Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nyíregyháza, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 59.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:08 301.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 20.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.323 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nyíregyháza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
66° ENE
19:45
294° WNW
14小时 30分钟 +3m 03s 03:06 21:55 03:56 21:04 04:40 20:21 12:30 150.72
2
05:14
66° ENE
19:47
294° WNW
14小时 33分钟 +3m 02s 03:04 21:58 03:54 21:06 04:38 20:22 12:30 150.76
3
05:12
65° ENE
19:48
295° WNW
14小时 36分钟 +3m 00s 03:01 22:00 03:52 21:08 04:36 20:24 12:30 150.79
4
05:10
65° ENE
19:49
296° WNW
14小时 39分钟 +2m 59s 02:58 22:03 03:50 21:10 04:35 20:25 12:29 150.83
5
05:09
64° ENE
19:51
296° WNW
14小时 41分钟 +2m 57s 02:56 22:05 03:48 21:12 04:33 20:27 12:29 150.87
6
05:07
64° ENE
19:52
296° WNW
14小时 44分钟 +2m 55s 02:53 22:08 03:46 21:14 04:31 20:28 12:29 150.91
7
05:06
64° ENE
19:54
297° WNW
14小时 47分钟 +2m 53s 02:50 22:10 03:44 21:16 04:29 20:30 12:29 150.94
8
05:04
63° ENE
19:55
297° WNW
14小时 50分钟 +2m 51s 02:48 22:13 03:42 21:17 04:28 20:32 12:29 150.98
9
05:03
63° ENE
19:56
298° WNW
14小时 53分钟 +2m 49s 02:45 22:15 03:40 21:19 04:26 20:33 12:29 151.02
10
05:01
62° ENE
19:58
298° WNW
14小时 56分钟 +2m 47s 02:42 22:18 03:38 21:21 04:25 20:35 12:29 151.05
11
05:00
62° ENE
19:59
298° WNW
14小时 59分钟 +2m 44s 02:40 22:21 03:36 21:23 04:23 20:36 12:29 151.09
12
04:59
61° ENE
20:00
299° WNW
15小时 01分钟 +2m 42s 02:37 22:23 03:35 21:25 04:21 20:38 12:29 151.12
13
04:57
61° ENE
20:02
299° WNW
15小时 04分钟 +2m 40s 02:34 22:26 03:33 21:27 04:20 20:39 12:29 151.16
14
04:56
60° ENE
20:03
300° WNW
15小时 07分钟 +2m 37s 02:32 22:29 03:31 21:29 04:18 20:41 12:29 151.19
15
04:55
60° ENE
20:04
300° WNW
15小时 09分钟 +2m 35s 02:29 22:31 03:29 21:30 04:17 20:42 12:29 151.22
16
04:53
60° ENE
20:05
300° WNW
15小时 12分钟 +2m 32s 02:26 22:34 03:27 21:32 04:15 20:44 12:29 151.25
17
04:52
59° ENE
20:07
301° WNW
15小时 14分钟 +2m 29s 02:24 22:37 03:25 21:34 04:14 20:45 12:29 151.29
18
04:51
59° ENE
20:08
301° WNW
15小时 17分钟 +2m 26s 02:21 22:39 03:24 21:36 04:13 20:46 12:29 151.32
19
04:50
59° ENE
20:09
302° WNW
15小时 19分钟 +2m 23s 02:18 22:42 03:22 21:37 04:11 20:48 12:29 151.35
20
04:49
58° ENE
20:10
302° WNW
15小时 21分钟 +2m 20s 02:16 22:45 03:20 21:39 04:10 20:49 12:29 151.38
21
04:48
58° ENE
20:12
302° WNW
15小时 24分钟 +2m 17s 02:13 22:48 03:19 21:41 04:09 20:51 12:29 151.40
22
04:46
58° ENE
20:13
303° WNW
15小时 26分钟 +2m 14s 02:11 22:50 03:17 21:43 04:08 20:52 12:29 151.43
23
04:45
57° ENE
20:14
303° WNW
15小时 28分钟 +2m 11s 02:08 22:53 03:16 21:44 04:06 20:53 12:29 151.46
24
04:44
57° ENE
20:15
303° WNW
15小时 30分钟 +2m 07s 02:05 22:56 03:14 21:46 04:05 20:55 12:29 151.49
25
04:44
57° ENE
20:16
304° WNW
15小时 32分钟 +2m 04s 02:03 22:59 03:13 21:48 04:04 20:56 12:30 151.51
26
04:43
56° ENE
20:17
304° NW
15小时 34分钟 +2m 00s 02:00 23:01 03:11 21:49 04:03 20:57 12:30 151.54
27
04:42
56° NE
20:18
304° NW
15小时 36分钟 +1m 57s 01:58 23:04 03:10 21:51 04:02 20:58 12:30 151.56
28
04:41
56° NE
20:20
304° NW
15小时 38分钟 +1m 53s 01:55 23:07 03:09 21:52 04:01 21:00 12:30 151.59
29
04:40
56° NE
20:21
305° NW
15小时 40分钟 +1m 49s 01:53 23:10 03:07 21:54 04:00 21:01 12:30 151.61
30
04:39
55° NE
20:22
305° NW
15小时 42分钟 +1m 45s 01:50 23:12 03:06 21:55 03:59 21:02 12:30 151.64
31
04:39
55° NE
20:23
305° NW
15小时 43分钟 +1m 41s 01:48 23:15 03:05 21:57 03:58 21:03 12:30 151.66

Trong Nyíregyháza, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nyíregyháza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nyíregyháza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nyíregyháza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí