Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temara, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:23 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 295.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 02m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 14.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
71° EPE
20:11
289° WNW
13h 32m +1m 48s 05:06 21:43 05:40 21:10 06:11 20:38 13:24 150.72
2
06:37
71° EPE
20:11
289° WNW
13h 33m +1m 47s 05:05 21:44 05:38 21:11 06:10 20:39 13:24 150.76
3
06:36
70° EPE
20:12
290° WNW
13h 35m +1m 45s 05:03 21:45 05:37 21:12 06:09 20:39 13:24 150.80
4
06:35
70° EPE
20:13
290° WNW
13h 37m +1m 44s 05:02 21:47 05:36 21:12 06:08 20:40 13:24 150.84
5
06:35
70° EPE
20:14
290° WNW
13h 39m +1m 43s 05:01 21:48 05:35 21:13 06:07 20:41 13:24 150.87
6
06:34
69° EPE
20:14
291° WNW
13h 40m +1m 42s 05:00 21:49 05:34 21:14 06:06 20:42 13:24 150.91
7
06:33
69° EPE
20:15
291° WNW
13h 42m +1m 41s 04:58 21:50 05:33 21:15 06:05 20:43 13:24 150.95
8
06:32
69° EPE
20:16
292° WNW
13h 44m +1m 39s 04:57 21:51 05:32 21:16 06:04 20:44 13:24 150.98
9
06:31
68° EPE
20:17
292° WNW
13h 45m +1m 38s 04:56 21:52 05:31 21:17 06:03 20:44 13:24 151.02
10
06:30
68° EPE
20:17
292° WNW
13h 47m +1m 36s 04:55 21:53 05:30 21:18 06:02 20:45 13:24 151.05
11
06:29
68° EPE
20:18
292° WNW
13h 48m +1m 35s 04:54 21:54 05:29 21:19 06:01 20:46 13:24 151.09
12
06:28
67° EPE
20:19
293° WNW
13h 50m +1m 33s 04:52 21:55 05:28 21:20 06:01 20:47 13:24 151.12
13
06:28
67° EPE
20:20
293° WNW
13h 52m +1m 32s 04:51 21:56 05:27 21:21 06:00 20:48 13:24 151.16
14
06:27
67° EPE
20:21
293° WNW
13h 53m +1m 30s 04:50 21:58 05:26 21:22 05:59 20:49 13:23 151.19
15
06:26
66° EPE
20:21
294° WNW
13h 55m +1m 29s 04:49 21:59 05:25 21:23 05:58 20:49 13:24 151.22
16
06:25
66° EPE
20:22
294° WNW
13h 56m +1m 27s 04:48 22:00 05:24 21:24 05:57 20:50 13:24 151.26
17
06:25
66° EPE
20:23
294° WNW
13h 57m +1m 25s 04:47 22:01 05:23 21:25 05:57 20:51 13:24 151.29
18
06:24
66° EPE
20:23
294° WNW
13h 59m +1m 24s 04:46 22:02 05:22 21:26 05:56 20:52 13:24 151.32
19
06:23
65° EPE
20:24
295° WNW
14h 00m +1m 22s 04:45 22:03 05:21 21:27 05:55 20:53 13:24 151.35
20
06:23
65° EPE
20:25
295° WNW
14h 02m +1m 20s 04:44 22:04 05:21 21:27 05:54 20:53 13:24 151.38
21
06:22
65° EPE
20:26
295° WNW
14h 03m +1m 18s 04:43 22:05 05:20 21:28 05:54 20:54 13:24 151.41
22
06:22
65° EPE
20:26
296° WNW
14h 04m +1m 16s 04:42 22:06 05:19 21:29 05:53 20:55 13:24 151.43
23
06:21
64° EPE
20:27
296° WNW
14h 05m +1m 14s 04:42 22:07 05:18 21:30 05:52 20:56 13:24 151.46
24
06:21
64° EPE
20:28
296° WNW
14h 07m +1m 12s 04:41 22:08 05:18 21:31 05:52 20:57 13:24 151.49
25
06:20
64° EPE
20:28
296° WNW
14h 08m +1m 10s 04:40 22:09 05:17 21:32 05:51 20:57 13:24 151.51
26
06:20
64° EPE
20:29
296° WNW
14h 09m +1m 08s 04:39 22:10 05:16 21:33 05:51 20:58 13:24 151.54
27
06:19
63° EPE
20:30
297° WNW
14h 10m +1m 06s 04:38 22:11 05:16 21:33 05:50 20:59 13:24 151.57
28
06:19
63° EPE
20:30
297° WNW
14h 11m +1m 03s 04:38 22:12 05:15 21:34 05:50 20:59 13:24 151.59
29
06:18
63° EPE
20:31
297° WNW
14h 12m +1m 01s 04:37 22:13 05:15 21:35 05:49 21:00 13:25 151.62
30
06:18
63° EPE
20:32
297° WNW
14h 13m +0m 59s 04:36 22:14 05:14 21:36 05:49 21:01 13:25 151.64
31
06:18
63° EPE
20:32
297° WNW
14h 14m +0m 56s 04:36 22:14 05:14 21:36 05:49 21:01 13:25 151.66

Trong Temara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Temara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Temara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Temara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí