 13:26 151.22
16
06:30
66° ENE
20:23
294° WNW
13h 52m +1m 24s 04:55 21:59 05:30 21:24 06:02 20:51 13:26 151.26
17
06:30
66° ENE
20:24
294° WNW
13h 53m +1m 22s 04:54 22:00 05:29 21:25 06:02 20:52 13:26 151.29
18
06:29
66° ENE
20:24
294° WNW
13h 55m +1m 20s 04:53 22:01 05:28 21:25 06:01 20:52 13:26 151.32
19
06:28
66° ENE
20:25
294° WNW
13h 56m +1m 19s 04:52 22:02 05:27 21:26 06:00 20:53 13:26 151.35
20
06:28
65° ENE
20:26
295° WNW
13h 57m +1m 17s 04:51 22:03 05:26 21:27 06:00 20:54 13:27 151.38
21
06:27
65° ENE
20:26
295° WNW
13h 59m +1m 15s 04:50 22:04 05:26 21:28 05:59 20:55 13:27 151.41
22
06:27
65° ENE
20:27
295° WNW
14h 00m +1m 13s 04:49 22:05 05:25 21:29 05:58 20:55 13:27 151.43
23
06:26
65° ENE
20:28
296° WNW
14h 01m +1m 11s 04:48 22:06 05:24 21:30 05:58 20:56 13:27 151.46
24
06:26
64° ENE
20:28
296° WNW
14h 02m +1m 09s 04:47 22:07 05:24 21:31 05:57 20:57 13:27 151.49
25
06:25
64° ENE
20:29
296° WNW
14h 03m +1m 07s 04:47 22:08 05:23 21:31 05:57 20:58 13:27 151.51
26
06:25
64° ENE
20:30
296° WNW
14h 05m +1m 05s 04:46 22:09 05:22 21:32 05:56 20:58 13:27 151.54
27
06:24
64° ENE
20:30
296° WNW
14h 06m +1m 03s 04:45 22:10 05:22 21:33 05:56 20:59 13:27 151.57
28
06:24
64° ENE
20:31
297° WNW
14h 07m +1m 01s 04:45 22:10 05:21 21:34 05:55 21:00 13:27 151.59
29
06:24
63° ENE
20:32
297° WNW
14h 08m +0m 59s 04:44 22:11 05:21 21:34 05:55 21:00 13:27 151.62
30
06:23
63° ENE
20:32
297° WNW
14h 09m +0m 57s 04:43 22:12 05:20 21:35 05:54 21:01 13:27 151.64
31
06:23
63° ENE
20:33
297° WNW
14h 09m +0m 54s 04:43 22:13 05:20 21:36 05:54 21:02 13:28 151.66

Trong Settat, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Settat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Settat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Settat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí