Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 45.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.743 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
55° Đông Bắc
20:31
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m +1m 35s 02:04 23:19 03:18 22:04 04:10 21:11 12:41 151.69
2
04:50
55° Đông Bắc
20:32
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 31s 02:02 23:21 03:17 22:05 04:10 21:12 12:41 151.71
3
04:49
55° Đông Bắc
20:33
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +1m 26s 02:00 23:24 03:16 22:07 04:09 21:13 12:41 151.73
4
04:49
55° Đông Bắc
20:34
306° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 22s 01:59 23:26 03:15 22:08 04:08 21:14 12:41 151.75
5
04:48
54° Đông Bắc
20:35
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m +1m 18s 01:56 23:28 03:14 22:09 04:08 21:15 12:41 151.77
6
04:48
54° Đông Bắc
20:36
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m +1m 13s 01:55 23:30 03:13 22:10 04:07 21:16 12:41 151.79
7
04:47
54° Đông Bắc
20:36
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m +1m 09s 01:53 23:32 03:13 22:11 04:07 21:17 12:42 151.82
8
04:47
54° Đông Bắc
20:37
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 04s 01:51 23:34 03:12 22:12 04:06 21:18 12:42 151.84
9
04:47
54° Đông Bắc
20:38
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +1m 00s 01:50 23:36 03:11 22:13 04:06 21:19 12:42 151.85
10
04:46
54° Đông Bắc
20:39
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +0m 55s 01:48 23:38 03:11 22:14 04:05 21:19 12:42 151.87
11
04:46
54° Đông Bắc
20:39
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 50s 01:47 23:40 03:10 22:15 04:05 21:20 12:42 151.89
12
04:46
53° Đông Bắc
20:40
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m +0m 46s 01:45 23:41 03:10 22:16 04:05 21:21 12:43 151.91
13
04:46
53° Đông Bắc
20:40
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m +0m 41s 01:44 23:43 03:10 22:17 04:05 21:21 12:43 151.92
14
04:46
53° Đông Bắc
20:41
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +0m 36s 01:43 23:44 03:09 22:17 04:04 21:22 12:43 151.94
15
04:46
53° Đông Bắc
20:41
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m +0m 31s 01:42 23:45 03:09 22:18 04:04 21:22 12:43 151.95
16
04:46
53° Đông Bắc
20:42
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +0m 26s 01:42 23:46 03:09 22:18 04:04 21:23 12:43 151.97
17
04:46
53° Đông Bắc
20:42
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +0m 21s 01:41 23:47 03:09 22:19 04:04 21:23 12:44 151.98
18
04:46
53° Đông Bắc
20:42
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +0m 16s 01:41 23:48 03:09 22:19 04:04 21:24 12:44 151.99
19
04:46
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m +0m 11s 01:40 23:48 03:09 22:20 04:04 21:24 12:44 152.00
20
04:46
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m +0m 06s 01:40 23:49 03:09 22:20 04:05 21:24 12:44 152.01
21
04:46
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m +0m 01s 01:40 23:49 03:09 22:20 04:05 21:24 12:44 152.02
22
04:46
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -0m 03s 01:40 23:49 03:09 22:20 04:05 21:25 12:45 152.03
23
04:47
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 07s 01:41 23:49 03:09 22:20 04:05 21:25 12:45 152.04
24
04:47
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 12s 01:41 23:49 03:10 22:20 04:06 21:25 12:45 152.04
25
04:47
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 17s 01:42 23:48 03:10 22:20 04:06 21:25 12:45 152.05
26
04:48
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 22s 01:43 23:47 03:11 22:20 04:06 21:25 12:46 152.06
27
04:48
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -0m 27s 01:44 23:47 03:11 22:20 04:07 21:25 12:46 152.06
28
04:48
53° Đông Bắc
20:44
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -0m 32s 01:45 23:46 03:12 22:20 04:07 21:25 12:46 152.07
29
04:49
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 54m -0m 37s 01:47 23:45 03:13 22:20 04:08 21:24 12:46 152.07
30
04:49
53° Đông Bắc
20:43
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 42s 01:48 23:43 03:13 22:19 04:08 21:24 12:46 152.08

Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XVIII. kerület

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Budapest XVIII. kerület

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XVIII. kerület

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí