Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XV. kerület, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:31 123.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:06 236.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 35m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 8.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.102 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XV. kerület

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
124° Nam Đông Nam
16:02
236° Tây Nam
8h 30m +0m 55s 05:39 17:55 06:16 17:17 06:55 16:38 11:46 147.10
2
07:31
124° Nam Đông Nam
16:03
236° Tây Nam
8h 31m +1m 00s 05:39 17:55 06:16 17:18 06:55 16:39 11:47 147.10
3
07:31
124° Nam Đông Nam
16:04
236° Tây Nam
8h 32m +1m 05s 05:39 17:56 06:16 17:19 06:55 16:40 11:47 147.10
4
07:31
124° Nam Đông Nam
16:05
236° Tây Nam
8h 33m +1m 10s 05:39 17:57 06:16 17:20 06:55 16:41 11:48 147.10
5
07:31
124° Đông Đông Nam
16:06
236° Tây Tây Nam
8h 35m +1m 15s 05:39 17:58 06:16 17:21 06:55 16:42 11:48 147.10
6
07:31
124° Đông Đông Nam
16:07
237° Tây Tây Nam
8h 36m +1m 19s 05:39 17:59 06:16 17:22 06:55 16:43 11:49 147.10
7
07:31
123° Đông Đông Nam
16:08
237° Tây Tây Nam
8h 37m +1m 24s 05:39 18:00 06:16 17:23 06:54 16:44 11:49 147.11
8
07:30
123° Đông Đông Nam
16:09
237° Tây Tây Nam
8h 39m +1m 29s 05:39 18:01 06:16 17:24 06:54 16:45 11:50 147.11
9
07:30
123° Đông Đông Nam
16:11
237° Tây Tây Nam
8h 40m +1m 33s 05:38 18:02 06:15 17:25 06:54 16:47 11:50 147.12
10
07:29
123° Đông Đông Nam
16:12
238° Tây Tây Nam
8h 42m +1m 38s 05:38 18:03 06:15 17:26 06:54 16:48 11:50 147.12
11
07:29
122° Đông Đông Nam
16:13
238° Tây Tây Nam
8h 44m +1m 42s 05:38 18:04 06:15 17:27 06:53 16:49 11:51 147.13
12
07:28
122° Đông Đông Nam
16:14
238° Tây Tây Nam
8h 45m +1m 46s 05:38 18:05 06:15 17:28 06:53 16:50 11:51 147.13
13
07:28
122° Đông Đông Nam
16:16
238° Tây Tây Nam
8h 47m +1m 51s 05:37 18:06 06:14 17:30 06:52 16:51 11:52 147.14
14
07:27
122° Đông Đông Nam
16:17
239° Tây Tây Nam
8h 49m +1m 55s 05:37 18:08 06:14 17:31 06:52 16:53 11:52 147.15
15
07:27
121° Đông Đông Nam
16:18
239° Tây Tây Nam
8h 51m +1m 59s 05:37 18:09 06:13 17:32 06:51 16:54 11:52 147.16
16
07:26
121° Đông Đông Nam
16:20
239° Tây Tây Nam
8h 53m +2m 02s 05:36 18:10 06:13 17:33 06:51 16:55 11:53 147.17
17
07:25
121° Đông Đông Nam
16:21
240° Tây Tây Nam
8h 55m +2m 06s 05:36 18:11 06:12 17:34 06:50 16:56 11:53 147.18
18
07:25
120° Đông Đông Nam
16:23
240° Tây Tây Nam
8h 58m +2m 10s 05:35 18:12 06:12 17:36 06:50 16:58 11:53 147.19
19
07:24
120° Đông Đông Nam
16:24
240° Tây Tây Nam
9h 00m +2m 13s 05:34 18:13 06:11 17:37 06:49 16:59 11:54 147.20
20
07:23
120° Đông Đông Nam
16:26
240° Tây Tây Nam
9h 02m +2m 17s 05:34 18:15 06:10 17:38 06:48 17:00 11:54 147.21
21
07:22
119° Đông Đông Nam
16:27
241° Tây Tây Nam
9h 04m +2m 20s 05:33 18:16 06:10 17:39 06:47 17:02 11:54 147.23
22
07:21
119° Đông Đông Nam
16:28
241° Tây Tây Nam
9h 07m +2m 23s 05:33 18:17 06:09 17:41 06:47 17:03 11:54 147.24
23
07:20
118° Đông Đông Nam
16:30
242° Tây Tây Nam
9h 09m +2m 26s 05:32 18:18 06:08 17:42 06:46 17:05 11:55 147.25
24
07:19
118° Đông Đông Nam
16:31
242° Tây Tây Nam
9h 12m +2m 29s 05:31 18:20 06:07 17:43 06:45 17:06 11:55 147.27
25
07:18
118° Đông Đông Nam
16:33
242° Tây Tây Nam
9h 14m +2m 32s 05:30 18:21 06:07 17:45 06:44 17:07 11:55 147.28
26
07:17
117° Đông Đông Nam
16:34
243° Tây Tây Nam
9h 17m +2m 35s 05:29 18:22 06:06 17:46 06:43 17:09 11:55 147.30
27
07:16
117° Đông Đông Nam
16:36
243° Tây Tây Nam
9h 20m +2m 38s 05:29 18:24 06:05 17:47 06:42 17:10 11:56 147.31
28
07:15
117° Đông Đông Nam
16:38
244° Tây Tây Nam
9h 22m +2m 41s 05:28 18:25 06:04 17:49 06:41 17:12 11:56 147.33
29
07:14
116° Đông Đông Nam
16:39
244° Tây Tây Nam
9h 25m +2m 43s 05:27 18:26 06:03 17:50 06:40 17:13 11:56 147.35
30
07:12
116° Đông Đông Nam
16:41
244° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 45s 05:26 18:28 06:02 17:51 06:39 17:15 11:56 147.37
31
07:11
115° Đông Đông Nam
16:42
245° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 48s 05:25 18:29 06:01 17:53 06:38 17:16 11:56 147.39

In Budapest XV. kerület, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XV. kerület

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Budapest XV. kerület

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XV. kerület

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 5 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí