Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berrechid, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 295.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 01m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berrechid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:34
117° ESE
18:33
243° WSW
9h 59m +0m 30s 07:05 20:02 07:35 19:32 08:06 19:01 13:33 147.10
2
08:34
117° ESE
18:34
243° WSW
10h 00m +0m 33s 07:05 20:03 07:35 19:33 08:06 19:02 13:34 147.10
3
08:34
117° ESE
18:35
243° WSW
10h 00m +0m 36s 07:05 20:03 07:36 19:33 08:06 19:03 13:34 147.10
4
08:34
117° ESE
18:36
243° WSW
10h 01m +0m 39s 07:06 20:04 07:36 19:34 08:06 19:03 13:35 147.10
5
08:34
117° ESE
18:36
243° WSW
10h 02m +0m 41s 07:06 20:05 07:36 19:35 08:07 19:04 13:35 147.10
6
08:34
117° ESE
18:37
243° WSW
10h 02m +0m 44s 07:06 20:06 07:36 19:36 08:07 19:05 13:35 147.10
7
08:34
116° ESE
18:38
244° WSW
10h 03m +0m 47s 07:06 20:06 07:36 19:36 08:07 19:06 13:36 147.11
8
08:34
116° ESE
18:39
244° WSW
10h 04m +0m 50s 07:06 20:07 07:36 19:37 08:07 19:07 13:36 147.11
9
08:34
116° ESE
18:40
244° WSW
10h 05m +0m 52s 07:06 20:08 07:36 19:38 08:07 19:07 13:37 147.12
10
08:34
116° ESE
18:41
244° WSW
10h 06m +0m 55s 07:06 20:09 07:36 19:39 08:07 19:08 13:37 147.12
11
08:34
116° ESE
18:41
244° WSW
10h 07m +0m 57s 07:06 20:09 07:36 19:39 08:07 19:09 13:38 147.13
12
08:34
116° ESE
18:42
244° WSW
10h 08m +1m 00s 07:06 20:10 07:36 19:40 08:07 19:10 13:38 147.13
13
08:34
115° ESE
18:43
245° WSW
10h 09m +1m 02s 07:06 20:11 07:36 19:41 08:07 19:11 13:38 147.14
14
08:34
115° ESE
18:44
245° WSW
10h 10m +1m 04s 07:06 20:12 07:36 19:42 08:06 19:12 13:39 147.15
15
08:34
115° ESE
18:45
245° WSW
10h 11m +1m 07s 07:06 20:13 07:36 19:43 08:06 19:12 13:39 147.16
16
08:33
115° ESE
18:46
245° WSW
10h 12m +1m 09s 07:06 20:13 07:36 19:44 08:06 19:13 13:39 147.17
17
08:33
114° ESE
18:47
246° WSW
10h 13m +1m 11s 07:06 20:14 07:36 19:44 08:06 19:14 13:40 147.18
18
08:33
114° ESE
18:48
246° WSW
10h 14m +1m 13s 07:06 20:15 07:36 19:45 08:06 19:15 13:40 147.19
19
08:33
114° ESE
18:49
246° WSW
10h 16m +1m 15s 07:06 20:16 07:35 19:46 08:05 19:16 13:40 147.20
20
08:32
114° ESE
18:50
246° WSW
10h 17m +1m 17s 07:05 20:17 07:35 19:47 08:05 19:17 13:41 147.22
21
08:32
113° ESE
18:51
247° WSW
10h 18m +1m 19s 07:05 20:17 07:35 19:48 08:05 19:18 13:41 147.23
22
08:31
113° ESE
18:52
247° WSW
10h 20m +1m 21s 07:05 20:18 07:34 19:49 08:04 19:19 13:41 147.24
23
08:31
113° ESE
18:53
247° WSW
10h 21m +1m 23s 07:05 20:19 07:34 19:50 08:04 19:20 13:42 147.25
24
08:31
113° ESE
18:54
248° WSW
10h 23m +1m 25s 07:04 20:20 07:34 19:50 08:04 19:21 13:42 147.27
25
08:30
112° ESE
18:55
248° WSW
10h 24m +1m 27s 07:04 20:21 07:33 19:51 08:03 19:21 13:42 147.28
26
08:30
112° ESE
18:56
248° WSW
10h 26m +1m 29s 07:04 20:22 07:33 19:52 08:03 19:22 13:42 147.30
27
08:29
112° ESE
18:57
248° WSW
10h 27m +1m 30s 07:03 20:22 07:32 19:53 08:02 19:23 13:43 147.31
28
08:28
111° ESE
18:58
249° WSW
10h 29m +1m 32s 07:03 20:23 07:32 19:54 08:02 19:24 13:43 147.33
29
08:28
111° ESE
18:58
249° WSW
10h 30m +1m 34s 07:02 20:24 07:32 19:55 08:01 19:25 13:43 147.35
30
08:27
111° ESE
18:59
250° WSW
10h 32m +1m 35s 07:02 20:25 07:31 19:56 08:01 19:26 13:43 147.37
31
08:27
110° ESE
19:00
250° WSW
10h 33m +1m 37s 07:01 20:26 07:30 19:57 08:00 19:27 13:43 147.39

Trong Berrechid, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Berrechid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Berrechid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Berrechid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí