Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XV. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:26 ↑ 120.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:20 ↑ 239.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 53m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -63.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.175 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XV. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -2m 38s | 03:01 | 22:35 | 03:58 | 21:40 | 04:44 | 20:54 | 12:49 | 151.83 |
| 2 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -2m 40s | 03:04 | 22:33 | 03:59 | 21:38 | 04:45 | 20:52 | 12:49 | 151.81 |
| 3 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -2m 42s | 03:06 | 22:30 | 04:01 | 21:36 | 04:47 | 20:51 | 12:49 | 151.79 |
| 4 |
05:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -2m 44s | 03:09 | 22:27 | 04:03 | 21:34 | 04:48 | 20:49 | 12:49 | 151.77 |
| 5 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -2m 46s | 03:11 | 22:25 | 04:05 | 21:32 | 04:50 | 20:47 | 12:49 | 151.75 |
| 6 |
05:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -2m 48s | 03:14 | 22:22 | 04:07 | 21:30 | 04:51 | 20:46 | 12:49 | 151.73 |
| 7 |
05:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -2m 50s | 03:16 | 22:20 | 04:08 | 21:28 | 04:53 | 20:44 | 12:49 | 151.71 |
| 8 |
05:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -2m 52s | 03:18 | 22:17 | 04:10 | 21:26 | 04:54 | 20:42 | 12:49 | 151.69 |
| 9 |
05:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -2m 54s | 03:21 | 22:15 | 04:12 | 21:24 | 04:56 | 20:40 | 12:49 | 151.67 |
| 10 |
05:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -2m 55s | 03:23 | 22:12 | 04:14 | 21:22 | 04:57 | 20:39 | 12:48 | 151.64 |
| 11 |
05:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -2m 57s | 03:25 | 22:09 | 04:15 | 21:20 | 04:59 | 20:37 | 12:48 | 151.62 |
| 12 |
05:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -2m 58s | 03:28 | 22:07 | 04:17 | 21:18 | 05:00 | 20:35 | 12:48 | 151.59 |
| 13 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 00s | 03:30 | 22:04 | 04:19 | 21:16 | 05:01 | 20:33 | 12:48 | 151.57 |
| 14 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 01s | 03:32 | 22:02 | 04:21 | 21:14 | 05:03 | 20:31 | 12:48 | 151.54 |
| 15 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 02s | 03:34 | 21:59 | 04:22 | 21:11 | 05:04 | 20:30 | 12:48 | 151.51 |
| 16 |
05:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -3m 04s | 03:36 | 21:56 | 04:24 | 21:09 | 05:06 | 20:28 | 12:47 | 151.49 |
| 17 |
05:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 05s | 03:39 | 21:54 | 04:26 | 21:07 | 05:07 | 20:26 | 12:47 | 151.46 |
| 18 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 06s | 03:41 | 21:51 | 04:27 | 21:05 | 05:09 | 20:24 | 12:47 | 151.43 |
| 19 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 07s | 03:43 | 21:49 | 04:29 | 21:03 | 05:10 | 20:22 | 12:47 | 151.40 |
| 20 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 08s | 03:45 | 21:46 | 04:31 | 21:01 | 05:12 | 20:20 | 12:47 | 151.37 |
| 21 |
05:47
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 09s | 03:47 | 21:43 | 04:33 | 20:59 | 05:13 | 20:18 | 12:46 | 151.34 |
| 22 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 10s | 03:49 | 21:41 | 04:34 | 20:56 | 05:15 | 20:16 | 12:46 | 151.31 |
| 23 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 11s | 03:51 | 21:38 | 04:36 | 20:54 | 05:16 | 20:14 | 12:46 | 151.27 |
| 24 |
05:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 12s | 03:53 | 21:36 | 04:38 | 20:52 | 05:18 | 20:12 | 12:46 | 151.24 |
| 25 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 13s | 03:55 | 21:33 | 04:39 | 20:50 | 05:19 | 20:10 | 12:45 | 151.21 |
| 26 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 14s | 03:57 | 21:31 | 04:41 | 20:48 | 05:20 | 20:08 | 12:45 | 151.18 |
| 27 |
05:55
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -3m 14s | 03:59 | 21:28 | 04:42 | 20:45 | 05:22 | 20:06 | 12:45 | 151.14 |
| 28 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 15s | 04:01 | 21:26 | 04:44 | 20:43 | 05:23 | 20:04 | 12:44 | 151.11 |
| 29 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 16s | 04:03 | 21:23 | 04:46 | 20:41 | 05:25 | 20:02 | 12:44 | 151.08 |
| 30 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -3m 16s | 04:05 | 21:21 | 04:47 | 20:39 | 05:26 | 20:00 | 12:44 | 151.04 |
| 31 |
06:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -3m 17s | 04:07 | 21:18 | 04:49 | 20:36 | 05:28 | 19:58 | 12:44 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest XV. kerület. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest XV. kerület, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.