Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 45.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.743 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
54° Đông Bắc
20:43
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 46s 01:50 23:42 03:14 22:19 04:09 21:24 12:47 152.08
2
04:51
54° Đông Bắc
20:43
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 51s 01:52 23:41 03:15 22:18 04:10 21:24 12:47 152.08
3
04:51
54° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -0m 56s 01:53 23:39 03:16 22:18 04:11 21:23 12:47 152.08
4
04:52
54° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 00s 01:55 23:38 03:17 22:17 04:11 21:23 12:47 152.09
5
04:53
54° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 05s 01:57 23:36 03:18 22:16 04:12 21:22 12:47 152.09
6
04:53
54° Đông Bắc
20:41
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m -1m 09s 02:01 23:34 03:19 22:15 04:13 21:22 12:47 152.09
7
04:54
54° Đông Bắc
20:41
306° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 14s 02:01 23:32 03:20 22:15 04:14 21:21 12:48 152.09
8
04:55
54° Đông Bắc
20:40
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 18s 02:04 23:30 03:21 22:14 04:15 21:21 12:48 152.09
9
04:56
55° Đông Bắc
20:40
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 22s 02:06 23:28 03:22 22:13 04:16 21:20 12:48 152.09
10
04:57
55° Đông Bắc
20:39
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 27s 02:08 23:26 03:24 22:12 04:17 21:19 12:48 152.08
11
04:58
55° Đông Bắc
20:39
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m -1m 31s 02:10 23:24 03:25 22:11 04:18 21:18 12:48 152.08
12
04:58
55° Đông Bắc
20:38
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m -1m 35s 02:13 23:22 03:26 22:10 04:19 21:18 12:48 152.07
13
04:59
56° Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m -1m 39s 02:15 23:20 03:28 22:08 04:20 21:17 12:49 152.07
14
05:00
56° Đông Bắc
20:36
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m -1m 43s 02:18 23:18 03:29 22:07 04:21 21:16 12:49 152.06
15
05:01
56° Đông Bắc
20:36
304° Tây Tây Bắc
15h 34m -1m 46s 02:20 23:15 03:31 22:06 04:22 21:15 12:49 152.06
16
05:02
56° Đông Đông Bắc
20:35
304° Tây Tây Bắc
15h 32m -1m 50s 02:22 23:13 03:32 22:05 04:23 21:14 12:49 152.05
17
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:34
303° Tây Tây Bắc
15h 30m -1m 54s 02:25 23:11 03:33 22:03 04:24 21:13 12:49 152.04
18
05:04
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 28m -1m 57s 02:27 23:09 03:35 22:02 04:26 21:12 12:49 152.03
19
05:06
57° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 01s 02:30 23:06 03:37 22:01 04:27 21:11 12:49 152.02
20
05:07
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 04s 02:32 23:04 03:38 21:59 04:28 21:09 12:49 152.01
21
05:08
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 22m -2m 07s 02:35 23:01 03:40 21:58 04:29 21:08 12:49 152.00
22
05:09
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 10s 02:37 22:59 03:41 21:56 04:31 21:07 12:49 151.99
23
05:10
58° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 13s 02:40 22:57 03:43 21:54 04:32 21:06 12:49 151.97
24
05:11
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 15m -2m 16s 02:43 22:54 03:45 21:53 04:33 21:05 12:49 151.96
25
05:12
59° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 13m -2m 19s 02:45 22:52 03:46 21:51 04:35 21:03 12:49 151.94
26
05:14
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 10m -2m 22s 02:48 22:49 03:48 21:49 04:36 21:02 12:49 151.93
27
05:15
60° Đông Đông Bắc
20:23
300° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 25s 02:50 22:47 03:50 21:48 04:37 21:00 12:49 151.91
28
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 27s 02:53 22:44 03:51 21:46 04:39 20:59 12:49 151.90
29
05:17
61° Đông Đông Bắc
20:21
299° Tây Tây Bắc
15h 03m -2m 30s 02:55 22:42 03:53 21:44 04:40 20:58 12:49 151.88
30
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
15h 00m -2m 32s 02:57 22:39 03:55 21:42 04:41 20:56 12:49 151.86
31
05:20
61° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
14h 58m -2m 35s 03:00 22:36 03:56 21:41 04:43 20:55 12:49 151.85

Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest XVIII. kerület

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Budapest XVIII. kerület

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest XVIII. kerület

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí