Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bilqās, Ai Cập 🇪🇬
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 ↑ 62.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:58 ↑ 297.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 08m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -12.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.885 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bilqās
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:43
↑
84° Đông
|
18:13
↑
276° Tây
|
12h 29m | +1m 53s | 04:21 | 19:35 | 04:50 | 19:06 | 05:18 | 18:38 | 11:58 | 149.49 |
| 2 |
05:42
↑
84° Đông
|
18:14
↑
276° Tây
|
12h 31m | +1m 53s | 04:20 | 19:36 | 04:49 | 19:07 | 05:17 | 18:39 | 11:58 | 149.51 |
| 3 |
05:41
↑
83° Đông
|
18:14
↑
277° Tây
|
12h 33m | +1m 53s | 04:18 | 19:37 | 04:47 | 19:08 | 05:16 | 18:39 | 11:57 | 149.56 |
| 4 |
05:40
↑
83° Đông
|
18:15
↑
277° Tây
|
12h 35m | +1m 52s | 04:17 | 19:38 | 04:46 | 19:09 | 05:15 | 18:40 | 11:57 | 149.62 |
| 5 |
05:38
↑
82° Đông
|
18:16
↑
278° Tây
|
12h 37m | +1m 52s | 04:16 | 19:39 | 04:45 | 19:09 | 05:13 | 18:41 | 11:57 | 149.64 |
| 6 |
05:37
↑
82° Đông
|
18:16
↑
278° Tây
|
12h 39m | +1m 52s | 04:14 | 19:39 | 04:44 | 19:10 | 05:12 | 18:41 | 11:57 | 149.70 |
| 7 |
05:36
↑
82° Đông
|
18:17
↑
279° Tây
|
12h 40m | +1m 51s | 04:13 | 19:40 | 04:42 | 19:11 | 05:11 | 18:42 | 11:56 | 149.74 |
| 8 |
05:35
↑
81° Đông
|
18:18
↑
279° Tây
|
12h 42m | +1m 51s | 04:11 | 19:41 | 04:41 | 19:12 | 05:10 | 18:43 | 11:56 | 149.77 |
| 9 |
05:34
↑
81° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
12h 44m | +1m 51s | 04:10 | 19:42 | 04:40 | 19:12 | 05:08 | 18:43 | 11:56 | 149.82 |
| 10 |
05:32
↑
80° Đông
|
18:19
↑
280° Tây
|
12h 46m | +1m 50s | 04:09 | 19:43 | 04:38 | 19:13 | 05:07 | 18:44 | 11:55 | 149.86 |
| 11 |
05:31
↑
80° Đông
|
18:20
↑
280° Tây
|
12h 48m | +1m 50s | 04:07 | 19:44 | 04:37 | 19:14 | 05:06 | 18:45 | 11:55 | 149.93 |
| 12 |
05:30
↑
79° Đông
|
18:20
↑
281° Tây
|
12h 50m | +1m 50s | 04:06 | 19:44 | 04:36 | 19:15 | 05:05 | 18:45 | 11:55 | 149.97 |
| 13 |
05:29
↑
79° Đông
|
18:21
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +1m 49s | 04:05 | 19:45 | 04:34 | 19:15 | 05:04 | 18:46 | 11:55 | 149.99 |
| 14 |
05:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +1m 49s | 04:03 | 19:46 | 04:33 | 19:16 | 05:02 | 18:47 | 11:54 | 150.03 |
| 15 |
05:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +1m 48s | 04:02 | 19:47 | 04:32 | 19:17 | 05:01 | 18:48 | 11:54 | 150.10 |
| 16 |
05:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +1m 48s | 04:00 | 19:48 | 04:31 | 19:18 | 05:00 | 18:48 | 11:54 | 150.13 |
| 17 |
05:24
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +1m 47s | 03:59 | 19:49 | 04:29 | 19:18 | 04:59 | 18:49 | 11:54 | 150.18 |
| 18 |
05:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +1m 47s | 03:58 | 19:50 | 04:28 | 19:19 | 04:58 | 18:50 | 11:54 | 150.22 |
| 19 |
05:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +1m 46s | 03:56 | 19:51 | 04:27 | 19:20 | 04:57 | 18:50 | 11:53 | 150.24 |
| 20 |
05:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +1m 45s | 03:55 | 19:52 | 04:26 | 19:21 | 04:55 | 18:51 | 11:53 | 150.28 |
| 21 |
05:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 45s | 03:54 | 19:52 | 04:25 | 19:22 | 04:54 | 18:52 | 11:53 | 150.33 |
| 22 |
05:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +1m 44s | 03:53 | 19:53 | 04:23 | 19:22 | 04:53 | 18:53 | 11:53 | 150.38 |
| 23 |
05:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +1m 43s | 03:51 | 19:54 | 04:22 | 19:23 | 04:52 | 18:53 | 11:52 | 150.43 |
| 24 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 43s | 04:50 | 20:55 | 05:21 | 20:24 | 05:51 | 19:54 | 12:52 | 150.44 |
| 25 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +1m 42s | 04:49 | 20:56 | 05:20 | 20:25 | 05:50 | 19:55 | 12:52 | 150.50 |
| 26 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 41s | 04:47 | 20:57 | 05:19 | 20:26 | 05:49 | 19:56 | 12:52 | 150.52 |
| 27 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +1m 40s | 04:46 | 20:58 | 05:18 | 20:27 | 05:48 | 19:56 | 12:52 | 150.56 |
| 28 |
06:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +1m 39s | 04:45 | 20:59 | 05:16 | 20:27 | 05:47 | 19:57 | 12:52 | 150.61 |
| 29 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +1m 39s | 04:44 | 21:00 | 05:15 | 20:28 | 05:46 | 19:58 | 12:51 | 150.66 |
| 30 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +1m 38s | 04:42 | 21:01 | 05:14 | 20:29 | 05:45 | 19:58 | 12:51 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bilqās. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bilqās, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bilqās
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bilqās
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bilqās
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bilqās.