Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brest, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 ↑ 50.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:44 ↑ 309.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 27m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brest
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:09
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 58s | N/A | N/A | 03:02 | 23:54 | 04:19 | 22:37 | 13:29 | 152.08 |
| 2 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 04s | N/A | N/A | 03:04 | 23:53 | 04:20 | 22:37 | 13:29 | 152.08 |
| 3 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:47
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -1m 10s | N/A | N/A | 03:05 | 23:52 | 04:21 | 22:36 | 13:29 | 152.08 |
| 4 |
05:11
↑
49° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -1m 16s | N/A | N/A | 03:07 | 23:50 | 04:22 | 22:36 | 13:29 | 152.09 |
| 5 |
05:12
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -1m 21s | N/A | N/A | 03:08 | 23:49 | 04:23 | 22:35 | 13:29 | 152.09 |
| 6 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -1m 27s | N/A | N/A | 03:10 | 23:48 | 04:24 | 22:34 | 13:29 | 152.09 |
| 7 |
05:14
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 32s | N/A | N/A | 03:12 | 23:46 | 04:25 | 22:33 | 13:30 | 152.09 |
| 8 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -1m 38s | N/A | N/A | 03:14 | 23:45 | 04:26 | 22:33 | 13:30 | 152.09 |
| 9 |
05:16
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 43s | N/A | N/A | 03:16 | 23:43 | 04:28 | 22:32 | 13:30 | 152.09 |
| 10 |
05:17
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -1m 48s | N/A | N/A | 03:18 | 23:41 | 04:29 | 22:31 | 13:30 | 152.08 |
| 11 |
05:18
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 53s | N/A | N/A | 03:20 | 23:39 | 04:30 | 22:30 | 13:30 | 152.08 |
| 12 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -1m 58s | N/A | N/A | 03:22 | 23:38 | 04:31 | 22:28 | 13:30 | 152.08 |
| 13 |
05:20
↑
51° Đông Bắc
|
21:40
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 03s | N/A | N/A | 03:24 | 23:36 | 04:33 | 22:27 | 13:30 | 152.07 |
| 14 |
05:21
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -2m 08s | N/A | N/A | 03:26 | 23:34 | 04:34 | 22:26 | 13:31 | 152.06 |
| 15 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -2m 12s | N/A | N/A | 03:28 | 23:32 | 04:36 | 22:25 | 13:31 | 152.06 |
| 16 |
05:24
↑
52° Đông Bắc
|
21:37
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -2m 17s | N/A | N/A | 03:30 | 23:30 | 04:37 | 22:24 | 13:31 | 152.05 |
| 17 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:36
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -2m 21s | N/A | N/A | 03:32 | 23:28 | 04:39 | 22:22 | 13:31 | 152.04 |
| 18 |
05:26
↑
53° Đông Bắc
|
21:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 25s | N/A | N/A | 03:35 | 23:26 | 04:40 | 22:21 | 13:31 | 152.03 |
| 19 |
05:27
↑
53° Đông Bắc
|
21:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 29s | N/A | N/A | 03:37 | 23:23 | 04:42 | 22:19 | 13:31 | 152.02 |
| 20 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 33s | N/A | N/A | 03:39 | 23:21 | 04:43 | 22:18 | 13:31 | 152.01 |
| 21 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 37s | N/A | N/A | 03:42 | 23:19 | 04:45 | 22:16 | 13:31 | 152.00 |
| 22 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 41s | N/A | N/A | 03:44 | 23:17 | 04:47 | 22:15 | 13:31 | 151.98 |
| 23 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 44s | N/A | N/A | 03:46 | 23:14 | 04:48 | 22:13 | 13:31 | 151.97 |
| 24 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 48s | N/A | N/A | 03:49 | 23:12 | 04:50 | 22:11 | 13:31 | 151.96 |
| 25 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 51s | 01:56 | N/A | 03:51 | 23:10 | 04:52 | 22:10 | 13:31 | 151.94 |
| 26 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 54s | 02:06 | 00:57 | 03:53 | 23:07 | 04:53 | 22:08 | 13:31 | 151.93 |
| 27 |
05:39
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -2m 57s | 02:15 | 00:48 | 03:56 | 23:05 | 04:55 | 22:06 | 13:31 | 151.91 |
| 28 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 00s | 02:22 | 00:41 | 03:58 | 23:02 | 04:57 | 22:04 | 13:31 | 151.90 |
| 29 |
05:42
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 03s | 02:28 | 00:35 | 04:01 | 23:00 | 04:59 | 22:03 | 13:31 | 151.88 |
| 30 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -3m 06s | 02:34 | 00:29 | 04:03 | 22:58 | 05:00 | 22:01 | 13:31 | 151.87 |
| 31 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -3m 09s | 02:40 | 00:23 | 04:05 | 22:55 | 05:02 | 21:59 | 13:31 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Brest. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Brest, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brest
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brest
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Brest
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Brest.