Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest VIII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 ↑ 54.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 ↑ 305.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 45m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 24.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.748 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest VIII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:50
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -0m 47s | 01:49 | 23:44 | 03:14 | 22:20 | 04:09 | 21:25 | 12:47 | 152.08 |
| 2 |
04:51
↑
54° Đông Bắc
|
20:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 51s | 01:51 | 23:42 | 03:15 | 22:19 | 04:10 | 21:24 | 12:47 | 152.08 |
| 3 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
20:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -0m 56s | 01:53 | 23:41 | 03:16 | 22:18 | 04:11 | 21:24 | 12:47 | 152.09 |
| 4 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
20:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -1m 01s | 01:55 | 23:39 | 03:17 | 22:18 | 04:11 | 21:23 | 12:48 | 152.09 |
| 5 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
20:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -1m 05s | 01:57 | 23:37 | 03:18 | 22:17 | 04:12 | 21:23 | 12:48 | 152.09 |
| 6 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 10s | 02:01 | 23:36 | 03:19 | 22:16 | 04:13 | 21:22 | 12:48 | 152.09 |
| 7 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -1m 14s | 02:01 | 23:34 | 03:20 | 22:15 | 04:14 | 21:22 | 12:48 | 152.09 |
| 8 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
20:41
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -1m 18s | 02:03 | 23:32 | 03:21 | 22:15 | 04:15 | 21:21 | 12:48 | 152.09 |
| 9 |
04:56
↑
55° Đông Bắc
|
20:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 23s | 02:05 | 23:30 | 03:22 | 22:14 | 04:16 | 21:21 | 12:48 | 152.09 |
| 10 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
20:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 27s | 02:08 | 23:28 | 03:24 | 22:13 | 04:17 | 21:20 | 12:49 | 152.08 |
| 11 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:39
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 31s | 02:10 | 23:26 | 03:25 | 22:12 | 04:18 | 21:19 | 12:49 | 152.08 |
| 12 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:39
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 35s | 02:12 | 23:23 | 03:26 | 22:10 | 04:19 | 21:18 | 12:49 | 152.08 |
| 13 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:38
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 39s | 02:15 | 23:21 | 03:28 | 22:09 | 04:20 | 21:17 | 12:49 | 152.07 |
| 14 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 43s | 02:17 | 23:19 | 03:29 | 22:08 | 04:21 | 21:16 | 12:49 | 152.06 |
| 15 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 47s | 02:20 | 23:17 | 03:31 | 22:07 | 04:22 | 21:16 | 12:49 | 152.06 |
| 16 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -1m 50s | 02:22 | 23:14 | 03:32 | 22:06 | 04:23 | 21:15 | 12:49 | 152.05 |
| 17 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -1m 54s | 02:25 | 23:12 | 03:34 | 22:04 | 04:25 | 21:14 | 12:49 | 152.04 |
| 18 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -1m 57s | 02:27 | 23:10 | 03:35 | 22:03 | 04:26 | 21:12 | 12:49 | 152.03 |
| 19 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -2m 01s | 02:30 | 23:07 | 03:37 | 22:01 | 04:27 | 21:11 | 12:50 | 152.02 |
| 20 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -2m 04s | 02:32 | 23:05 | 03:38 | 22:00 | 04:28 | 21:10 | 12:50 | 152.01 |
| 21 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 07s | 02:35 | 23:02 | 03:40 | 21:58 | 04:29 | 21:09 | 12:50 | 152.00 |
| 22 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 11s | 02:37 | 23:00 | 03:41 | 21:57 | 04:31 | 21:08 | 12:50 | 151.99 |
| 23 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 14s | 02:40 | 22:58 | 03:43 | 21:55 | 04:32 | 21:07 | 12:50 | 151.97 |
| 24 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 17s | 02:42 | 22:55 | 03:45 | 21:54 | 04:33 | 21:05 | 12:50 | 151.96 |
| 25 |
05:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 20s | 02:45 | 22:53 | 03:46 | 21:52 | 04:35 | 21:04 | 12:50 | 151.94 |
| 26 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 22s | 02:47 | 22:50 | 03:48 | 21:50 | 04:36 | 21:03 | 12:50 | 151.93 |
| 27 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -2m 25s | 02:50 | 22:48 | 03:50 | 21:49 | 04:37 | 21:01 | 12:50 | 151.92 |
| 28 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -2m 28s | 02:52 | 22:45 | 03:51 | 21:47 | 04:39 | 21:00 | 12:50 | 151.89 |
| 29 |
05:17
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 30s | 02:55 | 22:42 | 03:53 | 21:45 | 04:40 | 20:58 | 12:50 | 151.88 |
| 30 |
05:19
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -2m 33s | 02:57 | 22:40 | 03:55 | 21:43 | 04:42 | 20:57 | 12:50 | 151.87 |
| 31 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -2m 35s | 03:00 | 22:37 | 03:57 | 21:41 | 04:43 | 20:55 | 12:50 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest VIII. kerület. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest VIII. kerület, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest VIII. kerület
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest VIII. kerület
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Budapest VIII. kerület
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Budapest VIII. kerület.