Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bouskoura, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 64.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 02m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -34.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bouskoura

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:26
110° Doğu Kuzey Doğu
19:01
250° Batı Batı Güney
10h 34m +1m 39s 07:01 20:27 07:30 19:57 08:00 19:28 13:44 147.41
2
08:26
110° Doğu Kuzey Doğu
19:02
250° Batı Batı Güney
10h 36m +1m 40s 07:00 20:28 07:30 19:58 07:59 19:29 13:44 147.43
3
08:25
109° Doğu Kuzey Doğu
19:03
251° Batı Batı Güney
10h 38m +1m 41s 07:00 20:28 07:29 19:59 07:59 19:30 13:44 147.45
4
08:24
109° Doğu Kuzey Doğu
19:04
251° Batı Batı Güney
10h 39m +1m 43s 06:59 20:29 07:28 20:00 07:58 19:31 13:44 147.47
5
08:23
109° Doğu Kuzey Doğu
19:05
252° Batı Batı Güney
10h 41m +1m 44s 06:59 20:30 07:28 20:01 07:57 19:32 13:44 147.50
6
08:23
108° Doğu Kuzey Doğu
19:06
252° Batı Batı Güney
10h 43m +1m 45s 06:58 20:31 07:27 20:02 07:56 19:32 13:44 147.52
7
08:22
108° Doğu Kuzey Doğu
19:07
252° Batı Batı Güney
10h 45m +1m 46s 06:57 20:32 07:26 20:03 07:56 19:33 13:44 147.55
8
08:21
108° Doğu Kuzey Doğu
19:08
253° Batı Batı Güney
10h 47m +1m 47s 06:56 20:33 07:25 20:03 07:55 19:34 13:44 147.57
9
08:20
107° Doğu Kuzey Doğu
19:09
253° Batı Batı Güney
10h 48m +1m 48s 06:56 20:33 07:25 20:04 07:54 19:35 13:44 147.60
10
08:19
107° Doğu Kuzey Doğu
19:10
254° Batı Batı Güney
10h 50m +1m 49s 06:55 20:34 07:24 20:05 07:53 19:36 13:44 147.63
11
08:18
106° Doğu Kuzey Doğu
19:11
254° Batı Batı Güney
10h 52m +1m 50s 06:54 20:35 07:23 20:06 07:52 19:37 13:44 147.66
12
08:17
106° Doğu Kuzey Doğu
19:12
254° Batı Batı Güney
10h 54m +1m 51s 06:53 20:36 07:22 20:07 07:51 19:38 13:44 147.69
13
08:16
106° Doğu Kuzey Doğu
19:13
255° Batı Batı Güney
10h 56m +1m 52s 06:52 20:37 07:21 20:08 07:50 19:39 13:44 147.71
14
08:15
105° Doğu Kuzey Doğu
19:14
255° Batı Batı Güney
10h 58m +1m 53s 06:52 20:37 07:20 20:09 07:49 19:40 13:44 147.74
15
07:14
105° Doğu Kuzey Doğu
18:14
256° Batı Batı Güney
11h 00m +1m 54s 05:51 19:38 06:20 19:09 06:49 18:40 12:44 147.77
16
07:13
104° Doğu Kuzey Doğu
18:15
256° Batı Batı Güney
11h 01m +1m 55s 05:50 19:39 06:19 19:10 06:48 18:41 12:44 147.80
17
07:12
104° Doğu Kuzey Doğu
18:16
256° Batı Batı Güney
11h 03m +1m 55s 05:49 19:40 06:18 19:11 06:47 18:42 12:44 147.83
18
07:11
103° Doğu Kuzey Doğu
18:17
257° Batı Batı Güney
11h 05m +1m 56s 05:48 19:41 06:17 19:12 06:46 18:43 12:44 147.87
19
07:10
103° Doğu Kuzey Doğu
18:18
257° Batı Batı Güney
11h 07m +1m 57s 05:47 19:41 06:16 19:13 06:45 18:44 12:44 147.90
20
07:09
102° Doğu Kuzey Doğu
18:19
258° Batı Batı Güney
11h 09m +1m 57s 05:46 19:42 06:15 19:13 06:43 18:45 12:44 147.93
21
07:08
102° Doğu Kuzey Doğu
18:20
258° Batı Batı Güney
11h 11m +1m 58s 05:45 19:43 06:14 19:14 06:42 18:45 12:44 147.96
22
07:07
102° Doğu Kuzey Doğu
18:21
258° Batı Batı Güney
11h 13m +1m 59s 05:44 19:44 06:13 19:15 06:41 18:46 12:44 147.99
23
07:06
101° Doğu
18:22
259° Batı
11h 15m +1m 59s 05:43 19:45 06:11 19:16 06:40 18:47 12:44 148.02
24
07:05
101° Doğu
18:22
259° Batı
11h 17m +2m 00s 05:42 19:45 06:10 19:17 06:39 18:48 12:43 148.06
25
07:03
100° Doğu
18:23
260° Batı
11h 19m +2m 00s 05:41 19:46 06:09 19:18 06:38 18:49 12:43 148.09
26
07:02
100° Doğu
18:24
260° Batı
11h 21m +2m 01s 05:39 19:47 06:08 19:18 06:37 18:50 12:43 148.12
27
07:01
99° Doğu
18:25
261° Batı
11h 23m +2m 01s 05:38 19:48 06:07 19:19 06:36 18:50 12:43 148.16
28
07:00
99° Doğu
18:26
261° Batı
11h 25m +2m 01s 05:37 19:49 06:06 19:20 06:35 18:51 12:43 148.19

Trong Bouskoura, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 14.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bouskoura

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bouskoura

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bouskoura

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí