Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest IV. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:25 ↑ 120.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:21 ↑ 239.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 55m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 2.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest IV. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 01s | 03:19 | 22:03 | 04:09 | 21:13 | 04:52 | 20:30 | 12:40 | 150.72 |
| 2 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 59s | 03:17 | 22:05 | 04:07 | 21:15 | 04:50 | 20:31 | 12:40 | 150.76 |
| 3 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 57s | 03:14 | 22:08 | 04:05 | 21:17 | 04:48 | 20:33 | 12:40 | 150.79 |
| 4 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 56s | 03:12 | 22:10 | 04:03 | 21:18 | 04:47 | 20:34 | 12:40 | 150.83 |
| 5 |
05:20
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 54s | 03:09 | 22:13 | 04:01 | 21:20 | 04:45 | 20:36 | 12:40 | 150.87 |
| 6 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 52s | 03:07 | 22:15 | 03:59 | 21:22 | 04:43 | 20:37 | 12:40 | 150.91 |
| 7 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 50s | 03:04 | 22:17 | 03:57 | 21:24 | 04:42 | 20:39 | 12:40 | 150.94 |
| 8 |
05:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +2m 48s | 03:01 | 22:20 | 03:55 | 21:26 | 04:40 | 20:40 | 12:40 | 150.98 |
| 9 |
05:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 46s | 02:59 | 22:22 | 03:53 | 21:28 | 04:38 | 20:42 | 12:40 | 151.02 |
| 10 |
05:13
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 44s | 02:56 | 22:25 | 03:51 | 21:29 | 04:37 | 20:43 | 12:40 | 151.05 |
| 11 |
05:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 42s | 02:54 | 22:27 | 03:49 | 21:31 | 04:35 | 20:45 | 12:40 | 151.09 |
| 12 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 39s | 02:51 | 22:30 | 03:47 | 21:33 | 04:34 | 20:46 | 12:40 | 151.12 |
| 13 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 37s | 02:49 | 22:32 | 03:46 | 21:35 | 04:32 | 20:48 | 12:40 | 151.16 |
| 14 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 35s | 02:46 | 22:35 | 03:44 | 21:37 | 04:31 | 20:49 | 12:39 | 151.19 |
| 15 |
05:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 32s | 02:44 | 22:38 | 03:42 | 21:38 | 04:29 | 20:51 | 12:40 | 151.22 |
| 16 |
05:05
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 29s | 02:41 | 22:40 | 03:40 | 21:40 | 04:28 | 20:52 | 12:40 | 151.25 |
| 17 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 27s | 02:38 | 22:43 | 03:39 | 21:42 | 04:26 | 20:54 | 12:40 | 151.29 |
| 18 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 24s | 02:36 | 22:45 | 03:37 | 21:44 | 04:25 | 20:55 | 12:40 | 151.32 |
| 19 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 21s | 02:33 | 22:48 | 03:35 | 21:45 | 04:24 | 20:56 | 12:40 | 151.35 |
| 20 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 18s | 02:31 | 22:51 | 03:34 | 21:47 | 04:22 | 20:58 | 12:40 | 151.38 |
| 21 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 15s | 02:28 | 22:53 | 03:32 | 21:49 | 04:21 | 20:59 | 12:40 | 151.40 |
| 22 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 12s | 02:26 | 22:56 | 03:31 | 21:50 | 04:20 | 21:00 | 12:40 | 151.43 |
| 23 |
04:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 09s | 02:24 | 22:58 | 03:29 | 21:52 | 04:19 | 21:02 | 12:40 | 151.46 |
| 24 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 05s | 02:21 | 23:01 | 03:28 | 21:54 | 04:18 | 21:03 | 12:40 | 151.49 |
| 25 |
04:56
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 02s | 02:19 | 23:04 | 03:26 | 21:55 | 04:17 | 21:04 | 12:40 | 151.51 |
| 26 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 58s | 02:16 | 23:06 | 03:25 | 21:57 | 04:16 | 21:06 | 12:40 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 55s | 02:14 | 23:09 | 03:23 | 21:58 | 04:15 | 21:07 | 12:40 | 151.56 |
| 28 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 51s | 02:12 | 23:11 | 03:22 | 22:00 | 04:14 | 21:08 | 12:40 | 151.59 |
| 29 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:29
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 47s | 02:09 | 23:14 | 03:21 | 22:01 | 04:13 | 21:09 | 12:41 | 151.61 |
| 30 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 43s | 02:07 | 23:16 | 03:20 | 22:03 | 04:12 | 21:10 | 12:41 | 151.64 |
| 31 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 39s | 02:05 | 23:19 | 03:19 | 22:04 | 04:11 | 21:11 | 12:41 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest IV. kerület. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest IV. kerület, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.