Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest, Hungary 🇭🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 111.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:57 249.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 58m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 10.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.596 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
94° Đông
18:23
266° Tây
11h 40m -3m 23s 04:59 20:06 05:36 19:29 06:11 18:54 12:33 149.78
2
06:44
94° Đông
18:21
265° Tây
11h 37m -3m 23s 05:01 20:04 05:37 19:27 06:12 18:52 12:33 149.74
3
06:45
95° Đông
18:19
265° Tây
11h 33m -3m 23s 05:02 20:01 05:38 19:25 06:14 18:50 12:33 149.69
4
06:46
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 30m -3m 23s 05:04 19:59 05:40 19:23 06:15 18:48 12:32 149.65
5
06:48
96° Đông
18:15
264° Tây
11h 26m -3m 22s 05:05 19:57 05:41 19:21 06:17 18:46 12:32 149.61
6
06:49
97° Đông
18:13
263° Tây
11h 23m -3m 22s 05:07 19:55 05:43 19:19 06:18 18:44 12:32 149.57
7
06:51
97° Đông
18:11
262° Tây
11h 20m -3m 22s 05:08 19:53 05:44 19:17 06:19 18:42 12:31 149.53
8
06:52
98° Đông
18:09
262° Tây
11h 16m -3m 22s 05:09 19:51 05:45 19:16 06:21 18:40 12:31 149.48
9
06:53
98° Đông
18:07
261° Tây
11h 13m -3m 21s 05:11 19:49 05:47 19:14 06:22 18:38 12:31 149.44
10
06:55
99° Đông
18:05
261° Tây
11h 10m -3m 21s 05:12 19:47 05:48 19:12 06:23 18:36 12:30 149.40
11
06:56
100° Đông
18:03
260° Tây
11h 06m -3m 21s 05:14 19:45 05:49 19:10 06:25 18:34 12:30 149.36
12
06:58
100° Đông
18:01
260° Tây
11h 03m -3m 20s 05:15 19:44 05:51 19:08 06:26 18:33 12:30 149.31
13
06:59
101° Đông
17:59
259° Tây
11h 00m -3m 20s 05:17 19:42 05:52 19:06 06:28 18:31 12:30 149.27
14
07:01
101° Đông
17:57
258° Tây Tây Nam
10h 56m -3m 19s 05:18 19:40 05:54 19:04 06:29 18:29 12:29 149.23
15
07:02
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
10h 53m -3m 19s 05:19 19:38 05:55 19:02 06:30 18:27 12:29 149.19
16
07:03
102° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
10h 50m -3m 18s 05:21 19:36 05:56 19:01 06:32 18:25 12:29 149.14
17
07:05
103° Đông Đông Nam
17:52
257° Tây Tây Nam
10h 46m -3m 18s 05:22 19:34 05:58 18:59 06:33 18:23 12:29 149.10
18
07:06
103° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
10h 43m -3m 17s 05:24 19:33 05:59 18:57 06:35 18:22 12:29 149.06
19
07:08
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 17s 05:25 19:31 06:00 18:55 06:36 18:20 12:28 149.01
20
07:09
104° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 16s 05:26 19:29 06:02 18:54 06:37 18:18 12:28 148.97
21
07:11
105° Đông Đông Nam
17:44
255° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 15s 05:28 19:27 06:03 18:52 06:39 18:16 12:28 148.93
22
07:12
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 14s 05:29 19:26 06:05 18:50 06:40 18:15 12:28 148.88
23
07:14
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 14s 05:30 19:24 06:06 18:49 06:42 18:13 12:28 148.84
24
07:15
107° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 24m -3m 13s 05:32 19:22 06:07 18:47 06:43 18:11 12:28 148.80
25
06:17
107° Đông Đông Nam
16:37
253° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 12s 04:33 18:21 05:09 17:45 05:44 17:10 11:27 148.76
26
06:18
108° Đông Đông Nam
16:36
252° Tây Tây Nam
10h 17m -3m 11s 04:34 18:19 05:10 17:44 05:46 17:08 11:27 148.72
27
06:20
108° Đông Đông Nam
16:34
252° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 10s 04:36 18:18 05:11 17:42 05:47 17:06 11:27 148.68
28
06:21
109° Đông Đông Nam
16:32
251° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 09s 04:37 18:16 05:13 17:41 05:49 17:05 11:27 148.64
29
06:23
109° Đông Đông Nam
16:31
251° Tây Tây Nam
10h 08m -3m 08s 04:39 18:15 05:14 17:39 05:50 17:03 11:27 148.60
30
06:24
110° Đông Đông Nam
16:29
250° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 06s 04:40 18:13 05:15 17:38 05:51 17:02 11:27 148.56
31
06:26
110° Đông Đông Nam
16:28
250° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 05s 04:41 18:12 05:17 17:36 05:53 17:00 11:27 148.53

Trong Budapest, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Budapest

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Budapest

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Budapest

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hungary:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí