Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 45.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.743 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
124° Nam Đông Nam
16:02
236° Tây Nam
8h 31m +0m 54s 05:38 17:55 06:16 17:17 06:54 16:38 11:46 147.10
2
07:31
124° Nam Đông Nam
16:03
236° Tây Nam
8h 32m +0m 59s 05:38 17:55 06:16 17:18 06:54 16:39 11:47 147.10
3
07:31
124° Nam Đông Nam
16:04
236° Tây Nam
8h 33m +1m 04s 05:38 17:56 06:16 17:19 06:54 16:40 11:47 147.10
4
07:30
124° Nam Đông Nam
16:05
236° Tây Tây Nam
8h 34m +1m 09s 05:38 17:57 06:16 17:20 06:54 16:41 11:48 147.10
5
07:30
124° Đông Đông Nam
16:06
236° Tây Tây Nam
8h 35m +1m 14s 05:38 17:58 06:16 17:21 06:54 16:42 11:48 147.10
6
07:30
123° Đông Đông Nam
16:07
237° Tây Tây Nam
8h 37m +1m 19s 05:38 17:59 06:15 17:22 06:54 16:43 11:48 147.10
7
07:30
123° Đông Đông Nam
16:09
237° Tây Tây Nam
8h 38m +1m 24s 05:38 18:00 06:15 17:23 06:54 16:44 11:49 147.11
8
07:30
123° Đông Đông Nam
16:10
237° Tây Tây Nam
8h 40m +1m 28s 05:38 18:01 06:15 17:24 06:54 16:46 11:49 147.11
9
07:29
123° Đông Đông Nam
16:11
237° Tây Tây Nam
8h 41m +1m 33s 05:38 18:02 06:15 17:25 06:53 16:47 11:50 147.12
10
07:29
122° Đông Đông Nam
16:12
238° Tây Tây Nam
8h 43m +1m 37s 05:38 18:03 06:15 17:26 06:53 16:48 11:50 147.12
11
07:28
122° Đông Đông Nam
16:13
238° Tây Tây Nam
8h 45m +1m 42s 05:38 18:04 06:14 17:27 06:53 16:49 11:50 147.13
12
07:28
122° Đông Đông Nam
16:15
238° Tây Tây Nam
8h 46m +1m 46s 05:37 18:05 06:14 17:28 06:52 16:50 11:51 147.13
13
07:27
122° Đông Đông Nam
16:16
238° Tây Tây Nam
8h 48m +1m 50s 05:37 18:06 06:14 17:30 06:52 16:51 11:51 147.14
14
07:27
122° Đông Đông Nam
16:17
239° Tây Tây Nam
8h 50m +1m 54s 05:37 18:07 06:13 17:31 06:51 16:53 11:52 147.15
15
07:26
121° Đông Đông Nam
16:19
239° Tây Tây Nam
8h 52m +1m 58s 05:36 18:09 06:13 17:32 06:51 16:54 11:52 147.16
16
07:25
121° Đông Đông Nam
16:20
239° Tây Tây Nam
8h 54m +2m 02s 05:36 18:10 06:12 17:33 06:50 16:55 11:52 147.17
17
07:25
121° Đông Đông Nam
16:21
240° Tây Tây Nam
8h 56m +2m 06s 05:35 18:11 06:12 17:34 06:50 16:56 11:53 147.18
18
07:24
120° Đông Đông Nam
16:23
240° Tây Tây Nam
8h 58m +2m 09s 05:35 18:12 06:11 17:36 06:49 16:58 11:53 147.19
19
07:23
120° Đông Đông Nam
16:24
240° Tây Tây Nam
9h 01m +2m 13s 05:34 18:13 06:11 17:37 06:48 16:59 11:53 147.20
20
07:22
120° Đông Đông Nam
16:26
241° Tây Tây Nam
9h 03m +2m 16s 05:34 18:15 06:10 17:38 06:48 17:00 11:54 147.21
21
07:21
119° Đông Đông Nam
16:27
241° Tây Tây Nam
9h 05m +2m 19s 05:33 18:16 06:09 17:39 06:47 17:02 11:54 147.23
22
07:21
119° Đông Đông Nam
16:29
241° Tây Tây Nam
9h 08m +2m 23s 05:32 18:17 06:09 17:41 06:46 17:03 11:54 147.24
23
07:20
118° Đông Đông Nam
16:30
242° Tây Tây Nam
9h 10m +2m 26s 05:31 18:18 06:08 17:42 06:45 17:05 11:54 147.25
24
07:19
118° Đông Đông Nam
16:32
242° Tây Tây Nam
9h 13m +2m 29s 05:31 18:20 06:07 17:43 06:44 17:06 11:55 147.27
25
07:18
118° Đông Đông Nam
16:33
242° Tây Tây Nam
9h 15m +2m 32s 05:30 18:21 06:06 17:45 06:43 17:07 11:55 147.28
26
07:16
117° Đông Đông Nam
16:35
243° Tây Tây Nam
9h 18m +2m 34s 05:29 18:22 06:05 17:46 06:42 17:09 11:55 147.30
27
07:15
117° Đông Đông Nam
16:36
243° Tây Tây Nam
9h 20m +2m 37s 05:28 18:23 06:04 17:47 06:41 17:10 11:55 147.31
28
07:14
116° Đông Đông Nam
16:38
244° Tây Tây Nam
9h 23m +2m 40s 05:27 18:25 06:03 17:49 06:40 17:12 11:56 147.33
29
07:13
116° Đông Đông Nam
16:39
244° Tây Tây Nam
9h 26m +2m 42s 05:26 18:26 06:02 17:50 06:39 17:13 11:56 147.35
30
07:12
116° Đông Đông Nam
16:41
244° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 45s 05:25 18:27 06:01 17:51 06:38 17:15 11:56 147.37
31
07:11
115° Đông Đông Nam
16:42
245° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 47s 05:24 18:29 06:00 17:53 06:37 17:16 11:56 147.39

Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XVIII. kerület

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Budapest XVIII. kerület

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XVIII. kerület

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí