Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 ↑ 280.2° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 03m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.665 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest XVIII. kerület
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -2m 37s | 03:02 | 22:34 | 03:58 | 21:39 | 04:44 | 20:53 | 12:49 | 151.83 |
| 2 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -2m 39s | 03:05 | 22:31 | 04:00 | 21:37 | 04:46 | 20:51 | 12:49 | 151.81 |
| 3 |
05:23
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -2m 42s | 03:07 | 22:29 | 04:02 | 21:35 | 04:47 | 20:50 | 12:49 | 151.79 |
| 4 |
05:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -2m 44s | 03:10 | 22:26 | 04:03 | 21:33 | 04:49 | 20:48 | 12:49 | 151.77 |
| 5 |
05:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -2m 46s | 03:12 | 22:24 | 04:05 | 21:31 | 04:50 | 20:47 | 12:49 | 151.75 |
| 6 |
05:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -2m 47s | 03:14 | 22:21 | 04:07 | 21:29 | 04:51 | 20:45 | 12:49 | 151.73 |
| 7 |
05:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -2m 49s | 03:17 | 22:19 | 04:09 | 21:27 | 04:53 | 20:43 | 12:49 | 151.71 |
| 8 |
05:30
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -2m 51s | 03:19 | 22:16 | 04:10 | 21:25 | 04:54 | 20:42 | 12:49 | 151.69 |
| 9 |
05:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -2m 53s | 03:21 | 22:13 | 04:12 | 21:23 | 04:56 | 20:40 | 12:48 | 151.67 |
| 10 |
05:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -2m 54s | 03:24 | 22:11 | 04:14 | 21:21 | 04:57 | 20:38 | 12:48 | 151.64 |
| 11 |
05:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -2m 56s | 03:26 | 22:08 | 04:16 | 21:19 | 04:59 | 20:36 | 12:48 | 151.62 |
| 12 |
05:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 57s | 03:28 | 22:06 | 04:17 | 21:17 | 05:00 | 20:34 | 12:48 | 151.59 |
| 13 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -2m 59s | 03:30 | 22:03 | 04:19 | 21:15 | 05:02 | 20:33 | 12:48 | 151.57 |
| 14 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 00s | 03:33 | 22:01 | 04:21 | 21:13 | 05:03 | 20:31 | 12:48 | 151.54 |
| 15 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 02s | 03:35 | 21:58 | 04:23 | 21:11 | 05:05 | 20:29 | 12:47 | 151.51 |
| 16 |
05:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 03s | 03:37 | 21:55 | 04:24 | 21:09 | 05:06 | 20:27 | 12:47 | 151.49 |
| 17 |
05:42
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -3m 04s | 03:39 | 21:53 | 04:26 | 21:06 | 05:07 | 20:25 | 12:47 | 151.46 |
| 18 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 05s | 03:41 | 21:50 | 04:28 | 21:04 | 05:09 | 20:23 | 12:47 | 151.43 |
| 19 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -3m 06s | 03:43 | 21:48 | 04:29 | 21:02 | 05:10 | 20:21 | 12:47 | 151.40 |
| 20 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 07s | 03:46 | 21:45 | 04:31 | 21:00 | 05:12 | 20:19 | 12:46 | 151.37 |
| 21 |
05:47
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 08s | 03:48 | 21:43 | 04:33 | 20:58 | 05:13 | 20:18 | 12:46 | 151.34 |
| 22 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -3m 09s | 03:50 | 21:40 | 04:34 | 20:56 | 05:15 | 20:16 | 12:46 | 151.31 |
| 23 |
05:50
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -3m 10s | 03:52 | 21:37 | 04:36 | 20:53 | 05:16 | 20:14 | 12:46 | 151.27 |
| 24 |
05:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 11s | 03:54 | 21:35 | 04:38 | 20:51 | 05:18 | 20:12 | 12:45 | 151.24 |
| 25 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 12s | 03:56 | 21:32 | 04:39 | 20:49 | 05:19 | 20:10 | 12:45 | 151.21 |
| 26 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 13s | 03:58 | 21:30 | 04:41 | 20:47 | 05:21 | 20:08 | 12:45 | 151.18 |
| 27 |
05:55
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 13s | 04:00 | 21:27 | 04:43 | 20:45 | 05:22 | 20:06 | 12:44 | 151.14 |
| 28 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 14s | 04:02 | 21:25 | 04:44 | 20:43 | 05:23 | 20:04 | 12:44 | 151.11 |
| 29 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 15s | 04:04 | 21:22 | 04:46 | 20:40 | 05:25 | 20:02 | 12:44 | 151.08 |
| 30 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -3m 15s | 04:06 | 21:20 | 04:48 | 20:38 | 05:26 | 20:00 | 12:44 | 151.04 |
| 31 |
06:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -3m 16s | 04:07 | 21:17 | 04:49 | 20:36 | 05:28 | 19:57 | 12:43 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest XVIII. kerület. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest XVIII. kerület, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.