Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest VIII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 54.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 ↑ 305.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 45m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 24.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.748 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest VIII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:42
↑
94° Đông
|
18:23
↑
266° Tây
|
11h 40m | -3m 23s | 04:59 | 20:06 | 05:35 | 19:29 | 06:11 | 18:54 | 12:33 | 149.79 |
| 2 |
06:44
↑
94° Đông
|
18:21
↑
265° Tây
|
11h 37m | -3m 23s | 05:01 | 20:03 | 05:37 | 19:27 | 06:12 | 18:52 | 12:33 | 149.72 |
| 3 |
06:45
↑
95° Đông
|
18:19
↑
265° Tây
|
11h 33m | -3m 23s | 05:02 | 20:01 | 05:38 | 19:25 | 06:14 | 18:50 | 12:32 | 149.69 |
| 4 |
06:46
↑
96° Đông
|
18:17
↑
264° Tây
|
11h 30m | -3m 22s | 05:04 | 19:59 | 05:40 | 19:23 | 06:15 | 18:48 | 12:32 | 149.65 |
| 5 |
06:48
↑
96° Đông
|
18:15
↑
264° Tây
|
11h 26m | -3m 22s | 05:05 | 19:57 | 05:41 | 19:21 | 06:16 | 18:46 | 12:32 | 149.60 |
| 6 |
06:49
↑
97° Đông
|
18:13
↑
263° Tây
|
11h 23m | -3m 22s | 05:06 | 19:55 | 05:42 | 19:19 | 06:18 | 18:44 | 12:31 | 149.58 |
| 7 |
06:51
↑
97° Đông
|
18:11
↑
262° Tây
|
11h 20m | -3m 22s | 05:08 | 19:53 | 05:44 | 19:17 | 06:19 | 18:42 | 12:31 | 149.53 |
| 8 |
06:52
↑
98° Đông
|
18:09
↑
262° Tây
|
11h 16m | -3m 22s | 05:09 | 19:51 | 05:45 | 19:15 | 06:21 | 18:40 | 12:31 | 149.50 |
| 9 |
06:53
↑
98° Đông
|
18:07
↑
261° Tây
|
11h 13m | -3m 21s | 05:11 | 19:49 | 05:47 | 19:13 | 06:22 | 18:38 | 12:31 | 149.43 |
| 10 |
06:55
↑
99° Đông
|
18:05
↑
261° Tây
|
11h 10m | -3m 21s | 05:12 | 19:47 | 05:48 | 19:12 | 06:23 | 18:36 | 12:30 | 149.40 |
| 11 |
06:56
↑
100° Đông
|
18:03
↑
260° Tây
|
11h 06m | -3m 21s | 05:14 | 19:45 | 05:49 | 19:10 | 06:25 | 18:34 | 12:30 | 149.34 |
| 12 |
06:58
↑
100° Đông
|
18:01
↑
260° Tây
|
11h 03m | -3m 20s | 05:15 | 19:43 | 05:51 | 19:08 | 06:26 | 18:32 | 12:30 | 149.30 |
| 13 |
06:59
↑
101° Đông
|
17:59
↑
259° Tây
|
11h 00m | -3m 20s | 05:16 | 19:41 | 05:52 | 19:06 | 06:28 | 18:31 | 12:30 | 149.27 |
| 14 |
07:00
↑
101° Đông
|
17:57
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -3m 19s | 05:18 | 19:40 | 05:53 | 19:04 | 06:29 | 18:29 | 12:29 | 149.24 |
| 15 |
07:02
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -3m 19s | 05:19 | 19:38 | 05:55 | 19:02 | 06:30 | 18:27 | 12:29 | 149.20 |
| 16 |
07:03
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -3m 18s | 05:21 | 19:36 | 05:56 | 19:00 | 06:32 | 18:25 | 12:29 | 149.14 |
| 17 |
07:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -3m 18s | 05:22 | 19:34 | 05:58 | 18:59 | 06:33 | 18:23 | 12:29 | 149.10 |
| 18 |
07:06
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -3m 17s | 05:23 | 19:32 | 05:59 | 18:57 | 06:34 | 18:21 | 12:28 | 149.07 |
| 19 |
07:08
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -3m 17s | 05:25 | 19:31 | 06:00 | 18:55 | 06:36 | 18:20 | 12:28 | 149.02 |
| 20 |
07:09
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -3m 16s | 05:26 | 19:29 | 06:02 | 18:53 | 06:37 | 18:18 | 12:28 | 148.98 |
| 21 |
07:11
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -3m 15s | 05:28 | 19:27 | 06:03 | 18:52 | 06:39 | 18:16 | 12:28 | 148.94 |
| 22 |
07:12
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -3m 14s | 05:29 | 19:26 | 06:04 | 18:50 | 06:40 | 18:15 | 12:28 | 148.88 |
| 23 |
07:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -3m 14s | 05:30 | 19:24 | 06:06 | 18:48 | 06:41 | 18:13 | 12:28 | 148.83 |
| 24 |
07:15
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -3m 13s | 05:32 | 19:22 | 06:07 | 18:47 | 06:43 | 18:11 | 12:27 | 148.81 |
| 25 |
06:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -3m 12s | 04:33 | 18:21 | 05:09 | 17:45 | 05:44 | 17:09 | 11:27 | 148.76 |
| 26 |
06:18
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -3m 11s | 04:34 | 18:19 | 05:10 | 17:44 | 05:46 | 17:08 | 11:27 | 148.72 |
| 27 |
06:19
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:34
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -3m 10s | 04:36 | 18:18 | 05:11 | 17:42 | 05:47 | 17:06 | 11:27 | 148.69 |
| 28 |
06:21
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:32
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -3m 09s | 04:37 | 18:16 | 05:13 | 17:41 | 05:49 | 17:05 | 11:27 | 148.64 |
| 29 |
06:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:31
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -3m 08s | 04:38 | 18:15 | 05:14 | 17:39 | 05:50 | 17:03 | 11:27 | 148.61 |
| 30 |
06:24
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:29
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -3m 06s | 04:40 | 18:13 | 05:15 | 17:38 | 05:51 | 17:02 | 11:27 | 148.57 |
| 31 |
06:25
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:27
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 01m | -3m 05s | 04:41 | 18:12 | 05:17 | 17:36 | 05:53 | 17:00 | 11:27 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest VIII. kerület. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest VIII. kerület, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest VIII. kerület
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest VIII. kerület
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Budapest VIII. kerület
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Budapest VIII. kerület.