Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 ↑ 54.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 ↑ 305.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 47m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.92°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 00s | 03:20 | 22:02 | 04:09 | 21:12 | 04:52 | 20:29 | 12:40 | 150.72 |
| 2 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 58s | 03:17 | 22:04 | 04:07 | 21:14 | 04:50 | 20:31 | 12:40 | 150.76 |
| 3 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 57s | 03:15 | 22:06 | 04:05 | 21:16 | 04:48 | 20:32 | 12:40 | 150.79 |
| 4 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 55s | 03:12 | 22:09 | 04:03 | 21:17 | 04:47 | 20:34 | 12:40 | 150.82 |
| 5 |
05:20
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 53s | 03:10 | 22:11 | 04:01 | 21:19 | 04:45 | 20:35 | 12:40 | 150.87 |
| 6 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 51s | 03:07 | 22:14 | 03:59 | 21:21 | 04:43 | 20:37 | 12:39 | 150.90 |
| 7 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 49s | 03:05 | 22:16 | 03:57 | 21:23 | 04:42 | 20:38 | 12:39 | 150.95 |
| 8 |
05:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 47s | 03:02 | 22:19 | 03:55 | 21:25 | 04:40 | 20:40 | 12:39 | 150.97 |
| 9 |
05:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 45s | 02:59 | 22:21 | 03:53 | 21:27 | 04:38 | 20:41 | 12:39 | 151.00 |
| 10 |
05:13
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 43s | 02:57 | 22:23 | 03:51 | 21:28 | 04:37 | 20:43 | 12:39 | 151.06 |
| 11 |
05:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 41s | 02:54 | 22:26 | 03:50 | 21:30 | 04:35 | 20:44 | 12:39 | 151.07 |
| 12 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 39s | 02:52 | 22:28 | 03:48 | 21:32 | 04:34 | 20:46 | 12:39 | 151.13 |
| 13 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 36s | 02:49 | 22:31 | 03:46 | 21:34 | 04:32 | 20:47 | 12:39 | 151.15 |
| 14 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 34s | 02:47 | 22:34 | 03:44 | 21:35 | 04:31 | 20:48 | 12:39 | 151.18 |
| 15 |
05:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 31s | 02:44 | 22:36 | 03:42 | 21:37 | 04:29 | 20:50 | 12:39 | 151.21 |
| 16 |
05:05
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 29s | 02:42 | 22:39 | 03:41 | 21:39 | 04:28 | 20:51 | 12:39 | 151.25 |
| 17 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 26s | 02:39 | 22:41 | 03:39 | 21:41 | 04:27 | 20:53 | 12:39 | 151.28 |
| 18 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 23s | 02:37 | 22:44 | 03:37 | 21:42 | 04:25 | 20:54 | 12:39 | 151.31 |
| 19 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 20s | 02:34 | 22:46 | 03:36 | 21:44 | 04:24 | 20:55 | 12:39 | 151.34 |
| 20 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 17s | 02:32 | 22:49 | 03:34 | 21:46 | 04:23 | 20:57 | 12:39 | 151.37 |
| 21 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 14s | 02:30 | 22:51 | 03:33 | 21:48 | 04:21 | 20:58 | 12:39 | 151.40 |
| 22 |
04:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 11s | 02:27 | 22:54 | 03:31 | 21:49 | 04:20 | 21:00 | 12:39 | 151.43 |
| 23 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 08s | 02:25 | 22:57 | 03:29 | 21:51 | 04:19 | 21:01 | 12:40 | 151.45 |
| 24 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 05s | 02:22 | 22:59 | 03:28 | 21:52 | 04:18 | 21:02 | 12:40 | 151.48 |
| 25 |
04:56
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 01s | 02:20 | 23:02 | 03:27 | 21:54 | 04:17 | 21:03 | 12:40 | 151.51 |
| 26 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 58s | 02:18 | 23:04 | 03:25 | 21:56 | 04:16 | 21:05 | 12:40 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 54s | 02:15 | 23:07 | 03:24 | 21:57 | 04:15 | 21:06 | 12:40 | 151.56 |
| 28 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 50s | 02:13 | 23:09 | 03:23 | 21:59 | 04:14 | 21:07 | 12:40 | 151.59 |
| 29 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:29
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 46s | 02:11 | 23:12 | 03:21 | 22:00 | 04:13 | 21:08 | 12:40 | 151.61 |
| 30 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 43s | 02:09 | 23:14 | 03:20 | 22:01 | 04:12 | 21:09 | 12:40 | 151.63 |
| 31 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +1m 39s | 02:06 | 23:17 | 03:19 | 22:03 | 04:11 | 21:10 | 12:40 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest XVIII. kerület. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XVIII. kerület
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XVIII. kerület
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Budapest XVIII. kerület
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Budapest XVIII. kerület.