Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 ↑ 54.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 ↑ 305.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 47m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:09
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:44
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 34m | +2m 49s | 05:23 | 18:30 | 05:59 | 17:54 | 06:36 | 17:17 | 11:56 | 147.41 |
| 2 |
07:08
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +2m 51s | 05:22 | 18:31 | 05:58 | 17:55 | 06:35 | 17:19 | 11:56 | 147.43 |
| 3 |
07:07
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 40m | +2m 53s | 05:21 | 18:33 | 05:57 | 17:57 | 06:33 | 17:20 | 11:57 | 147.44 |
| 4 |
07:05
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 43m | +2m 55s | 05:20 | 18:34 | 05:56 | 17:58 | 06:32 | 17:22 | 11:57 | 147.47 |
| 5 |
07:04
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 46m | +2m 57s | 05:19 | 18:35 | 05:55 | 18:00 | 06:31 | 17:23 | 11:57 | 147.50 |
| 6 |
07:03
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 49m | +2m 59s | 05:18 | 18:37 | 05:53 | 18:01 | 06:30 | 17:25 | 11:57 | 147.52 |
| 7 |
07:01
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 52m | +3m 01s | 05:16 | 18:38 | 05:52 | 18:03 | 06:28 | 17:26 | 11:57 | 147.54 |
| 8 |
07:00
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 55m | +3m 02s | 05:15 | 18:40 | 05:51 | 18:04 | 06:27 | 17:28 | 11:57 | 147.57 |
| 9 |
06:58
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 58m | +3m 04s | 05:14 | 18:41 | 05:49 | 18:05 | 06:25 | 17:29 | 11:57 | 147.61 |
| 10 |
06:57
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 01m | +3m 05s | 05:12 | 18:42 | 05:48 | 18:07 | 06:24 | 17:31 | 11:57 | 147.62 |
| 11 |
06:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +3m 07s | 05:11 | 18:44 | 05:47 | 18:08 | 06:23 | 17:32 | 11:57 | 147.66 |
| 12 |
06:54
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 07m | +3m 08s | 05:10 | 18:45 | 05:45 | 18:10 | 06:21 | 17:34 | 11:57 | 147.69 |
| 13 |
06:52
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 10m | +3m 09s | 05:08 | 18:47 | 05:44 | 18:11 | 06:20 | 17:35 | 11:57 | 147.72 |
| 14 |
06:50
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:04
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 13m | +3m 11s | 05:07 | 18:48 | 05:42 | 18:12 | 06:18 | 17:37 | 11:57 | 147.75 |
| 15 |
06:49
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 17m | +3m 12s | 05:05 | 18:49 | 05:41 | 18:14 | 06:16 | 17:38 | 11:57 | 147.77 |
| 16 |
06:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:07
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 20m | +3m 13s | 05:04 | 18:51 | 05:39 | 18:15 | 06:15 | 17:40 | 11:57 | 147.81 |
| 17 |
06:45
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 23m | +3m 14s | 05:02 | 18:52 | 05:38 | 18:17 | 06:13 | 17:41 | 11:57 | 147.84 |
| 18 |
06:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 26m | +3m 15s | 05:01 | 18:54 | 05:36 | 18:18 | 06:12 | 17:43 | 11:57 | 147.85 |
| 19 |
06:42
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:12
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 30m | +3m 16s | 04:59 | 18:55 | 05:34 | 18:20 | 06:10 | 17:44 | 11:57 | 147.89 |
| 20 |
06:40
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 33m | +3m 17s | 04:57 | 18:57 | 05:33 | 18:21 | 06:08 | 17:45 | 11:57 | 147.93 |
| 21 |
06:38
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 36m | +3m 17s | 04:56 | 18:58 | 05:31 | 18:23 | 06:07 | 17:47 | 11:56 | 147.95 |
| 22 |
06:37
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +3m 18s | 04:54 | 18:59 | 05:29 | 18:24 | 06:05 | 17:48 | 11:56 | 147.98 |
| 23 |
06:35
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +3m 19s | 04:52 | 19:01 | 05:28 | 18:25 | 06:03 | 17:50 | 11:56 | 148.02 |
| 24 |
06:33
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 46m | +3m 20s | 04:51 | 19:02 | 05:26 | 18:27 | 06:01 | 17:51 | 11:56 | 148.07 |
| 25 |
06:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 50m | +3m 20s | 04:49 | 19:04 | 05:24 | 18:28 | 06:00 | 17:53 | 11:56 | 148.09 |
| 26 |
06:29
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +3m 21s | 04:47 | 19:05 | 05:22 | 18:30 | 05:58 | 17:54 | 11:56 | 148.12 |
| 27 |
06:27
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
259° Tây
|
10h 56m | +3m 21s | 04:45 | 19:07 | 05:21 | 18:31 | 05:56 | 17:56 | 11:56 | 148.16 |
| 28 |
06:26
↑
101° Đông
|
17:26
↑
259° Tây
|
11h 00m | +3m 22s | 04:43 | 19:08 | 05:19 | 18:33 | 05:54 | 17:57 | 11:55 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest XVIII. kerület. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XVIII. kerület
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XVIII. kerület
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Budapest XVIII. kerület
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Budapest XVIII. kerület.