Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brugge, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 ↑ 51.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:57 ↑ 309.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 22m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 7.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.768 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brugge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:36
↑
50° Đông Bắc
|
22:05
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -0m 56s | N/A | N/A | 03:38 | 00:03 | 04:48 | 22:52 | 13:50 | 152.08 |
| 2 |
05:36
↑
50° Đông Bắc
|
22:05
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -1m 02s | N/A | N/A | 03:39 | 00:03 | 04:49 | 22:52 | 13:51 | 152.08 |
| 3 |
05:37
↑
50° Đông Bắc
|
22:04
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -1m 07s | N/A | N/A | 03:40 | 00:02 | 04:50 | 22:51 | 13:51 | 152.09 |
| 4 |
05:38
↑
50° Đông Bắc
|
22:04
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -1m 13s | N/A | N/A | 03:41 | 00:01 | 04:51 | 22:51 | 13:51 | 152.09 |
| 5 |
05:39
↑
50° Đông Bắc
|
22:03
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -1m 18s | N/A | N/A | 03:43 | 23:59 | 04:52 | 22:50 | 13:51 | 152.09 |
| 6 |
05:40
↑
51° Đông Bắc
|
22:03
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -1m 23s | N/A | N/A | 03:44 | 23:57 | 04:53 | 22:49 | 13:51 | 152.09 |
| 7 |
05:40
↑
51° Đông Bắc
|
22:02
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -1m 29s | N/A | N/A | 03:46 | 23:56 | 04:54 | 22:49 | 13:52 | 152.09 |
| 8 |
05:41
↑
51° Đông Bắc
|
22:02
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -1m 34s | N/A | N/A | 03:48 | 23:55 | 04:55 | 22:48 | 13:52 | 152.09 |
| 9 |
05:42
↑
51° Đông Bắc
|
22:01
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -1m 39s | N/A | N/A | 03:49 | 23:53 | 04:56 | 22:47 | 13:52 | 152.09 |
| 10 |
05:43
↑
52° Đông Bắc
|
22:00
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -1m 44s | N/A | N/A | 03:51 | 23:52 | 04:57 | 22:46 | 13:52 | 152.08 |
| 11 |
05:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:59
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -1m 48s | N/A | N/A | 03:53 | 23:50 | 04:58 | 22:45 | 13:52 | 152.08 |
| 12 |
05:45
↑
52° Đông Bắc
|
21:59
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -1m 53s | N/A | N/A | 03:55 | 23:49 | 05:00 | 22:44 | 13:52 | 152.07 |
| 13 |
05:46
↑
52° Đông Bắc
|
21:58
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | -1m 58s | N/A | N/A | 03:56 | 23:47 | 05:01 | 22:43 | 13:52 | 152.07 |
| 14 |
05:48
↑
53° Đông Bắc
|
21:57
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 02s | N/A | N/A | 03:58 | 23:45 | 05:02 | 22:42 | 13:52 | 152.07 |
| 15 |
05:49
↑
53° Đông Bắc
|
21:56
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 07s | N/A | N/A | 04:00 | 23:43 | 05:04 | 22:41 | 13:53 | 152.06 |
| 16 |
05:50
↑
53° Đông Bắc
|
21:55
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 11s | N/A | N/A | 04:02 | 23:42 | 05:05 | 22:39 | 13:53 | 152.05 |
| 17 |
05:51
↑
54° Đông Bắc
|
21:54
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 15s | N/A | N/A | 04:04 | 23:40 | 05:07 | 22:38 | 13:53 | 152.04 |
| 18 |
05:52
↑
54° Đông Bắc
|
21:53
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 19s | N/A | N/A | 04:06 | 23:38 | 05:08 | 22:37 | 13:53 | 152.03 |
| 19 |
05:54
↑
54° Đông Bắc
|
21:51
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 23s | N/A | N/A | 04:09 | 23:36 | 05:10 | 22:35 | 13:53 | 152.02 |
| 20 |
05:55
↑
54° Đông Bắc
|
21:50
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 27s | 02:08 | N/A | 04:11 | 23:34 | 05:11 | 22:34 | 13:53 | 152.01 |
| 21 |
05:56
↑
55° Đông Bắc
|
21:49
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -2m 31s | 02:21 | 01:25 | 04:13 | 23:32 | 05:13 | 22:32 | 13:53 | 152.00 |
| 22 |
05:58
↑
55° Đông Bắc
|
21:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -2m 34s | 02:30 | 01:16 | 04:15 | 23:30 | 05:14 | 22:31 | 13:53 | 151.98 |
| 23 |
05:59
↑
56° Đông Bắc
|
21:47
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -2m 38s | 02:38 | 01:09 | 04:17 | 23:28 | 05:16 | 22:29 | 13:53 | 151.97 |
| 24 |
06:00
↑
56° Đông Bắc
|
21:45
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -2m 41s | 02:44 | 01:03 | 04:19 | 23:25 | 05:17 | 22:28 | 13:53 | 151.96 |
| 25 |
06:02
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -2m 44s | 02:50 | 00:57 | 04:21 | 23:23 | 05:19 | 22:26 | 13:53 | 151.94 |
| 26 |
06:03
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | -2m 48s | 02:55 | 00:51 | 04:24 | 23:21 | 05:21 | 22:25 | 13:53 | 151.93 |
| 27 |
06:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 51s | 03:00 | 00:46 | 04:26 | 23:19 | 05:22 | 22:23 | 13:53 | 151.92 |
| 28 |
06:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -2m 54s | 03:05 | 00:42 | 04:28 | 23:17 | 05:24 | 22:21 | 13:53 | 151.89 |
| 29 |
06:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 56s | 03:10 | 00:37 | 04:30 | 23:14 | 05:26 | 22:19 | 13:53 | 151.88 |
| 30 |
06:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:36
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 59s | 03:14 | 00:32 | 04:32 | 23:12 | 05:27 | 22:18 | 13:53 | 151.86 |
| 31 |
06:10
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:35
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 02s | 03:18 | 00:28 | 04:35 | 23:10 | 05:29 | 22:16 | 13:53 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Brugge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Brugge, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brugge
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brugge
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Brugge
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Brugge.