Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berrechid, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 295.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 01m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Berrechid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:16
116° ESE
18:22
244° WSW
10h 06m -0m 58s 06:48 19:50 07:17 19:20 07:48 18:50 13:19 147.52
2
08:16
116° ESE
18:22
244° WSW
10h 05m -0m 55s 06:48 19:50 07:18 19:20 07:49 18:50 13:19 147.50
3
08:17
116° ESE
18:22
244° WSW
10h 04m -0m 53s 06:49 19:50 07:19 19:20 07:50 18:50 13:19 147.47
4
08:18
116° ESE
18:22
244° WSW
10h 03m -0m 50s 06:50 19:50 07:20 19:20 07:50 18:50 13:20 147.45
5
08:19
116° ESE
18:22
243° WSW
10h 03m -0m 48s 06:50 19:50 07:21 19:20 07:51 18:50 13:20 147.43
6
08:20
117° ESE
18:22
243° WSW
10h 02m -0m 45s 06:51 19:50 07:21 19:20 07:52 18:50 13:21 147.41
7
08:20
117° ESE
18:22
243° WSW
10h 01m -0m 42s 06:52 19:51 07:22 19:21 07:53 18:50 13:21 147.39
8
08:21
117° ESE
18:22
243° WSW
10h 00m -0m 40s 06:53 19:51 07:23 19:21 07:53 18:50 13:22 147.37
9
08:22
117° ESE
18:22
243° WSW
10h 00m -0m 37s 06:53 19:51 07:23 19:21 07:54 18:50 13:22 147.35
10
08:23
117° ESE
18:22
243° WSW
9h 59m -0m 34s 06:54 19:51 07:24 19:21 07:55 18:50 13:22 147.33
11
08:23
117° ESE
18:23
243° WSW
9h 59m -0m 31s 06:55 19:51 07:25 19:21 07:56 18:51 13:23 147.31
12
08:24
117° ESE
18:23
243° WSW
9h 58m -0m 29s 06:55 19:52 07:25 19:22 07:56 18:51 13:23 147.30
13
08:25
118° ESE
18:23
242° WSW
9h 58m -0m 26s 06:56 19:52 07:26 19:22 07:57 18:51 13:24 147.28
14
08:26
118° ESE
18:23
242° WSW
9h 57m -0m 23s 06:57 19:52 07:27 19:22 07:58 18:51 13:24 147.26
15
08:26
118° ESE
18:24
242° WSW
9h 57m -0m 20s 06:57 19:53 07:27 19:23 07:58 18:52 13:25 147.25
16
08:27
118° ESE
18:24
242° WSW
9h 57m -0m 17s 06:58 19:53 07:28 19:23 07:59 18:52 13:25 147.23
17
08:27
118° ESE
18:24
242° WSW
9h 57m -0m 14s 06:58 19:54 07:29 19:23 07:59 18:52 13:26 147.22
18
08:28
118° ESE
18:25
242° WSW
9h 56m -0m 11s 06:59 19:54 07:29 19:24 08:00 18:53 13:26 147.20
19
08:29
118° ESE
18:25
242° WSW
9h 56m -0m 08s 06:59 19:54 07:30 19:24 08:01 18:53 13:27 147.19
20
08:29
118° ESE
18:26
242° WSW
9h 56m -0m 05s 07:00 19:55 07:30 19:25 08:01 18:54 13:27 147.18
21
08:30
118° ESE
18:26
242° WSW
9h 56m -0m 02s 07:01 19:55 07:31 19:25 08:02 18:54 13:28 147.17
22
08:30
118° ESE
18:27
242° WSW
9h 56m +0m 00s 07:01 19:56 07:31 19:26 08:02 18:55 13:28 147.16
23
08:31
118° ESE
18:27
242° WSW
9h 56m +0m 03s 07:02 19:56 07:32 19:26 08:03 18:55 13:29 147.15
24
08:31
118° ESE
18:28
242° WSW
9h 56m +0m 06s 07:02 19:57 07:32 19:27 08:03 18:56 13:29 147.14
25
08:32
118° ESE
18:28
242° WSW
9h 56m +0m 09s 07:02 19:57 07:33 19:27 08:03 18:56 13:30 147.13
26
08:32
118° ESE
18:29
242° WSW
9h 57m +0m 12s 07:03 19:58 07:33 19:28 08:04 18:57 13:30 147.13
27
08:32
118° ESE
18:30
242° WSW
9h 57m +0m 15s 07:03 19:59 07:33 19:28 08:04 18:58 13:31 147.12
28
08:33
118° ESE
18:30
242° WSW
9h 57m +0m 18s 07:04 19:59 07:34 19:29 08:05 18:58 13:31 147.12
29
08:33
118° ESE
18:31
242° WSW
9h 58m +0m 21s 07:04 20:00 07:34 19:30 08:05 18:59 13:32 147.11
30
08:33
118° ESE
18:32
243° WSW
9h 58m +0m 24s 07:04 20:01 07:34 19:30 08:05 19:00 13:32 147.11
31
08:33
117° ESE
18:32
243° WSW
9h 58m +0m 27s 07:05 20:01 07:35 19:31 08:06 19:00 13:33 147.11

Trong Berrechid, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc tháng 12 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Berrechid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Berrechid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Berrechid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí