Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 ↑ 84.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 ↑ 275.6° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 36m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 42.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.314 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
82° Đông
|
19:12
↑
278° Tây
|
12h 49m | +3m 24s | 04:34 | 21:00 | 05:13 | 20:21 | 05:50 | 19:44 | 12:46 | 149.48 |
| 2 |
06:20
↑
82° Đông
|
19:13
↑
278° Tây
|
12h 53m | +3m 24s | 04:32 | 21:02 | 05:11 | 20:22 | 05:48 | 19:45 | 12:46 | 149.52 |
| 3 |
06:18
↑
81° Đông
|
19:15
↑
279° Tây
|
12h 56m | +3m 24s | 04:30 | 21:03 | 05:09 | 20:24 | 05:46 | 19:46 | 12:46 | 149.57 |
| 4 |
06:16
↑
81° Đông
|
19:16
↑
280° Tây
|
13h 00m | +3m 23s | 04:27 | 21:05 | 05:07 | 20:25 | 05:44 | 19:48 | 12:46 | 149.61 |
| 5 |
06:14
↑
80° Đông
|
19:17
↑
280° Tây
|
13h 03m | +3m 23s | 04:25 | 21:07 | 05:05 | 20:27 | 05:42 | 19:49 | 12:45 | 149.65 |
| 6 |
06:12
↑
80° Đông
|
19:19
↑
281° Tây
|
13h 06m | +3m 23s | 04:22 | 21:09 | 05:02 | 20:29 | 05:40 | 19:51 | 12:45 | 149.70 |
| 7 |
06:10
↑
79° Đông
|
19:20
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +3m 22s | 04:20 | 21:11 | 05:00 | 20:30 | 05:38 | 19:52 | 12:45 | 149.74 |
| 8 |
06:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +3m 22s | 04:17 | 21:13 | 04:58 | 20:32 | 05:36 | 19:54 | 12:44 | 149.78 |
| 9 |
06:06
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 21s | 04:15 | 21:15 | 04:56 | 20:34 | 05:34 | 19:55 | 12:44 | 149.83 |
| 10 |
06:04
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 21s | 04:13 | 21:17 | 04:54 | 20:35 | 05:32 | 19:57 | 12:44 | 149.87 |
| 11 |
06:02
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 20s | 04:10 | 21:19 | 04:51 | 20:37 | 05:30 | 19:58 | 12:44 | 149.91 |
| 12 |
06:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 19s | 04:08 | 21:21 | 04:49 | 20:39 | 05:28 | 20:00 | 12:43 | 149.96 |
| 13 |
05:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 19s | 04:05 | 21:23 | 04:47 | 20:40 | 05:26 | 20:01 | 12:43 | 150.00 |
| 14 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +3m 18s | 04:03 | 21:25 | 04:45 | 20:42 | 05:24 | 20:03 | 12:43 | 150.04 |
| 15 |
05:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +3m 17s | 04:00 | 21:27 | 04:43 | 20:44 | 05:22 | 20:04 | 12:43 | 150.09 |
| 16 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 17s | 03:58 | 21:29 | 04:40 | 20:45 | 05:20 | 20:06 | 12:42 | 150.13 |
| 17 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 16s | 03:55 | 21:31 | 04:38 | 20:47 | 05:18 | 20:07 | 12:42 | 150.17 |
| 18 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 15s | 03:53 | 21:33 | 04:36 | 20:49 | 05:16 | 20:09 | 12:42 | 150.21 |
| 19 |
05:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +3m 14s | 03:50 | 21:35 | 04:34 | 20:51 | 05:14 | 20:11 | 12:42 | 150.25 |
| 20 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 13s | 03:47 | 21:37 | 04:32 | 20:52 | 05:12 | 20:12 | 12:42 | 150.29 |
| 21 |
05:43
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 12s | 03:45 | 21:39 | 04:30 | 20:54 | 05:10 | 20:14 | 12:41 | 150.33 |
| 22 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 11s | 03:42 | 21:41 | 04:27 | 20:56 | 05:08 | 20:15 | 12:41 | 150.37 |
| 23 |
05:40
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 10s | 03:40 | 21:44 | 04:25 | 20:58 | 05:06 | 20:17 | 12:41 | 150.41 |
| 24 |
05:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 09s | 03:37 | 21:46 | 04:23 | 20:59 | 05:04 | 20:18 | 12:41 | 150.45 |
| 25 |
05:36
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +3m 08s | 03:35 | 21:48 | 04:21 | 21:01 | 05:02 | 20:20 | 12:41 | 150.49 |
| 26 |
05:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 07s | 03:32 | 21:50 | 04:19 | 21:03 | 05:00 | 20:21 | 12:40 | 150.53 |
| 27 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 06s | 03:30 | 21:53 | 04:17 | 21:05 | 04:59 | 20:23 | 12:40 | 150.57 |
| 28 |
05:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 04s | 03:27 | 21:55 | 04:15 | 21:07 | 04:57 | 20:24 | 12:40 | 150.61 |
| 29 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 03s | 03:25 | 21:57 | 04:13 | 21:08 | 04:55 | 20:26 | 12:40 | 150.64 |
| 30 |
05:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +3m 02s | 03:22 | 21:59 | 04:11 | 21:10 | 04:53 | 20:27 | 12:40 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest XVII. kerület. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest XVII. kerület, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.